Kết quả trận MTK Hungaria vs Diosgyor VTK, 19h30 ngày 08/03

Vòng 25
19:30 ngày 08/03/2026
MTK Hungaria
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Diosgyor VTK
Địa điểm: Hidegkuti Nandor Stadium
Thời tiết: Ít mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.787
0
1.99
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.869
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.9 10.5
2-0
11 15
2-1
8.1 20
3-1
15 46
3-2
21 36
4-2
46 66
4-3
91 101
0-0
14
1-1
6.5
2-2
12
3-3
46
4-4
151
AOS
-

VĐQG Hungary » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá MTK Hungaria vs Diosgyor VTK hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd MTK Hungaria vs Diosgyor VTK tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả MTK Hungaria vs Diosgyor VTK hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả MTK Hungaria vs Diosgyor VTK

MTK Hungaria MTK Hungaria
Phút
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
5'
match hong pen Lamin Colley
Mihaly Kata match yellow.png
7'
10'
match yellow.png Bence Bardos
36'
match goal 0 - 1 Lamin Colley
Kiến tạo: Szilard Bokros
Kerezsi Zalan Mark
Ra sân: Hunor Nemeth
match change
46'
59'
match change Mate Sajban
Ra sân: Agoston Benyei
Robert Polievka
Ra sân: Adin Molnar
match change
69'
Istvan Atrok 1 - 1 match goal
69'
Istvan Atrok
Ra sân: Istvan Bognar
match change
69'
Krisztian Nemeth
Ra sân: Marin Jurina
match change
69'
Viktor Vitalyos match yellow.png
72'
Kerezsi Zalan Mark match yellow.png
72'
72'
match yellow.png Babos Bence
73'
match change Aboubakar Keita
Ra sân: Anderson Esiti
73'
match change Gergo Holdampf
Ra sân: Babos Bence
73'
match change Peter Ambrose
Ra sân: Lamin Colley
90'
match change Mark Tamas
Ra sân: Milan Peto
90'
match yellow.png Gergo Holdampf

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật MTK Hungaria VS Diosgyor VTK

MTK Hungaria MTK Hungaria
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
13
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Phạm lỗi
 
7
11
 
Phạt góc
 
3
7
 
Sút Phạt
 
11
4
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
3
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
0
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
2
10
 
Cản phá thành công
 
8
10
 
Thử thách
 
15
29
 
Long pass
 
26
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
7
8
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
1
10
 
Rê bóng thành công
 
6
8
 
Đánh chặn
 
8
25
 
Ném biên
 
23
496
 
Số đường chuyền
 
343
82%
 
Chuyền chính xác
 
75%
131
 
Pha tấn công
 
99
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
0.94
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.57
0.96
 
Cú sút trúng đích
 
1.68
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
30
 
Số quả tạt chính xác
 
19
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
18
 
Phá bóng
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Kerezsi Zalan Mark
21
Istvan Atrok
17
Robert Polievka
18
Krisztian Nemeth
29
Jozsef Balazs
24
Fadgyas Tamas Laszlo
27
Patrik Kovacs
15
Imre Szeles
3
Janos Szepe
12
Domonkos Bene
14
Artur Horvath
MTK Hungaria MTK Hungaria 4-2-3-1
4-1-4-1 Diosgyor VTK Diosgyor VTK
47
Hegyi
30
Vitalyos
25
Kadar
4
Beriashv...
26
Armalas
80
Zeljkovi...
6
Kata
7
Molnar
10
Bognar
8
Nemeth
11
Jurina
30
Sentic
85
Szakos
3
Szatmari
6
Bardos
22
Bokros
44
Esiti
74
Bence
20
Benyei
50
Vallejo
23
Peto
11
Colley

Substitutes

9
Mate Sajban
25
Gergo Holdampf
19
Aboubakar Keita
32
Peter Ambrose
93
Mark Tamas
31
Gabor Megyeri
62
Lirim Kastrati
16
Bence Komlosi
86
Szlifka Zsombor
21
Tamas Galantai
17
Mate Macso
24
Ante Roguljic
68
Istvan Varga
Đội hình dự bị
MTK Hungaria MTK Hungaria
Kerezsi Zalan Mark 20
Istvan Atrok 21
Robert Polievka 17
Krisztian Nemeth 18
Jozsef Balazs 29
Fadgyas Tamas Laszlo 24
Patrik Kovacs 27
Imre Szeles 15
Janos Szepe 3
Domonkos Bene 12
Artur Horvath 14
MTK Hungaria Diosgyor VTK
9 Mate Sajban
25 Gergo Holdampf
19 Aboubakar Keita
32 Peter Ambrose
93 Mark Tamas
31 Gabor Megyeri
62 Lirim Kastrati
16 Bence Komlosi
86 Szlifka Zsombor
21 Tamas Galantai
17 Mate Macso
24 Ante Roguljic
68 Istvan Varga

Dữ liệu đội bóng:MTK Hungaria vs Diosgyor VTK

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 2.67
5 Sút trúng cầu môn 3
11.33 Phạm lỗi 15.67
4.33 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
49.67% Kiểm soát bóng 44.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.4
1.8 Bàn thua 2
4 Sút trúng cầu môn 4.5
12.1 Phạm lỗi 13.5
4.1 Phạt góc 3.9
1.8 Thẻ vàng 3
48.3% Kiểm soát bóng 47.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

MTK Hungaria (32trận)
Chủ Khách
Diosgyor VTK (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
3
4
HT-H/FT-T
2
1
1
5
HT-B/FT-T
0
1
0
2
HT-T/FT-H
0
1
3
0
HT-H/FT-H
0
3
2
1
HT-B/FT-H
3
1
2
2
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
1
1
1
1
HT-B/FT-B
6
1
2
3

MTK Hungaria MTK Hungaria
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Tamas Kadar Defender 0 0 0 26 23 88.46% 1 1 28 6.8
10 Istvan Bognar Midfielder 2 2 1 21 13 61.9% 4 1 29 6.4
11 Marin Jurina Forward 2 0 0 7 6 85.71% 1 1 12 6.6
6 Mihaly Kata Midfielder 0 0 0 27 25 92.59% 0 0 32 6.7
80 Adrian Zeljkovic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 22 21 95.45% 0 0 23 6.5
26 Vilius Armalas Trung vệ 0 0 1 13 8 61.54% 0 0 19 5.8
4 Ilia Beriashvili Defender 0 0 0 24 22 91.67% 0 1 29 6.7
47 Krisztian Hegyi Thủ môn 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 12 7.5
7 Adin Molnar Forward 1 0 1 9 8 88.89% 2 0 18 7
8 Hunor Nemeth Midfielder 0 0 1 16 12 75% 2 0 29 6.7
30 Viktor Vitalyos Defender 0 0 0 17 14 82.35% 0 0 22 6.7

Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
44 Anderson Esiti Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 20 7
50 Alex Vallejo Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 13 12 92.31% 1 0 21 7.1
3 Csaba Szatmari Trung vệ 0 0 0 25 23 92% 0 0 27 6.7
22 Szilard Bokros Hậu vệ cánh trái 0 0 0 17 10 58.82% 1 0 26 6.5
6 Bence Bardos Trung vệ 1 0 0 24 20 83.33% 0 0 29 6.4
11 Lamin Colley Forward 2 1 0 6 4 66.67% 0 1 20 6.1
30 Karlo Sentic Thủ môn 0 0 0 14 13 92.86% 0 0 18 6.9
20 Agoston Benyei Tiền vệ trụ 0 0 1 10 10 100% 2 0 17 6.9
74 Babos Bence Midfielder 1 0 0 5 4 80% 1 0 10 6.6
23 Milan Peto Midfielder 2 2 0 6 4 66.67% 1 0 15 6.6
85 Bence Szakos Hậu vệ cánh phải 0 0 0 14 12 85.71% 1 0 27 7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ