Kết quả trận Motor Lublin vs Rakow Czestochowa, 19h45 ngày 12/04

Vòng 28
19:45 ngày 12/04/2026
Motor Lublin
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Rakow Czestochowa
Địa điểm: Arena Lublin
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.869
+0.5
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.909
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 9.2
2-0
15.5 13.5
2-1
9.8 36
3-1
23 115
3-2
29 70
4-2
90 80
4-3
175 160
0-0
12.5
1-1
6.2
2-2
12.5
3-3
55
4-4
225
AOS
32

VĐQG Ba Lan » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motor Lublin vs Rakow Czestochowa hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 19:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motor Lublin vs Rakow Czestochowa tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motor Lublin vs Rakow Czestochowa hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Motor Lublin vs Rakow Czestochowa

Motor Lublin Motor Lublin
Phút
Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
10'
match change Oskar Repka
Ra sân: Karol Struski
46'
match change Jean Carlos Silva Rocha
Ra sân: Michael Ameyaw
Bradly van Hoeven
Ra sân: Fabio Ronaldo
match change
59'
59'
match change Tomasz Pienko
Ra sân: Mitja Ilenic
59'
match change Isak Brusberg
Ra sân: Mohamed Lamine Diaby
Mbaye Jacques Ndiaye 1 - 0
Kiến tạo: Bradly van Hoeven
match goal
67'
74'
match change Leonardo Miramar Rocha
Ra sân: Patryk Makuch
Bright Ede match yellow.png
75'
Renat Dadashov
Ra sân: Karol Czubak
match change
79'
Arkadiusz Najemski
Ra sân: Bright Ede
match change
79'
Mathieu Scalet
Ra sân: Bartosz Wolski
match change
79'
Filip Wojcik
Ra sân: Pawel Stolarski
match change
85'
Mbaye Jacques Ndiaye match yellow.png
90'
Jakub Labojko match yellow.png
90'
90'
match pen 1 - 1 Jonatan Braut Brunes
90'
match var Jonatan Braut Brunes Penalty awarded

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Motor Lublin VS Rakow Czestochowa

Motor Lublin Motor Lublin
Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
7
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
13
 
Phạm lỗi
 
7
7
 
Phạt góc
 
4
7
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
0
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
4
 
Cứu thua
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
10
5
 
Thử thách
 
5
14
 
Long pass
 
33
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
8
2
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
10
7
 
Đánh chặn
 
11
14
 
Ném biên
 
22
371
 
Số đường chuyền
 
355
76%
 
Chuyền chính xác
 
76%
72
 
Pha tấn công
 
80
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
54
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
33
 
Số pha tranh chấp thành công
 
72
1.12
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.13
1.11
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.66
1.12
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.35
1.25
 
Cú sút trúng đích
 
1.3
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
19
 
Số quả tạt chính xác
 
16
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
31
29
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Bradly van Hoeven
18
Arkadiusz Najemski
77
Renat Dadashov
8
Mathieu Scalet
17
Filip Wojcik
26
Michal Krol
16
Franciszek Lewandowski
2
Paskal Konrad Meyer
33
Gasper Tratnik
23
Florian Haxha
10
Kacper Karasek
Motor Lublin Motor Lublin 4-1-4-1
3-4-3 Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
1
Brkic
24
Lubereck...
3
Matthys
42
Ede
28
Stolarsk...
21
Labojko
11
Ronaldo
7
Rodrigue...
68
Wolski
30
Ndiaye
9
Czubak
48
Zych
2
Mosor
25
Racovita...
4
Svarnas
35
Ilenic
23
Struski
5
Bulat
19
Ameyaw
80
Diaby
18
Brunes
9
Makuch

Substitutes

6
Oskar Repka
20
Jean Carlos Silva Rocha
39
Isak Brusberg
8
Tomasz Pienko
17
Leonardo Miramar Rocha
21
Jerzy Napieraj
44
Bogdan Mircetic
22
Ojo Abraham
29
Wiktor Zolneczko
Đội hình dự bị
Motor Lublin Motor Lublin
Bradly van Hoeven 19
Arkadiusz Najemski 18
Renat Dadashov 77
Mathieu Scalet 8
Filip Wojcik 17
Michal Krol 26
Franciszek Lewandowski 16
Paskal Konrad Meyer 2
Gasper Tratnik 33
Florian Haxha 23
Kacper Karasek 10
Motor Lublin Rakow Czestochowa
6 Oskar Repka
20 Jean Carlos Silva Rocha
39 Isak Brusberg
8 Tomasz Pienko
17 Leonardo Miramar Rocha
21 Jerzy Napieraj
44 Bogdan Mircetic
22 Ojo Abraham
29 Wiktor Zolneczko

Dữ liệu đội bóng:Motor Lublin vs Rakow Czestochowa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 1.67
5 Sút trúng cầu môn 6.33
13.67 Phạm lỗi 9.67
8 Phạt góc 3.67
3.67 Thẻ vàng 1
53.67% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.7
1.4 Bàn thua 1.5
3.9 Sút trúng cầu môn 4.5
13.4 Phạm lỗi 9.6
5 Phạt góc 3.5
2.6 Thẻ vàng 1.4
51.8% Kiểm soát bóng 50.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Motor Lublin (30trận)
Chủ Khách
Rakow Czestochowa (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
7
3
HT-H/FT-T
2
3
4
4
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
0
0
HT-H/FT-H
5
3
3
4
HT-B/FT-H
1
1
2
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
4
5
HT-B/FT-B
1
2
2
6

Motor Lublin Motor Lublin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Pawel Stolarski Defender 0 0 0 8 6 75% 0 0 12 6.5
7 Ivo Rodrigues Tiền vệ công 0 0 0 18 14 77.78% 1 0 21 6.4
1 Ivan Brkic Thủ môn 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 9 6.6
3 Herve Matthys Defender 0 0 0 22 21 95.45% 5 0 28 6.5
68 Bartosz Wolski Midfielder 1 1 1 14 10 71.43% 2 0 20 6.6
21 Jakub Labojko Midfielder 0 0 0 19 14 73.68% 1 0 25 6.7
9 Karol Czubak Forward 0 0 0 3 0 0% 0 0 5 6.3
11 Fabio Ronaldo Cánh phải 0 0 1 9 7 77.78% 0 0 12 6.8
30 Mbaye Jacques Ndiaye Forward 1 0 0 4 3 75% 0 1 7 6.6
24 Filip Luberecki Defender 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 15 6.5
42 Bright Ede Defender 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 20 6.5

Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Stratos Svarnas Defender 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 16 7.1
80 Mohamed Lamine Diaby Forward 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.5
6 Oskar Repka Midfielder 0 0 0 6 6 100% 0 1 7 6.7
9 Patryk Makuch Midfielder 0 0 0 8 3 37.5% 0 5 13 7.1
23 Karol Struski Midfielder 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 6 6.6
48 Oliwier Zych Thủ môn 0 0 0 9 4 44.44% 0 0 15 7
18 Jonatan Braut Brunes Forward 0 0 0 2 2 100% 0 0 9 6.5
5 Marko Bulat Tiền vệ công 0 0 0 9 8 88.89% 1 0 11 6.6
25 Bogdan Racovitan Trung vệ 0 0 0 3 3 100% 0 0 7 6.6
2 Ariel Mosor Defender 0 0 0 4 3 75% 0 0 8 6.6
19 Michael Ameyaw Midfielder 0 0 0 5 4 80% 1 0 14 6.5
35 Mitja Ilenic Tiền vệ phải 0 0 0 8 6 75% 0 1 10 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ