-0.5 0.95
+0.5 0.75
2.5 2.05
u 0.31
5.74
7.22
1.29
-0 0.95
+0 1.08
1.25 1.08
u 0.73
2.75
3.5
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá MTK Hungaria vs Diosgyor VTK hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd MTK Hungaria vs Diosgyor VTK tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả MTK Hungaria vs Diosgyor VTK hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lamin Colley
Bence Bardos
0 - 1 Lamin Colley
Mate Sajban
Babos Bence
Aboubakar Keita
Gergo Holdampf
Peter Ambrose
Mark Tamas
Gergo Holdampf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Tamas Kadar | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 10 | Istvan Bognar | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 4 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 11 | Marin Jurina | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 6 | Mihaly Kata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 80 | Adrian Zeljkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 26 | Vilius Armalas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 5.8 | |
| 4 | Ilia Beriashvili | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 47 | Krisztian Hegyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 7.5 | |
| 7 | Adin Molnar | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 18 | 7 | |
| 8 | Hunor Nemeth | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 30 | Viktor Vitalyos | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Anderson Esiti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 50 | Alex Vallejo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 3 | Csaba Szatmari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 22 | Szilard Bokros | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 6 | Bence Bardos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 11 | Lamin Colley | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.1 | |
| 30 | Karlo Sentic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 20 | Agoston Benyei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 74 | Babos Bence | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 23 | Milan Peto | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 85 | Bence Szakos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ