-0.75 1.03
+0.75 0.78
1.5 1.20
u 0.50
1.84
3.45
3.45
-0.25 1.03
+0.25 0.85
1 0.70
u 1.10
2.4
4.5
2.35
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New York City FC vs Charlotte FC hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New York City FC vs Charlotte FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New York City FC vs Charlotte FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brandt Bronico
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 46 | 39 | 84.78% | 3 | 0 | 57 | 6.92 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 87 | 91.58% | 0 | 2 | 102 | 6.46 | |
| 21 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 1 | 0 | 74 | 6.61 | |
| 17 | Hannes Wolf | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 42 | 6.42 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 11 | Talles Magno | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 5 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 1 | 72 | 6.57 | |
| 34 | Raul Bicalho | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 90 | 77 | 85.56% | 0 | 4 | 109 | 6.62 | |
| 7 | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 24 | Tayvon Gray | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 59 | 54 | 91.53% | 3 | 0 | 70 | 6.39 | |
| 22 | Kevin OToole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 5 | 1 | 69 | 6.53 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 39 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 47 | 6.52 | |
| 10 | Wilfried Zaha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 33 | 6.69 | |
| 3 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 42 | 6.73 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 38 | 6.49 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 35 | 7.61 | |
| 13 | Brandt Bronico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 39 | 6.64 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 0 | 64 | 7.82 | |
| 16 | Pep Biel Mas Jaume | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 4 | Andrew Privett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 9 | Idan Toklomati | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 19 | 7.09 | |
| 44 | Morrison Agyemang | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 71 | 7.23 | |
| 37 | Rodolfo Aloko | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 26 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ