+0.75 1.00
-0.75 0.80
3.25 0.83
u 0.96
4.33
1.62
4.20
+0.25 1.00
-0.25 0.70
1.5 0.94
u 0.76
3.88
2.08
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá MVV Maastricht vs Willem II hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd MVV Maastricht vs Willem II tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả MVV Maastricht vs Willem II hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ilias Breugelmans(OW)
0 - 2 Thomas Verheydt
0 - 3 Thomas Verheydt
0 - 4 Nick Doodeman
0 - 5 Mounir el Allouchi
Kayen Scheepens
Uriel van Aalst
Samuel Bamba
Lasse Abildgaard
Gijs Besselink
Nathan Tjoe-A-On
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sven Braken | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 25 | 6.6 | |
| 38 | Robert Klaasen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 8 | Stan Van Dessel | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 1 | Sem Westerveld | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 39 | 5.3 | |
| 22 | Ilias Breugelmans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 52 | 5 | |
| 11 | Thijme Verheijen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 3 | Finn Dicke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 4 | Wout Coomans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 2 | 2 | 59 | 5.4 | |
| 39 | Kanou Alassane Sy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 2 | 0 | 36 | 5.5 | |
| 18 | Lirim Jashari | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 26 | Mitch van Kempen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 35 | 5.3 | |
| 10 | Ilano Silva Timas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mounir el Allouchi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 0 | 40 | 8.2 | |
| 1 | Thomas Didillon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 28 | Thomas Verheydt | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 6 | 27 | 9.2 | |
| 4 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 3 | 64 | 7.1 | |
| 7 | Nick Doodeman | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 14 | 14 | 100% | 8 | 0 | 24 | 7.9 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 1 | 84 | 7.2 | |
| 24 | Nathan Tjoe-A-On | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 44 | 41 | 93.18% | 3 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 8 | Calvin Twigt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 1 | 0 | 60 | 7 | |
| 9 | Devin Haen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 22 | Per van Loon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 18 | Anass Zarrouk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 48 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ