Kết quả trận Newport County vs Crawley Town, 21h00 ngày 03/04

Vòng 41
21:00 ngày 03/04/2026
Newport County
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Crawley Town
Địa điểm: Rodney parade Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.9
0
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.854
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 8.2
2-0
12 14
2-1
9 28
3-1
21 90
3-2
32 65
4-2
100 120
4-3
200 200
0-0
9.6
1-1
5.7
2-2
13.5
3-3
75
4-4
200
AOS
44

Hạng 2 Anh » 40

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newport County vs Crawley Town hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newport County vs Crawley Town tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newport County vs Crawley Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Newport County vs Crawley Town

Newport County Newport County
Phút
Crawley Town Crawley Town
Ben Lloyd match yellow.png
12'
28'
match yellow.png Lewis Richards
Cameron Evans match yellow.png
37'
39'
match yellow.png Harry McKirdy
40'
match yellow.png Tobi Adeyemo
54'
match change Dion Pereira
Ra sân: Taylor Richards
54'
match change Max Anderson
Ra sân: Louie Copley
57'
match goal 0 - 1 Harry McKirdy
Kiến tạo: Ade Adeyemo
59'
match goal 0 - 2 Harry McKirdy
Kiến tạo: Harry Forster
Ciaran Brennan
Ra sân: Tom Davies
match change
66'
Courtney Baker-Richardson
Ra sân: James Crole
match change
66'
Nathaniel Opoku
Ra sân: Cameron Evans
match change
66'
72'
match change Akinwale Joseph Odimayo
Ra sân: Ade Adeyemo
Courtney Baker-Richardson match yellow.png
74'
79'
match change Johnny Russell
Ra sân: Lewis Richards
79'
match change Louie Watson
Ra sân: Harry McKirdy
Gerard Garner
Ra sân: Ben Lloyd
match change
82'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Newport County VS Crawley Town

Newport County Newport County
Crawley Town Crawley Town
10
 
Tổng cú sút
 
13
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
14
 
Phạm lỗi
 
10
7
 
Phạt góc
 
2
10
 
Sút Phạt
 
14
3
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
3
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
21
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
2
15
 
Cản phá thành công
 
21
7
 
Thử thách
 
6
24
 
Long pass
 
24
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
4
 
Successful center
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
6
22
 
Đánh đầu thành công
 
19
3
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
17
4
 
Đánh chặn
 
12
33
 
Ném biên
 
18
387
 
Số đường chuyền
 
285
72%
 
Chuyền chính xác
 
68%
100
 
Pha tấn công
 
86
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
65
0.51
 
Cú sút trúng đích
 
1.2
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
25
 
Số quả tạt chính xác
 
13
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
46
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
19
 
Phá bóng
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Nathaniel Opoku
6
Ciaran Brennan
9
Courtney Baker-Richardson
19
Gerard Garner
13
Shaun MacDonald
12
Joe Thomas
8
Matthew Smith
Newport County Newport County 4-2-3-1
4-4-2 Crawley Town Crawley Town
28
Wright
17
Davies
23
Delaney
4
Baker
18
Shephard
5
Sprangle...
2
Evans
7
Kamwa
10
Biggins
20
Lloyd
16
Crole
35
Chapman
22
Adeyemo
5
Barker
2
Malone
12
Richards
32
Richards
26
Williams
30
Copley
7
Forster
13
2
McKirdy
38
Adeyemo

Substitutes

19
Dion Pereira
31
Akinwale Joseph Odimayo
27
Louie Watson
6
Max Anderson
16
Johnny Russell
34
Joseph Wollacott
Đội hình dự bị
Newport County Newport County
Nathaniel Opoku 24
Ciaran Brennan 6
Courtney Baker-Richardson 9
Gerard Garner 19
Shaun MacDonald 13
Joe Thomas 12
Matthew Smith 8
Newport County Crawley Town
19 Dion Pereira
31 Akinwale Joseph Odimayo
27 Louie Watson
6 Max Anderson
16 Johnny Russell
34 Joseph Wollacott

Dữ liệu đội bóng:Newport County vs Crawley Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 3
13.33 Phạm lỗi 8.33
6.33 Phạt góc 2.33
2.67 Thẻ vàng 1.67
47% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.9
1.3 Bàn thua 1.2
3.3 Sút trúng cầu môn 3.8
12.2 Phạm lỗi 10.5
6.2 Phạt góc 4.7
1.8 Thẻ vàng 2
46.6% Kiểm soát bóng 52.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Newport County (50trận)
Chủ Khách
Crawley Town (48trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
9
4
9
HT-H/FT-T
4
4
2
8
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
2
3
1
HT-H/FT-H
5
1
3
3
HT-B/FT-H
0
1
2
1
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
10
1
5
2
HT-B/FT-B
5
4
4
1

Newport County Newport County
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Sven Sprangler Midfielder 0 0 0 32 27 84.38% 0 4 42 6.44
18 Liam Shephard Hậu vệ cánh phải 0 0 3 45 36 80% 4 3 70 6.73
23 Ryan Delaney Trung vệ 1 0 1 44 30 68.18% 0 1 53 6.06
28 Jordan Wright Thủ môn 0 0 0 42 22 52.38% 0 0 55 5.97
10 Harrison Biggins Tiền vệ trụ 3 1 0 25 21 84% 6 0 48 5.99
19 Gerard Garner Tiền đạo cắm 0 0 1 3 3 100% 1 0 10 6.09
9 Courtney Baker-Richardson Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 1 5 5.94
6 Ciaran Brennan Trung vệ 0 0 0 9 7 77.78% 1 0 13 6.08
2 Cameron Evans Trung vệ 0 0 0 34 20 58.82% 2 3 42 5.89
4 Matthew Baker Trung vệ 0 0 0 29 19 65.52% 0 3 40 6.23
7 Bobby Kamwa Cánh trái 3 1 1 29 21 72.41% 5 0 48 6.13
17 Tom Davies Hậu vệ cánh trái 0 0 0 19 16 84.21% 0 1 37 6.02
24 Nathaniel Opoku Tiền đạo cắm 1 0 1 11 10 90.91% 1 1 15 6.19
16 James Crole Tiền đạo cắm 0 0 1 16 8 50% 0 2 25 5.82
20 Ben Lloyd Tiền vệ công 2 0 1 25 20 80% 3 0 45 6.43

Crawley Town Crawley Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Scott Malone Hậu vệ cánh trái 0 0 1 36 28 77.78% 1 2 48 7.37
13 Harry McKirdy Cánh phải 3 2 1 6 3 50% 1 2 15 8.38
26 Jay Williams Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 27 18 66.67% 0 3 42 7.34
32 Taylor Richards Midfielder 3 1 0 8 7 87.5% 0 0 25 6.6
19 Dion Pereira Cánh trái 2 1 1 6 6 100% 0 0 12 6.78
6 Max Anderson Tiền vệ trụ 0 0 1 16 13 81.25% 1 0 22 6.57
12 Lewis Richards Midfielder 2 1 0 16 12 75% 3 1 46 7.63
35 Jacob Chapman Thủ môn 0 0 1 45 27 60% 0 0 52 7
27 Louie Watson Tiền vệ trụ 0 0 1 3 2 66.67% 0 0 3 6.12
31 Akinwale Joseph Odimayo Trung vệ 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.08
5 Charlie Barker Trung vệ 0 0 0 37 25 67.57% 0 6 67 8.2
7 Harry Forster Tiền vệ trái 2 0 3 9 5 55.56% 6 1 31 7.47
38 Tobi Adeyemo Forward 1 0 0 17 14 82.35% 0 1 31 6.13
22 Ade Adeyemo Cánh phải 0 0 1 22 15 68.18% 0 1 40 7.71
16 Johnny Russell Hậu vệ cánh trái 0 0 0 2 2 100% 0 0 6 6.22
30 Louie Copley Midfielder 0 0 1 10 6 60% 1 1 22 6.81

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ