-0.5 0.93
+0.5 0.95
2.75 0.89
u 0.83
1.88
3.25
3.50
-0.25 0.93
+0.25 0.77
1 0.65
u 1.05
2.41
3.78
2.18
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New England Revolution vs CF Montreal hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 03:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New England Revolution vs CF Montreal tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New England Revolution vs CF Montreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gennadiy Synchuk
Gennadiy Synchuk
Wikelman Carmona
Brandan Craig
Olger Escobar
Noah Streit
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mamadou Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.82 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.62 | |
| 8 | Matt Polster | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 4 | 23 | 6.95 | |
| 30 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 7 | Griffin Yow | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 3 | Brayan Ceballos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.86 | |
| 11 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.46 | |
| 23 | Will Sands | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.65 | |
| 41 | Luca Langoni | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 7.23 | |
| 21 | Brooklyn Raines | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 12 | Ilay Feingold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Dagur Dan Thorhallsson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.27 | |
| 9 | Prince Prince Owusu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 5.8 | |
| 8 | Matthew Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 10 | Ivan Jaime Pajuelo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 24 | Efrain Morales | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.06 | |
| 5 | Brandan Craig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 33 | 6.03 | |
| 16 | Wikelman Carmona | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 5.88 | |
| 22 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 5.95 | |
| 13 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 27 | Dawid Bugaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 28 | 6 | |
| 31 | Thomas Gillier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ