+0.75 0.95
-0.75 0.87
3 0.72
u 1.00
4.15
1.54
4.30
+0.5 0.95
-0.5 1.00
1.25 0.74
u 0.96
4.42
2
2.43
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá MVV Maastricht vs RKC Waalwijk hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd MVV Maastricht vs RKC Waalwijk tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả MVV Maastricht vs RKC Waalwijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jesper Uneken
0 - 2 Harrie Kuster
Rein van Hedel
1 - 3 Nazjir Held
Navajo Bakboord
Tim van der Leij
Richard van der Venne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sven Braken | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 3 | 39 | 6.3 | |
| 38 | Robert Klaasen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 8 | Stan Van Dessel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 48 | 37 | 77.08% | 9 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 1 | Sem Westerveld | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 52 | 7.4 | |
| 27 | Luca Foubert | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 11 | Thijme Verheijen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 3 | Finn Dicke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 1 | 5 | 77 | 6.5 | |
| 4 | Wout Coomans | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 1 | 3 | 68 | 6.3 | |
| 18 | Lirim Jashari | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 29 | Travis de Jong | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 7.8 | |
| 26 | Mitch van Kempen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 10 | Ilano Silva Timas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 6 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 32 | Lenn Minh Tran | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 40 | 6 | |
| 24 | Adam Zaian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 3 | 59 | 6.1 | |
| 15 | Anotoine Beydts | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 33 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jean-Paul Boetius | 1 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 4 | 0 | 44 | 7.1 | ||
| 16 | Mark Spenkelink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 19 | Navajo Bakboord | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.1 | |
| 5 | Juan Familio-Castillo | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 9 | 1 | 81 | 7 | |
| 4 | Liam Van Gelderen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 1 | 79 | 7.1 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 15 | Luuk Wouters | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 1 | 88 | 7.3 | |
| 35 | Loek Postma | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 65 | 7.7 | |
| 9 | Jesper Uneken | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 8 | 38 | 7.3 | |
| 55 | Nazjir Held | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 2 | 66 | 7.8 | |
| 30 | Yoram van der Veen | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 18 | Rein van Hedel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 20 | Harrie Kuster | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 35 | 8 | |
| 11 | Tim van der Leij | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ