Kết quả trận Motherwell vs Hibernian, 22h00 ngày 21/03

Vòng 31
22:00 ngày 21/03/2026
Motherwell
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Hibernian
Địa điểm: Fir Park
Thời tiết: Ít mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.909
+1.5
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.884
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 10.5
2-0
9.2 20
2-1
7.6 18
3-1
15 48
3-2
25 40
4-2
70 170
4-3
180 225
0-0
10.5
1-1
6.1
2-2
14.5
3-3
75
4-4
225
AOS
30

VĐQG Scotland » 33

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell vs Hibernian hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell vs Hibernian tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell vs Hibernian hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Motherwell vs Hibernian

Motherwell Motherwell
Phút
Hibernian Hibernian
Elijah Henry Just Goal Disallowed - offside match var
24'
30'
match yellow.png Jamie McGrath
44'
match yellow.png Daniel Barlaser
62'
match yellow.png Ante Suto
Elliot Watt match yellow.png
65'
Ibrahim Said
Ra sân: Oscar Priestman
match change
66'
67'
match change Dane Scarlett
Ra sân: Martin Boyle
68'
match change Owen Elding
Ra sân: Ante Suto
69'
match yellow.png Miguel Chaiwa
Tom Sparrow match yellow.png
76'
86'
match change Josh Campbell
Ra sân: Miguel Chaiwa
Jordan McGhee
Ra sân: Tom Sparrow
match change
86'
Eythor Bjorgolfsson
Ra sân: Elijah Henry Just
match change
86'
86'
match change Kai Andrews
Ra sân: Jamie McGrath
Eythor Bjorgolfsson match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Motherwell VS Hibernian

Motherwell Motherwell
Hibernian Hibernian
7
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
7
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Phạt góc
 
4
9
 
Sút Phạt
 
7
6
 
Việt vị
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
4
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
20
 
Đánh đầu
 
28
1
 
Cứu thua
 
3
11
 
Cản phá thành công
 
8
5
 
Thử thách
 
17
30
 
Long pass
 
26
4
 
Successful center
 
4
1
 
Sút ra ngoài
 
4
12
 
Đánh đầu thành công
 
12
3
 
Cản sút
 
2
11
 
Rê bóng thành công
 
8
6
 
Đánh chặn
 
4
15
 
Ném biên
 
18
568
 
Số đường chuyền
 
356
87%
 
Chuyền chính xác
 
80%
108
 
Pha tấn công
 
80
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
36
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
14
 
Số quả tạt chính xác
 
19
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
33
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

90
Ibrahim Said
6
Jordan McGhee
15
Eythor Bjorgolfsson
4
Liam Gordon
11
Andy Halliday
19
Sam Nicholson
39
Zander McAllister
28
Luca Ross
31
Matthew Connelly
Motherwell Motherwell 4-2-3-1
3-4-1-2 Hibernian Hibernian
13
Ward
7
Sparrow
57
Welsh
16
McGinn
2
Odonnell
25
Priestma...
20
Watt
18
Maswanhi...
8
Slattery
12
Fadinger
21
Just
1
Sallinge...
5
Hora
33
Kiranga
21
Obita
25
Passlack
22
Barlaser
14
Chaiwa
19
Cadden
17
McGrath
10
Boyle
77
Suto

Substitutes

28
Kai Andrews
44
Dane Scarlett
32
Josh Campbell
47
Owen Elding
15
Jack Iredale
11
Joseph Peter Newell
13
Jordan Clifford Smith
12
Christopher Cadden
4
Grant Hanley
Đội hình dự bị
Motherwell Motherwell
Ibrahim Said 90
Jordan McGhee 6
Eythor Bjorgolfsson 15
Liam Gordon 4
Andy Halliday 11
Sam Nicholson 19
Zander McAllister 39
Luca Ross 28
Matthew Connelly 31
Motherwell Hibernian
28 Kai Andrews
44 Dane Scarlett
32 Josh Campbell
47 Owen Elding
15 Jack Iredale
11 Joseph Peter Newell
13 Jordan Clifford Smith
12 Christopher Cadden
4 Grant Hanley

Dữ liệu đội bóng:Motherwell vs Hibernian

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 1.67
12 Phạm lỗi 9
4 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 2.33
58.33% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.3
1.4 Bàn thua 0.9
5.2 Sút trúng cầu môn 3.6
12.5 Phạm lỗi 9.8
4.7 Phạt góc 5.6
1.8 Thẻ vàng 2.2
58.4% Kiểm soát bóng 52%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Motherwell (42trận)
Chủ Khách
Hibernian (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
2
7
5
HT-H/FT-T
5
4
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
7
5
5
HT-B/FT-H
2
2
1
2
HT-T/FT-B
1
1
0
1
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
2
4
4
6

Motherwell Motherwell
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Jordan McGhee Trung vệ 1 1 0 3 3 100% 0 1 7 6.3
2 Stephen Odonnell Hậu vệ cánh phải 0 0 1 50 42 84% 2 0 67 6.95
16 Paul McGinn Hậu vệ cánh phải 0 0 0 53 46 86.79% 0 4 67 7.59
12 Lukas Fadinger Tiền vệ công 1 0 0 45 39 86.67% 0 0 55 6.44
8 Callum Slattery Tiền vệ trụ 1 0 0 58 49 84.48% 6 0 81 6.47
21 Elijah Henry Just Cánh phải 0 0 0 33 22 66.67% 0 2 47 6.66
20 Elliot Watt Tiền vệ phòng ngự 1 1 2 105 92 87.62% 0 2 126 7.7
57 Stephen Welsh Trung vệ 0 0 0 74 71 95.95% 0 2 86 7.23
13 Calum Ward Thủ môn 0 0 0 50 47 94% 0 0 57 6.81
90 Ibrahim Said Cánh phải 2 0 0 6 3 50% 1 1 13 6.03
7 Tom Sparrow Tiền vệ trụ 0 0 2 30 28 93.33% 3 0 50 6.81
18 Tawanda Maswanhise Cánh trái 1 1 0 11 6 54.55% 1 0 22 6.23
25 Oscar Priestman Tiền vệ trụ 0 0 1 47 42 89.36% 1 0 54 6.71
15 Eythor Bjorgolfsson Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 5.87

Hibernian Hibernian
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Jordan Obita Defender 0 0 0 43 33 76.74% 0 0 65 6.69
10 Martin Boyle Forward 1 0 0 8 4 50% 0 0 12 6.13
1 Raphael Sallinger Thủ môn 0 0 0 45 30 66.67% 0 0 57 7.05
22 Daniel Barlaser Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 49 40 81.63% 3 1 67 7.36
17 Jamie McGrath Midfielder 3 0 0 26 23 88.46% 0 1 43 6.65
19 Nicky Cadden Midfielder 0 0 2 29 22 75.86% 12 0 52 6.7
25 Felix Passlack Hậu vệ cánh phải 1 1 1 36 27 75% 3 0 53 6.86
5 Warren O Hora Defender 1 0 0 39 38 97.44% 0 3 53 7.4
33 Rocky Bushiri Kiranga Defender 0 0 0 33 32 96.97% 0 0 47 6.87
32 Josh Campbell Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 4 6.03
44 Dane Scarlett Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 7 6.1
14 Miguel Chaiwa Midfielder 0 0 0 22 19 86.36% 1 2 38 6.49
28 Kai Andrews Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.04
77 Ante Suto Tiền đạo cắm 1 0 0 16 8 50% 0 4 29 6.33
47 Owen Elding Forward 0 0 0 5 5 100% 0 1 11 6.22

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ