-0.25 0.95
+0.25 0.89
2.5 0.96
u 0.86
2.17
2.89
3.40
-0 0.95
+0 1.14
1 0.94
u 0.88
2.8
3.5
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newport County vs Harrogate Town hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newport County vs Harrogate Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newport County vs Harrogate Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jack Evans
Jack Evans
Bobby Faulkner
Emile Acquah
Lewis Cass
George Thomson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Lee Jenkins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 6 | 25 | 6.89 | |
| 5 | Sven Sprangler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 7 | 47 | 7.2 | |
| 23 | Ryan Delaney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 28 | 7.16 | |
| 28 | Jordan Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 7 | 21.88% | 0 | 0 | 38 | 6.08 | |
| 10 | Harrison Biggins | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 25 | 13 | 52% | 6 | 1 | 52 | 6.22 | |
| 6 | Ciaran Brennan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 2 | Cameron Evans | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 1 | 10 | 43 | 7.41 | |
| 4 | Matthew Baker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 2 | 6 | 41 | 7 | |
| 7 | Bobby Kamwa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 17 | Tom Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 24 | Nathaniel Opoku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 3 | 30% | 2 | 1 | 25 | 7.05 | |
| 16 | James Crole | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 4 | 25% | 2 | 4 | 32 | 6.76 | |
| 20 | Ben Lloyd | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 26 | 20 | 76.92% | 8 | 1 | 59 | 8.31 | |
| 12 | Joe Thomas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 11 | 44% | 6 | 5 | 68 | 7.77 | |
| 40 | Cole Jarvis | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 47 | 27 | 57.45% | 0 | 4 | 61 | 6.38 | |
| 7 | George Thomson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 30 | Liam Gibson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 8 | 55 | 7.5 | |
| 9 | Shawn McCoulsky | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 7 | 18 | 6.13 | |
| 11 | Stephen Duke-McKenna | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 10 | 50% | 8 | 0 | 47 | 6.46 | |
| 24 | Lewis Cass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 24 | 6.47 | |
| 12 | Emile Acquah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 11 | 5.89 | |
| 4 | Jack Evans | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 34 | 7.02 | |
| 21 | Ellis Taylor | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 12 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 20 | Bobby Faulkner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 21 | 6.58 | |
| 13 | Henry Gray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 0 | 42 | 5.85 | |
| 3 | Jacob Slater | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 8 | 40% | 1 | 2 | 48 | 7.26 | |
| 31 | Cathal Heffernan | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 3 | 47 | 5.97 | |
| 16 | Chanse Headman | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 2 | 42 | 6.59 | |
| 38 | Tobias Brenan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ