Kết quả trận Neman Grodno vs FK Vitebsk, 18h00 ngày 04/04

Vòng 2
18:00 ngày 04/04/2026
Neman Grodno
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
FK Vitebsk
Địa điểm: Nieman Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 10°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
4.65 12
2-0
5.8 38
2-1
8.2 11
3-1
15 27
3-2
46 36
4-2
105 200
4-3
200 200
0-0
7.4
1-1
6.9
2-2
26
3-3
200
4-4
200
AOS
30

VĐQG Belarus » 3

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Neman Grodno vs FK Vitebsk hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Neman Grodno vs FK Vitebsk tại VĐQG Belarus 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Neman Grodno vs FK Vitebsk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Neman Grodno vs FK Vitebsk

Neman Grodno Neman Grodno
Phút
FK Vitebsk FK Vitebsk
Dan Spataru match yellow.png
8'
Yaroslav Makushinskiy(OW) 1 - 0 match phan luoi
23'
Pavel Sawicki 2 - 0 match goal
30'
38'
match change Semen Egorov
Ra sân: Yaroslav Makushinskiy
46'
match change Evgeniy Novykh
Ra sân: Yevgeniy Krasnov
49'
match yellow.png Sergey Tikhonovskiy
Mikhail Gordeichuk
Ra sân: Dan Spataru
match change
63'
Dmitry Radikovsky
Ra sân: Sergey Pushnyakov
match change
64'
68'
match change Ruslan Teverov
Ra sân: Aleksandr Anufriev
68'
match change Aleksandr Burnos
Ra sân: Roman Minaev
73'
match change Marin Zgomba
Ra sân: Sergey Tikhonovskiy
Borubaev Gulzhigit
Ra sân: Pavel Sawicki
match change
74'
Dzmitry Girs
Ra sân: Vladimir Tonkevich
match change
82'
Artur Nazarenko
Ra sân: Andrey Yakimov
match change
82'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Neman Grodno VS FK Vitebsk

Neman Grodno Neman Grodno
FK Vitebsk FK Vitebsk
10
 
Tổng cú sút
 
2
6
 
Sút trúng cầu môn
 
1
10
 
Phạm lỗi
 
16
8
 
Phạt góc
 
2
19
 
Sút Phạt
 
10
0
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
4
 
Sút ra ngoài
 
1
42
 
Ném biên
 
33
86
 
Pha tấn công
 
63
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Borubaev Gulzhigit
19
Alexey Dayneka
55
Dzmitry Girs
62
Mikhail Gordeichuk
14
Sherif Jimoh
18
Maksim Kravtsov
28
Bogdan Levchenko
16
Mikita Matysiuk
6
Artur Nazarenko
37
Dmitry Radikovsky
Neman Grodno Neman Grodno 4-4-2
3-4-2-1 FK Vitebsk FK Vitebsk
35
Veydyger
8
Pantia
20
Sadovnic...
2
Tonkevic...
4
Vasilyev
33
Spataru
24
Yakimov
47
Kozlov
15
Evdokimo...
88
Sawicki
9
Pushnyak...
1
Novichko...
91
Nazarenk...
6
Rodionov
23
Naumov
10
Protasov
8
Anufriev
30
Bashilov
33
Makushin...
26
Tikhonov...
20
Krasnov
77
Minaev

Substitutes

18
Vlad Anikeev
21
Aleksandr Burnos
22
Semen Egorov
12
Dmitriy Kharitonov
24
Ivan Kravchenko
7
Roman Lisovskiy
17
Evgeniy Novykh
88
Daniil Pesnyak
9
Ruslan Teverov
86
Marin Zgomba
Đội hình dự bị
Neman Grodno Neman Grodno
Borubaev Gulzhigit 10
Alexey Dayneka 19
Dzmitry Girs 55
Mikhail Gordeichuk 62
Sherif Jimoh 14
Maksim Kravtsov 18
Bogdan Levchenko 28
Mikita Matysiuk 16
Artur Nazarenko 6
Dmitry Radikovsky 37
Neman Grodno FK Vitebsk
18 Vlad Anikeev
21 Aleksandr Burnos
22 Semen Egorov
12 Dmitriy Kharitonov
24 Ivan Kravchenko
7 Roman Lisovskiy
17 Evgeniy Novykh
88 Daniil Pesnyak
9 Ruslan Teverov
86 Marin Zgomba

Dữ liệu đội bóng:Neman Grodno vs FK Vitebsk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
0 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 3
13.67 Phạm lỗi 14.67
4.67 Phạt góc 3
59% Kiểm soát bóng 46%
1 Thẻ vàng 2
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.2
0.5 Bàn thua 1.6
3.5 Sút trúng cầu môn 2.4
8.6 Phạm lỗi 9.1
5.8 Phạt góc 3.2
52.9% Kiểm soát bóng 38.8%
1.7 Thẻ vàng 1.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Neman Grodno (14trận)
Chủ Khách
FK Vitebsk (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
0
1
2
HT-H/FT-T
1
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
3
0
0
1
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
1
0
0
2