Kết quả trận Musongati FC vs Olympique Star, 20h00 ngày 06/03

Vòng 24
20:00 ngày 06/03/2026
Musongati FC
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Olympique Star
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Burundi » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Musongati FC vs Olympique Star hôm nay ngày 06/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Musongati FC vs Olympique Star tại VĐQG Burundi 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Musongati FC vs Olympique Star hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Musongati FC vs Olympique Star

Musongati FC Musongati FC
Phút
Olympique Star Olympique Star
Brunel Gnabry Habonimana 1 - 0 match goal
80'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Musongati FC VS Olympique Star

Musongati FC Musongati FC
Olympique Star Olympique Star
7
 
Tổng cú sút
 
4
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Phạt góc
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
4
 
Sút ra ngoài
 
1
141
 
Pha tấn công
 
151
114
 
Tấn công nguy hiểm
 
109
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Musongati FC vs Olympique Star

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 2
4 Sút trúng cầu môn 1
6.67 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 2.33
54.33% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.8
0.6 Bàn thua 1.7
1.7 Sút trúng cầu môn 0.5
5.1 Phạt góc 3.5
0.7 Thẻ vàng 1.8
40.3% Kiểm soát bóng 25.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Musongati FC (28trận)
Chủ Khách
Olympique Star (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
3
3
HT-H/FT-T
3
0
2
3
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
4
3
4
4
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
2
1
HT-B/FT-B
1
5
2
2