Kết quả trận Negeri Sembilan vs Penang, 21h00 ngày 07/03

Vòng 20
21:00 ngày 07/03/2026
Negeri Sembilan
Đã kết thúc 3 - 3 (1 - 1)
Penang
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 27°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.5 9.4
2-0
9 18.5
2-1
7.6 18.5
3-1
15.5 50
3-2
26 44
4-2
75 165
4-3
195 200
0-0
9.4
1-1
5.7
2-2
14
3-3
80
4-4
200
AOS
34

VĐQG Malaysia » 22

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Negeri Sembilan vs Penang hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Negeri Sembilan vs Penang tại VĐQG Malaysia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Negeri Sembilan vs Penang hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Negeri Sembilan vs Penang

Negeri Sembilan Negeri Sembilan
Phút
Penang Penang
23'
match goal 0 - 1 Dylan Wenzel-Halls
Kiến tạo: Jose Elmer Porteria
Jovan Motika 1 - 1
Kiến tạo: Yuichi Hirano
match goal
30'
45'
match yellow.png Muhammad Firdaus Saiyadi
Wai Lin Aung match yellow.png
48'
51'
match yellow.png Jose Elmer Porteria
Oday Kharoub
Ra sân: Wai Lin Aung
match change
58'
59'
match yellow.png Adib Raop
65'
match change Nur Shamie Iszuan
Ra sân: Omid Musawi
Afiq Fitri
Ra sân: Harith Samsuri
match change
66'
Joseph Esso
Ra sân: Takumi Sasaki
match change
66'
68'
match yellow.png Arif Shaqirin
76'
match change Kipre Tchetche
Ra sân: Douglas Coutinho
76'
match change Erick Brendon
Ra sân: Muhammad Firdaus Saiyadi
Nyanasegar Javabilaarivin
Ra sân: Luqman Shamsudin
match change
78'
Mio Tsunesayu
Ra sân: Jovan Motika
match change
78'
79'
match goal 1 - 2 Kipre Tchetche
Mio Tsunesayu 2 - 2
Kiến tạo: Yuichi Hirano
match goal
83'
84'
match change Izzat Zikri Iziruddin
Ra sân: Arif Shaqirin
Joseph Esso 3 - 2 match goal
89'
90'
match goal 3 - 3 Stefano Brundo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Negeri Sembilan VS Penang

Negeri Sembilan Negeri Sembilan
Penang Penang
4
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
3
 
Phạt góc
 
2
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
4
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
1
 
Sút ra ngoài
 
2
96
 
Pha tấn công
 
73
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Hakimi Abdullah
11
Joseph Esso
12
Afiq Fitri
13
Zainal Abidin
19
Nyanasegar Javabilaarivin
21
Oday Kharoub
18
Khuzaimi Piee
22
Aqil Razak
20
Mio Tsunesayu
Negeri Sembilan Negeri Sembilan
Penang Penang
8
Aung
28
Ariffin
9
Motika
16
Anbualag...
24
Hirano
7
Sasaki
15
Azmi
4
Samsuri
30
Ghani
2
Oshiro
10
Shamsudi...
3
Zahir
14
Saiyadi
15
Brundo
8
Porteria
7
Wenzel-H...
22
Hamid
55
Obilor
46
Raop
29
Shaqirin
17
Musawi
32
Coutinho

Substitutes

99
Muhammad Alif Anuar Ikmalrizal
5
Erick Brendon
19
Chia Han Ruo
16
Ahmad Irfan
67
Nur Shamie Iszuan
80
Izzat Zikri Iziruddin
1
Khairulazhan Khalid
4
Kamil Jaser Rendon Amirul
23
Kipre Tchetche
Đội hình dự bị
Negeri Sembilan Negeri Sembilan
Hakimi Abdullah 17
Joseph Esso 11
Afiq Fitri 12
Zainal Abidin 13
Nyanasegar Javabilaarivin 19
Oday Kharoub 21
Khuzaimi Piee 18
Aqil Razak 22
Mio Tsunesayu 20
Negeri Sembilan Penang
99 Muhammad Alif Anuar Ikmalrizal
5 Erick Brendon
19 Chia Han Ruo
16 Ahmad Irfan
67 Nur Shamie Iszuan
80 Izzat Zikri Iziruddin
1 Khairulazhan Khalid
4 Kamil Jaser Rendon Amirul
23 Kipre Tchetche

Dữ liệu đội bóng:Negeri Sembilan vs Penang

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 0.67
6.67 Sút trúng cầu môn 4.67
4.67 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1.33
57.33% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.2
1.6 Bàn thua 1.2
3.1 Sút trúng cầu môn 4.8
3.9 Phạt góc 3.7
1.5 Thẻ vàng 2
50.1% Kiểm soát bóng 47.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Negeri Sembilan (19trận)
Chủ Khách
Penang (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
3
2
HT-H/FT-T
1
2
2
0
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
1
4
HT-B/FT-H
2
1
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
2
1
HT-B/FT-B
0
2
5
2