Kết quả trận Motherwell vs Dundee United, 22h00 ngày 28/02

Vòng 29
22:00 ngày 28/02/2026
Motherwell
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Dundee United
Địa điểm: Fir Park
Thời tiết: Mưa nhỏ, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.781
+3.5
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.943
Xỉu
1.877
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 21
2-0
6 51
2-1
8.1 7.7
3-1
10.5 13
3-2
29 18
4-2
46 201
4-3
131 201
0-0
15.5
1-1
9.4
2-2
21
3-3
91
4-4
201
AOS
-

VĐQG Scotland » 33

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell vs Dundee United hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell vs Dundee United tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell vs Dundee United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Motherwell vs Dundee United

Motherwell Motherwell
Phút
Dundee United Dundee United
13'
match yellow.png Neil Farrugia
Tawanda Maswanhise Penalty awarded match var
34'
36'
match yellow.png Vicko Sevelj
Tawanda Maswanhise 1 - 0 match pen
37'
45'
match yellow.png Iurie Iovu
Tawanda Maswanhise 2 - 0
Kiến tạo: Elliot Watt
match goal
47'
Ibrahim Said match yellow.png
57'
60'
match change Kristijan Trapanovski
Ra sân: Panutche Camara
61'
match change Amar Ahmed Fatah
Ra sân: Neil Farrugia
61'
match change Zachary Sapsford
Ra sân: Julius Eskesen
61'
match change Emmanuel Agyei
Ra sân: Max Watters
Lukas Fadinger match yellow.png
63'
Oscar Priestman
Ra sân: Lukas Fadinger
match change
72'
Eythor Bjorgolfsson
Ra sân: Ibrahim Said
match change
72'
Tom Sparrow
Ra sân: Emmanuel Longelo
match change
82'
Regan Charles-Cook
Ra sân: Callum Slattery
match change
82'
Luca Ross
Ra sân: Stephen Odonnell
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Motherwell VS Dundee United

Motherwell Motherwell
Dundee United Dundee United
16
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Phạm lỗi
 
13
5
 
Phạt góc
 
3
12
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
3
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
28
 
Đánh đầu
 
20
3
 
Cứu thua
 
3
19
 
Cản phá thành công
 
25
6
 
Thử thách
 
10
37
 
Long pass
 
29
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
6
 
Successful center
 
2
6
 
Sút ra ngoài
 
2
0
 
Dội cột/xà
 
1
16
 
Đánh đầu thành công
 
8
5
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
21
10
 
Đánh chặn
 
14
28
 
Ném biên
 
15
527
 
Số đường chuyền
 
321
84%
 
Chuyền chính xác
 
71%
115
 
Pha tấn công
 
78
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
5
 
Cơ hội lớn
 
1
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
1.96
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.34
1.21
 
Cú sút trúng đích
 
0.79
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
7
18
 
Số quả tạt chính xác
 
11
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
46
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
18
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Oscar Priestman
77
Regan Charles-Cook
7
Tom Sparrow
28
Luca Ross
15
Eythor Bjorgolfsson
4
Liam Gordon
19
Sam Nicholson
6
Jordan McGhee
31
Matthew Connelly
Motherwell Motherwell 4-3-3
3-5-1-1 Dundee United Dundee United
13
Ward
45
Longelo
57
Welsh
16
McGinn
2
Odonnell
8
Slattery
20
Watt
12
Fadinger
21
Just
18
Maswanhi...
90
Said
1
Maynard-...
4
Iovu
5
Sevelj
23
Kereszte...
2
Strain
21
Stephens...
8
Camara
10
Eskesen
22
Naamo
20
Farrugia
36
Watters

Substitutes

9
Zachary Sapsford
7
Kristijan Trapanovski
17
Amar Ahmed Fatah
12
Emmanuel Agyei
19
Ivan Dolcek
11
Will Ferry
25
Dave Richards
6
Ross Graham
37
Samuel Harding
Đội hình dự bị
Motherwell Motherwell
Oscar Priestman 25
Regan Charles-Cook 77
Tom Sparrow 7
Luca Ross 28
Eythor Bjorgolfsson 15
Liam Gordon 4
Sam Nicholson 19
Jordan McGhee 6
Matthew Connelly 31
Motherwell Dundee United
9 Zachary Sapsford
7 Kristijan Trapanovski
17 Amar Ahmed Fatah
12 Emmanuel Agyei
19 Ivan Dolcek
11 Will Ferry
25 Dave Richards
6 Ross Graham
37 Samuel Harding

Dữ liệu đội bóng:Motherwell vs Dundee United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
2 Bàn thua 2
4.33 Sút trúng cầu môn 5.67
12 Phạm lỗi 8.67
4 Phạt góc 4
2.33 Thẻ vàng 1.33
58.33% Kiểm soát bóng 36%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.5
1.4 Bàn thua 1.5
5.2 Sút trúng cầu môn 4.8
12.5 Phạm lỗi 10.4
4.7 Phạt góc 5.1
1.8 Thẻ vàng 2
58.4% Kiểm soát bóng 41.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Motherwell (42trận)
Chủ Khách
Dundee United (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
2
4
7
HT-H/FT-T
5
4
4
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
3
HT-H/FT-H
3
7
5
2
HT-B/FT-H
2
2
1
3
HT-T/FT-B
1
1
1
0
HT-H/FT-B
0
1
0
2
HT-B/FT-B
2
4
4
2

Motherwell Motherwell
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Stephen Odonnell Hậu vệ cánh phải 1 0 0 53 41 77.36% 4 2 76 6.75
16 Paul McGinn Hậu vệ cánh phải 1 0 0 61 47 77.05% 0 0 71 6.78
77 Regan Charles-Cook Cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 1 2 6.09
12 Lukas Fadinger Tiền vệ công 0 0 0 41 38 92.68% 1 1 54 6.74
8 Callum Slattery Tiền vệ trụ 6 1 0 45 41 91.11% 4 2 71 7.68
21 Elijah Henry Just Cánh phải 1 0 3 41 34 82.93% 4 1 63 7.03
20 Elliot Watt Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 77 64 83.12% 0 1 88 7.32
57 Stephen Welsh Trung vệ 1 0 1 59 54 91.53% 0 3 76 7.98
45 Emmanuel Longelo Hậu vệ cánh trái 0 0 2 25 19 76% 1 0 44 6.76
13 Calum Ward Thủ môn 0 0 1 60 49 81.67% 0 1 68 7.51
90 Ibrahim Said Cánh phải 1 0 1 31 27 87.1% 3 0 54 7.11
7 Tom Sparrow Tiền vệ trụ 0 0 0 4 3 75% 0 0 7 6.03
18 Tawanda Maswanhise Cánh trái 4 3 0 12 12 100% 1 1 29 8.34
28 Luca Ross Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.03
25 Oscar Priestman Tiền vệ trụ 0 0 0 6 6 100% 0 0 10 6.05
15 Eythor Bjorgolfsson Forward 1 1 0 9 7 77.78% 0 3 14 6.54

Dundee United Dundee United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Panutche Camara Tiền vệ trụ 0 0 0 21 14 66.67% 0 1 39 7.09
10 Julius Eskesen Midfielder 1 0 1 8 6 75% 2 0 16 6.04
2 Ryan Strain Hậu vệ cánh phải 0 0 0 32 24 75% 0 2 47 5.98
20 Neil Farrugia Midfielder 0 0 1 14 10 71.43% 1 0 25 6.51
36 Max Watters Tiền đạo cắm 1 1 0 12 7 58.33% 0 0 21 6.32
1 Ashley Maynard-Brewer Thủ môn 0 0 0 34 11 32.35% 0 0 42 6.25
7 Kristijan Trapanovski Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 4 0 9 6.29
5 Vicko Sevelj Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 53 45 84.91% 0 0 66 5.95
4 Iurie Iovu Trung vệ 0 0 0 31 23 74.19% 1 1 48 6.94
22 Dario Naamo Hậu vệ cánh phải 0 0 0 24 17 70.83% 2 2 49 6.23
9 Zachary Sapsford Tiền đạo cắm 1 0 0 7 4 57.14% 0 0 10 6.1
17 Amar Ahmed Fatah Cánh trái 1 0 0 3 3 100% 1 0 18 6.57
21 Luca Stephenson Tiền vệ phòng ngự 2 2 1 33 27 81.82% 0 1 43 6.34
23 Krisztian Keresztes Trung vệ 1 0 1 31 21 67.74% 0 1 48 6.63
12 Emmanuel Agyei Tiền vệ trụ 0 0 2 14 12 85.71% 0 0 21 6.45

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ