Kết quả trận Motherwell vs Falkirk, 21h00 ngày 04/04

Vòng 32
21:00 ngày 04/04/2026
Motherwell
Đã kết thúc 2 - 3 (1 - 2)
Falkirk
Địa điểm: Fir Park
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.8
+1.5
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.862
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 10.5
2-0
9.2 20
2-1
7.6 18
3-1
15 48
3-2
25 40
4-2
65 165
4-3
175 225
0-0
10.5
1-1
6.1
2-2
14
3-3
75
4-4
225
AOS
30

VĐQG Scotland » 33

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell vs Falkirk hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell vs Falkirk tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell vs Falkirk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Motherwell vs Falkirk

Motherwell Motherwell
Phút
Falkirk Falkirk
3'
match goal 0 - 1 Barney Stewart
Kiến tạo: Calvin Miller
Tom Sparrow match yellow.png
25'
Elliot Watt 1 - 1 match goal
34'
42'
match yellow.png Liam Henderson
45'
match goal 1 - 2 Benjamin Tomaso Broggio
56'
match yellow.png Keelan Adams
Ibrahim Said match yellow.png
61'
62'
match pen 1 - 3 Calvin Miller
Sam Nicholson
Ra sân: Tom Sparrow
match change
63'
71'
match change Ethan.Ross
Ra sân: Benjamin Tomaso Broggio
71'
match change Kyrell Wilson
Ra sân: Finn Yeats
Jordan McGhee
Ra sân: Stephen Odonnell
match change
73'
Oscar Priestman
Ra sân: Lukas Fadinger
match change
73'
Luca Ross
Ra sân: Emmanuel Longelo
match change
79'
79'
match change Brian Graham
Ra sân: Barney Stewart
84'
match change Ben Parkinson
Ra sân: Calvin Miller
85'
match yellow.png Brad Spencer
Tawanda Maswanhise 2 - 3
Kiến tạo: Elijah Henry Just
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Motherwell VS Falkirk

Motherwell Motherwell
Falkirk Falkirk
14
 
Tổng cú sút
 
12
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
15
 
Phạm lỗi
 
15
6
 
Phạt góc
 
2
15
 
Sút Phạt
 
14
0
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
3
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
0
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
5
19
 
Cản phá thành công
 
26
8
 
Thử thách
 
14
41
 
Long pass
 
32
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
12
 
Đánh đầu thành công
 
11
2
 
Cản sút
 
2
11
 
Rê bóng thành công
 
16
7
 
Đánh chặn
 
4
20
 
Ném biên
 
13
525
 
Số đường chuyền
 
324
83%
 
Chuyền chính xác
 
74%
99
 
Pha tấn công
 
87
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
1.31
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.92
1.18
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.99
1.31
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.13
1.73
 
Cú sút trúng đích
 
2.08
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
23
 
Số quả tạt chính xác
 
15
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
45
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
10
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Oscar Priestman
6
Jordan McGhee
19
Sam Nicholson
28
Luca Ross
31
Matthew Connelly
11
Andy Halliday
39
Zander McAllister
53
Blane Watson
42
Rocco McColm
Motherwell Motherwell 4-2-3-1
4-2-3-1 Falkirk Falkirk
13
Ward
45
Longelo
57
Welsh
16
McGinn
2
Odonnell
20
Watt
12
Fadinger
90
Said
21
Just
7
Sparrow
18
Maswanhi...
19
Bain
2
Adams
28
Lissah
5
Henderso...
3
McCann
21
Tait
8
Spencer
11
Broggio
29
Miller
14
Yeats
16
Stewart

Substitutes

27
Ben Parkinson
22
Kyrell Wilson
7
Brian Graham
23
Ethan.Ross
6
Coll Donaldson
15
Lewis Neilson
1
Nicky Hogarth
20
Connor Allan
17
Henry Cartwright
Đội hình dự bị
Motherwell Motherwell
Oscar Priestman 25
Jordan McGhee 6
Sam Nicholson 19
Luca Ross 28
Matthew Connelly 31
Andy Halliday 11
Zander McAllister 39
Blane Watson 53
Rocco McColm 42
Motherwell Falkirk
27 Ben Parkinson
22 Kyrell Wilson
7 Brian Graham
23 Ethan.Ross
6 Coll Donaldson
15 Lewis Neilson
1 Nicky Hogarth
20 Connor Allan
17 Henry Cartwright

Dữ liệu đội bóng:Motherwell vs Falkirk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 3.33
12 Phạm lỗi 12
4 Phạt góc 6.33
2.33 Thẻ vàng 1.33
58.33% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.7
1.4 Bàn thua 1.2
5.2 Sút trúng cầu môn 4.4
12.5 Phạm lỗi 11.7
4.7 Phạt góc 5.1
1.8 Thẻ vàng 1.8
58.4% Kiểm soát bóng 53.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Motherwell (42trận)
Chủ Khách
Falkirk (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
2
5
8
HT-H/FT-T
5
4
3
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
7
1
5
HT-B/FT-H
2
2
3
0
HT-T/FT-B
1
1
0
1
HT-H/FT-B
0
1
3
3
HT-B/FT-B
2
4
2
4

Motherwell Motherwell
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Jordan McGhee Trung vệ 0 0 0 13 12 92.31% 3 2 17 6.28
2 Stephen Odonnell Hậu vệ cánh phải 0 0 0 56 45 80.36% 4 2 65 5.79
19 Sam Nicholson Tiền vệ trái 1 0 0 9 8 88.89% 1 0 17 6.03
16 Paul McGinn Hậu vệ cánh phải 0 0 0 70 61 87.14% 1 2 78 6.06
12 Lukas Fadinger Tiền vệ công 1 0 0 27 24 88.89% 0 2 34 5.72
21 Elijah Henry Just Cánh phải 3 3 2 46 34 73.91% 5 0 67 7.28
20 Elliot Watt Tiền vệ phòng ngự 3 1 1 77 65 84.42% 2 2 93 7.8
57 Stephen Welsh Trung vệ 0 0 0 60 53 88.33% 0 1 75 6.19
45 Emmanuel Longelo Hậu vệ cánh trái 2 0 1 34 25 73.53% 3 0 63 6.95
13 Calum Ward Thủ môn 0 0 0 49 39 79.59% 0 0 61 5.06
90 Ibrahim Said Cánh phải 0 0 3 37 29 78.38% 2 0 58 6.26
7 Tom Sparrow Tiền vệ trụ 2 1 0 28 23 82.14% 2 1 42 5.87
18 Tawanda Maswanhise Cánh trái 2 2 0 2 2 100% 0 0 19 7.43
28 Luca Ross Tiền đạo cắm 0 0 0 4 4 100% 0 0 11 6.21
25 Oscar Priestman Tiền vệ trụ 0 0 1 12 11 91.67% 0 0 12 6.21

Falkirk Falkirk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Brian Graham Tiền đạo cắm 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 7 6.02
19 Scott Bain Thủ môn 0 0 0 38 25 65.79% 0 0 51 6.01
5 Liam Henderson Trung vệ 0 0 0 39 32 82.05% 0 3 54 6.8
29 Calvin Miller Tiền vệ trái 4 3 1 13 11 84.62% 4 0 42 8.2
8 Brad Spencer Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 42 35 83.33% 2 0 54 6.74
23 Ethan.Ross Tiền vệ trái 1 0 0 3 3 100% 0 0 7 5.98
21 Dylan Tait Tiền vệ trụ 1 0 1 45 39 86.67% 0 0 56 6.58
3 Leon McCann Hậu vệ cánh trái 0 0 0 15 10 66.67% 6 0 33 6.27
14 Finn Yeats Hậu vệ cánh phải 0 0 0 9 5 55.56% 0 1 19 6.2
28 Filip Lissah Defender 0 0 0 34 25 73.53% 0 0 59 7.56
22 Kyrell Wilson Forward 0 0 0 4 2 50% 1 0 13 6.42
27 Ben Parkinson Forward 0 0 0 2 0 0% 0 0 5 5.89
11 Benjamin Tomaso Broggio Midfielder 3 1 1 20 14 70% 1 0 31 7.64
2 Keelan Adams Hậu vệ cánh phải 0 0 2 29 20 68.97% 0 0 49 6.39
16 Barney Stewart Tiền đạo cắm 2 1 2 26 17 65.38% 1 6 35 8.28

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ