-0 0.83
+0 0.99
2.5 0.84
u 0.88
2.25
2.55
3.43
-0 0.83
+0 1.00
1 0.69
u 1.01
2.85
3.12
2.15
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newport County vs Crawley Town hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newport County vs Crawley Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newport County vs Crawley Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lewis Richards
Harry McKirdy
Tobi Adeyemo
Dion Pereira
Max Anderson
0 - 1 Harry McKirdy
0 - 2 Harry McKirdy
Akinwale Joseph Odimayo
Johnny Russell
Louie Watson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sven Sprangler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 4 | 42 | 6.44 | |
| 18 | Liam Shephard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 45 | 36 | 80% | 4 | 3 | 70 | 6.73 | |
| 23 | Ryan Delaney | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 1 | 53 | 6.06 | |
| 28 | Jordan Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 22 | 52.38% | 0 | 0 | 55 | 5.97 | |
| 10 | Harrison Biggins | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 6 | 0 | 48 | 5.99 | |
| 19 | Gerard Garner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 9 | Courtney Baker-Richardson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.94 | |
| 6 | Ciaran Brennan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 2 | Cameron Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 2 | 3 | 42 | 5.89 | |
| 4 | Matthew Baker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 3 | 40 | 6.23 | |
| 7 | Bobby Kamwa | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 5 | 0 | 48 | 6.13 | |
| 17 | Tom Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 37 | 6.02 | |
| 24 | Nathaniel Opoku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 15 | 6.19 | |
| 16 | James Crole | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 2 | 25 | 5.82 | |
| 20 | Ben Lloyd | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 45 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Scott Malone | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 2 | 48 | 7.37 | |
| 13 | Harry McKirdy | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 15 | 8.38 | |
| 26 | Jay Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 3 | 42 | 7.34 | |
| 32 | Taylor Richards | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 19 | Dion Pereira | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.78 | |
| 6 | Max Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 22 | 6.57 | |
| 12 | Lewis Richards | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 46 | 7.63 | |
| 35 | Jacob Chapman | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 45 | 27 | 60% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 27 | Louie Watson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 31 | Akinwale Joseph Odimayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 5 | Charlie Barker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 6 | 67 | 8.2 | |
| 7 | Harry Forster | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 3 | 9 | 5 | 55.56% | 6 | 1 | 31 | 7.47 | |
| 38 | Tobi Adeyemo | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 31 | 6.13 | |
| 22 | Ade Adeyemo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 40 | 7.71 | |
| 16 | Johnny Russell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 30 | Louie Copley | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 22 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ