-1.25 0.80
+1.25 0.98
2.75 0.84
u 0.88
1.34
6.40
4.50
-0.5 0.80
+0.5 0.80
1 0.66
u 1.04
1.96
5.65
2.23
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell vs Dundee United hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell vs Dundee United tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell vs Dundee United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Neil Farrugia
Vicko Sevelj
Iurie Iovu
Kristijan Trapanovski
Amar Ahmed Fatah
Zachary Sapsford
Emmanuel Agyei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 4 | 2 | 76 | 6.75 | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 61 | 47 | 77.05% | 0 | 0 | 71 | 6.78 | |
| 77 | Regan Charles-Cook | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.09 | |
| 12 | Lukas Fadinger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 1 | 54 | 6.74 | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trụ | 6 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 4 | 2 | 71 | 7.68 | |
| 21 | Elijah Henry Just | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 4 | 1 | 63 | 7.03 | |
| 20 | Elliot Watt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 77 | 64 | 83.12% | 0 | 1 | 88 | 7.32 | |
| 57 | Stephen Welsh | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 3 | 76 | 7.98 | |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 44 | 6.76 | |
| 13 | Calum Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 1 | 68 | 7.51 | |
| 90 | Ibrahim Said | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 54 | 7.11 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 29 | 8.34 | |
| 28 | Luca Ross | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 25 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 15 | Eythor Bjorgolfsson | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 14 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Panutche Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 7.09 | |
| 10 | Julius Eskesen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 2 | Ryan Strain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 47 | 5.98 | |
| 20 | Neil Farrugia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 25 | 6.51 | |
| 36 | Max Watters | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 1 | Ashley Maynard-Brewer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 11 | 32.35% | 0 | 0 | 42 | 6.25 | |
| 7 | Kristijan Trapanovski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 4 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 5 | Vicko Sevelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 66 | 5.95 | |
| 4 | Iurie Iovu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 1 | 48 | 6.94 | |
| 22 | Dario Naamo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 2 | 49 | 6.23 | |
| 9 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 17 | Amar Ahmed Fatah | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 21 | Luca Stephenson | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 43 | 6.34 | |
| 23 | Krisztian Keresztes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 48 | 6.63 | |
| 12 | Emmanuel Agyei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ