Kết quả trận Newport County vs Harrogate Town, 21h00 ngày 11/04

Vòng 43
21:00 ngày 11/04/2026
Newport County
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Harrogate Town
Địa điểm: Rodney parade Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.952
+0.5
1.775
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.884
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 7.5
2-0
9.5 14
2-1
9 21
3-1
21 61
3-2
36 56
4-2
96 121
4-3
181 201
0-0
7.9
1-1
5.8
2-2
16.5
3-3
86
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Anh » 43

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newport County vs Harrogate Town hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newport County vs Harrogate Town tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newport County vs Harrogate Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Newport County vs Harrogate Town

Newport County Newport County
Phút
Harrogate Town Harrogate Town
Nathaniel Opoku 1 - 0
Kiến tạo: Ben Lloyd
match goal
8'
39'
match goal 1 - 1 Jack Evans
Kiến tạo: Jacob Slater
45'
match yellow.png Jack Evans
57'
match change Bobby Faulkner
Ra sân: Chanse Headman
Joe Thomas 2 - 1
Kiến tạo: James Crole
match goal
57'
Cameron Evans match yellow.png
62'
Tom Davies
Ra sân: Joe Thomas
match change
68'
70'
match change Emile Acquah
Ra sân: Tobias Brenan
70'
match change Lewis Cass
Ra sân: Jacob Slater
James Crole match yellow.png
83'
Ciaran Brennan
Ra sân: Sven Sprangler
match change
84'
Bobby Kamwa
Ra sân: Nathaniel Opoku
match change
84'
Cole Jarvis
Ra sân: James Crole
match change
90'
90'
match change George Thomson
Ra sân: Ellis Taylor

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Newport County VS Harrogate Town

Newport County Newport County
Harrogate Town Harrogate Town
14
 
Tổng cú sút
 
10
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Phạm lỗi
 
13
8
 
Phạt góc
 
7
13
 
Sút Phạt
 
9
4
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
93
 
Đánh đầu
 
75
1
 
Cứu thua
 
1
16
 
Cản phá thành công
 
13
6
 
Thử thách
 
12
17
 
Long pass
 
25
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
10
 
Successful center
 
2
8
 
Sút ra ngoài
 
7
49
 
Đánh đầu thành công
 
35
15
 
Rê bóng thành công
 
12
4
 
Đánh chặn
 
6
38
 
Ném biên
 
44
249
 
Số đường chuyền
 
275
48%
 
Chuyền chính xác
 
54%
115
 
Pha tấn công
 
97
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
85
 
Số pha tranh chấp thành công
 
65
1.01
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.69
1.01
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.69
1.39
 
Cú sút trúng đích
 
0.92
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
28
 
Số quả tạt chính xác
 
24
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
49
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
35
42
 
Phá bóng
 
51

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Ciaran Brennan
7
Bobby Kamwa
17
Tom Davies
40
Cole Jarvis
13
Shaun MacDonald
21
Michael Spellman
8
Matthew Smith
Newport County Newport County 3-5-2
4-2-3-1 Harrogate Town Harrogate Town
28
Wright
4
Baker
23
Delaney
15
Jenkins
20
Lloyd
5
Sprangle...
10
Biggins
2
Evans
12
Thomas
16
Crole
24
Opoku
13
Gray
16
Headman
31
Hefferna...
30
Gibson
3
Slater
8
Morris
4
Evans
21
Taylor
38
Brenan
11
Duke-McK...
9
McCoulsk...

Substitutes

24
Lewis Cass
12
Emile Acquah
7
George Thomson
20
Bobby Faulkner
17
Levi Sutton
6
Warren Burrell
33
Sam Waller
Đội hình dự bị
Newport County Newport County
Ciaran Brennan 6
Bobby Kamwa 7
Tom Davies 17
Cole Jarvis 40
Shaun MacDonald 13
Michael Spellman 21
Matthew Smith 8
Newport County Harrogate Town
24 Lewis Cass
12 Emile Acquah
7 George Thomson
20 Bobby Faulkner
17 Levi Sutton
6 Warren Burrell
33 Sam Waller

Dữ liệu đội bóng:Newport County vs Harrogate Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 2
3.33 Sút trúng cầu môn 2.67
13.33 Phạm lỗi 13.67
6.33 Phạt góc 4.67
2.67 Thẻ vàng 1.67
47% Kiểm soát bóng 43%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.1
1.3 Bàn thua 1.5
3.3 Sút trúng cầu môn 3.7
12.2 Phạm lỗi 11.2
6.2 Phạt góc 5.2
1.8 Thẻ vàng 1
46.6% Kiểm soát bóng 49.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Newport County (50trận)
Chủ Khách
Harrogate Town (50trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
9
4
5
HT-H/FT-T
4
4
2
8
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
3
HT-H/FT-H
5
1
3
2
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
1
1
1
0
HT-H/FT-B
10
1
5
1
HT-B/FT-B
5
4
10
5

Newport County Newport County
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Lee Jenkins Trung vệ 0 0 0 14 9 64.29% 0 6 25 6.89
5 Sven Sprangler Midfielder 0 0 0 31 21 67.74% 1 7 47 7.2
23 Ryan Delaney Trung vệ 0 0 0 8 4 50% 0 4 28 7.16
28 Jordan Wright Thủ môn 0 0 0 32 7 21.88% 0 0 38 6.08
10 Harrison Biggins Tiền vệ trụ 4 0 1 25 13 52% 6 1 52 6.22
6 Ciaran Brennan Trung vệ 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 9 6.29
2 Cameron Evans Trung vệ 4 1 0 24 11 45.83% 1 10 43 7.41
4 Matthew Baker Trung vệ 0 0 0 21 9 42.86% 2 6 41 7
7 Bobby Kamwa Cánh trái 0 0 0 5 2 40% 0 0 10 6.19
17 Tom Davies Hậu vệ cánh trái 0 0 0 4 3 75% 0 1 15 6.6
24 Nathaniel Opoku Tiền đạo cắm 1 1 0 10 3 30% 2 1 25 7.05
16 James Crole Tiền đạo cắm 1 0 1 16 4 25% 2 4 32 6.76
20 Ben Lloyd Tiền vệ công 0 0 5 26 20 76.92% 8 1 59 8.31
12 Joe Thomas Hậu vệ cánh phải 1 1 0 25 11 44% 6 5 68 7.77
40 Cole Jarvis Forward 0 0 0 4 0 0% 0 2 4 6.1

Harrogate Town Harrogate Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Bryn Morris Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 47 27 57.45% 0 4 61 6.38
7 George Thomson Tiền vệ phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 5.98
30 Liam Gibson Hậu vệ cánh trái 0 0 0 27 21 77.78% 0 8 55 7.5
9 Shawn McCoulsky Tiền đạo cắm 0 0 0 9 2 22.22% 0 7 18 6.13
11 Stephen Duke-McKenna Tiền vệ phải 1 0 2 20 10 50% 8 0 47 6.46
24 Lewis Cass Trung vệ 0 0 0 12 7 58.33% 1 1 24 6.47
12 Emile Acquah Tiền đạo cắm 0 0 0 6 2 33.33% 0 1 11 5.89
4 Jack Evans Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 17 11 64.71% 0 3 34 7.02
21 Ellis Taylor Tiền vệ trái 2 0 0 22 14 63.64% 12 1 52 6.4
20 Bobby Faulkner Trung vệ 0 0 0 9 4 44.44% 0 2 21 6.58
13 Henry Gray Thủ môn 0 0 0 30 12 40% 0 0 42 5.85
3 Jacob Slater Hậu vệ cánh trái 1 1 1 20 8 40% 1 2 48 7.26
31 Cathal Heffernan Defender 0 0 0 18 9 50% 0 3 47 5.97
16 Chanse Headman Defender 1 0 0 17 10 58.82% 1 2 42 6.59
38 Tobias Brenan Midfielder 0 0 1 12 8 66.67% 1 1 21 6.14

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ