-0.25 0.97
+0.25 0.88
1.75 0.85
u 1.01
2.30
3.50
2.90
-0 0.97
+0 1.14
0.75 0.87
u 0.83
2.95
4
1.82
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Gimnasia Mendoza hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 03:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs Gimnasia Mendoza tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs Gimnasia Mendoza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Esteban Fernandez
Ismael Cortez
Nahuel Barboza
Ismael Cortez
Matias Recalde
Matias Recalde
Luciano Cingolani
Agustin Ignacio Modica
Brian Ferreyra
Franco Saavedra
Nicolas Linares
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 14 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 1 | Williams Barlasina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 25 | Bruno Cabrera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 13 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 33 | Walter Claudio Nunez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 23 | Nicolas Goitea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 28 | Jeronimo Russo | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 19 | Jeronimo Mattar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 5 | Luca Regiardo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 20 | Facundo Guch | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 18 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Cesar Rigamonti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 21 | Fermin Antonini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 11 | Santiago Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 8 | Nicolas Linares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 2 | Diego Mondino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 24 | Franco Saavedra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 32 | Luciano Paredes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 26 | Facundo Lencioni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 29 | Agustin Ignacio Modica | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 30 | Esteban Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 42 | Lautaro Carrera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ