-0.75 1.01
+0.75 0.81
2.5 0.86
u 0.86
1.84
3.40
3.45
-0.25 1.01
+0.25 0.80
1 0.82
u 0.88
2.5
4.33
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell vs Falkirk hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell vs Falkirk tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell vs Falkirk hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Barney Stewart
Liam Henderson
1 - 2 Benjamin Tomaso Broggio
Keelan Adams
1 - 3 Calvin Miller
Ethan.Ross
Kyrell Wilson
Brian Graham
Ben Parkinson
Brad Spencer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan McGhee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 2 | 17 | 6.28 | |
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 4 | 2 | 65 | 5.79 | |
| 19 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 1 | 2 | 78 | 6.06 | |
| 12 | Lukas Fadinger | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 34 | 5.72 | |
| 21 | Elijah Henry Just | Cánh phải | 3 | 3 | 2 | 46 | 34 | 73.91% | 5 | 0 | 67 | 7.28 | |
| 20 | Elliot Watt | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 77 | 65 | 84.42% | 2 | 2 | 93 | 7.8 | |
| 57 | Stephen Welsh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 75 | 6.19 | |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 0 | 63 | 6.95 | |
| 13 | Calum Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 0 | 61 | 5.06 | |
| 90 | Ibrahim Said | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 58 | 6.26 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 42 | 5.87 | |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.43 | |
| 28 | Luca Ross | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 25 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Brian Graham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.02 | |
| 19 | Scott Bain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 51 | 6.01 | |
| 5 | Liam Henderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 54 | 6.8 | |
| 29 | Calvin Miller | Tiền vệ trái | 4 | 3 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 42 | 8.2 | |
| 8 | Brad Spencer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 0 | 54 | 6.74 | |
| 23 | Ethan.Ross | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 21 | Dylan Tait | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 56 | 6.58 | |
| 3 | Leon McCann | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 6 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 14 | Finn Yeats | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 28 | Filip Lissah | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 59 | 7.56 | |
| 22 | Kyrell Wilson | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.42 | |
| 27 | Ben Parkinson | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 11 | Benjamin Tomaso Broggio | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 31 | 7.64 | |
| 2 | Keelan Adams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 49 | 6.39 | |
| 16 | Barney Stewart | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 6 | 35 | 8.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ