+0.25 1.00
-0.25 0.92
2.5 1.60
u 0.44
3.00
2.10
3.20
-0 1.00
+0 0.68
1 0.75
u 1.05
3.45
3.05
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New England Revolution vs Columbus Crew hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New England Revolution vs Columbus Crew tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New England Revolution vs Columbus Crew hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mamadou Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 71 | 95.95% | 0 | 0 | 79 | 6.41 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 4 | 0 | 59 | 6.86 | |
| 30 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 44 | 6.46 | |
| 3 | Brayan Ceballos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 11 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 7.06 | |
| 23 | Will Sands | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 38 | 6.29 | |
| 41 | Luca Langoni | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 9 | 0 | 46 | 7.32 | |
| 21 | Brooklyn Raines | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 1 | 55 | 6.33 | |
| 22 | Ethan Kohler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 72 | 96% | 0 | 2 | 82 | 6.77 | |
| 12 | Ilay Feingold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 2 | 0 | 66 | 6.32 | |
| 25 | Peyton Miller | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 0 | 69 | 6.12 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 54 | 6.3 | |
| 18 | Malte Amundsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 38 | 6.45 | |
| 19 | Jamal Thiare | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 32 | 6.24 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 43 | 7.26 | |
| 4 | Rudy Camacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 1 | 73 | 6.39 | |
| 2 | Marcelo Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 75 | 70 | 93.33% | 1 | 0 | 84 | 6.61 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 35 | 6.08 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 64 | 6.34 | |
| 27 | Max Arfsten | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 2 | 46 | 7.94 | |
| 30 | Hugo Picard | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 38 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ