Kết quả trận Newport County vs Shrewsbury Town, 22h00 ngày 28/03

Vòng 40
22:00 ngày 28/03/2026
Newport County
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Shrewsbury Town
Địa điểm: Rodney parade Stadium
Thời tiết: Trong lành, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.854
+0.5
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.854
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.4 7.7
2-0
10.5 15
2-1
8.8 24
3-1
21 80
3-2
36 65
4-2
115 175
4-3
200 200
0-0
8.2
1-1
5.6
2-2
16
3-3
100
4-4
200
AOS
55

Hạng 2 Anh » 43

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newport County vs Shrewsbury Town hôm nay ngày 28/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newport County vs Shrewsbury Town tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newport County vs Shrewsbury Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Newport County vs Shrewsbury Town

Newport County Newport County
Phút
Shrewsbury Town Shrewsbury Town
29'
match yellow.png Malvind Benning
44'
match change Tommy McDermott
Ra sân: Tom Sang
Cameron Evans match yellow.png
45'
Bobby Kamwa 1 - 0
Kiến tạo: James Crole
match goal
68'
69'
match change John Marquis
Ra sân: George Lloyd
70'
match change Ismeal Kabia
Ra sân: Malvind Benning
71'
match yellow.png William Boyle
Gerard Garner
Ra sân: Matthew Smith
match change
73'
Joe Thomas
Ra sân: Liam Shephard
match change
74'
76'
match change Bradley Ihionvien
Ra sân: Anthony Scully
Courtney Baker-Richardson
Ra sân: James Crole
match change
86'
Nathaniel Opoku
Ra sân: Ben Lloyd
match change
87'
Ciaran Brennan
Ra sân: Cameron Evans
match change
90'
Gerard Garner match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Taylor Perry

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Newport County VS Shrewsbury Town

Newport County Newport County
Shrewsbury Town Shrewsbury Town
7
 
Tổng cú sút
 
3
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
13
 
Phạm lỗi
 
11
6
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
3
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
71
 
Đánh đầu
 
75
1
 
Cứu thua
 
1
5
 
Cản phá thành công
 
13
5
 
Thử thách
 
6
25
 
Long pass
 
26
1
 
Successful center
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
33
 
Đánh đầu thành công
 
40
5
 
Rê bóng thành công
 
12
6
 
Đánh chặn
 
6
32
 
Ném biên
 
23
363
 
Số đường chuyền
 
327
61%
 
Chuyền chính xác
 
56%
135
 
Pha tấn công
 
79
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
1
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
0
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
77
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
16
 
Số quả tạt chính xác
 
9
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
33
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
40
24
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Nathaniel Opoku
6
Ciaran Brennan
19
Gerard Garner
9
Courtney Baker-Richardson
12
Joe Thomas
13
Shaun MacDonald
3
Anthony Driscoll-Glennon
Newport County Newport County 4-2-3-1
5-3-2 Shrewsbury Town Shrewsbury Town
28
Wright
17
Davies
23
Delaney
4
Baker
18
Shephard
5
Sprangle...
2
Evans
7
Kamwa
8
Smith
20
Lloyd
16
Crole
1
Cox
30
Berkoe
26
Stubbs
5
Boyle
25
Ruffels
3
Benning
10
Sang
11
Scully
14
Perry
9
Lloyd
19
Morgan

Substitutes

27
John Marquis
7
Tommy McDermott
48
Bradley Ihionvien
20
Ismeal Kabia
4
Thomas Anderson
16
Nicholas Freeman
12
Will Brook
Đội hình dự bị
Newport County Newport County
Nathaniel Opoku 24
Ciaran Brennan 6
Gerard Garner 19
Courtney Baker-Richardson 9
Joe Thomas 12
Shaun MacDonald 13
Anthony Driscoll-Glennon 3
Newport County Shrewsbury Town
27 John Marquis
7 Tommy McDermott
48 Bradley Ihionvien
20 Ismeal Kabia
4 Thomas Anderson
16 Nicholas Freeman
12 Will Brook

Dữ liệu đội bóng:Newport County vs Shrewsbury Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 3.33
13.33 Phạm lỗi 8
6.33 Phạt góc 3
2.67 Thẻ vàng 1.67
47% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.9
1.3 Bàn thua 1.5
3.3 Sút trúng cầu môn 3.2
12.2 Phạm lỗi 9.7
6.2 Phạt góc 3
1.8 Thẻ vàng 1.5
46.6% Kiểm soát bóng 47.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Newport County (50trận)
Chủ Khách
Shrewsbury Town (50trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
9
2
9
HT-H/FT-T
4
4
8
8
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
2
1
1
HT-H/FT-H
5
1
4
3
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
1
1
0
1
HT-H/FT-B
10
1
6
1
HT-B/FT-B
5
4
3
3

Newport County Newport County
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Sven Sprangler Midfielder 0 0 0 43 27 62.79% 0 2 57 6.7
18 Liam Shephard Hậu vệ cánh phải 0 0 0 40 23 57.5% 1 3 66 6.87
23 Ryan Delaney Trung vệ 0 0 0 43 28 65.12% 0 8 58 7.31
28 Jordan Wright Thủ môn 0 0 0 31 10 32.26% 0 0 36 6.56
8 Matthew Smith Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 17 9 52.94% 3 0 31 6.27
19 Gerard Garner Tiền đạo cắm 1 0 1 9 6 66.67% 1 1 13 6.24
9 Courtney Baker-Richardson Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.01
6 Ciaran Brennan Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.04
2 Cameron Evans Trung vệ 0 0 0 57 36 63.16% 0 6 66 7.04
4 Matthew Baker Trung vệ 0 0 0 33 24 72.73% 0 0 45 6.52
7 Bobby Kamwa Cánh trái 4 2 0 10 8 80% 3 2 35 7.84
17 Tom Davies Hậu vệ cánh trái 0 0 1 24 17 70.83% 4 2 54 6.85
24 Nathaniel Opoku Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 1 1 8 6
16 James Crole Tiền đạo cắm 0 0 2 23 14 60.87% 0 7 34 6.83
20 Ben Lloyd Tiền vệ công 1 0 0 20 12 60% 2 0 38 6.01
12 Joe Thomas Hậu vệ cánh phải 0 0 0 8 5 62.5% 1 1 17 6.31

Shrewsbury Town Shrewsbury Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 John Marquis Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 6 5.9
25 Josh Ruffels Hậu vệ cánh trái 0 0 0 47 31 65.96% 0 3 63 6.59
3 Malvind Benning Hậu vệ cánh trái 0 0 0 21 14 66.67% 2 0 37 5.84
5 William Boyle Trung vệ 0 0 0 34 18 52.94% 0 10 56 7.3
26 Sam Stubbs Trung vệ 0 0 0 42 17 40.48% 0 12 73 7.69
9 George Lloyd Tiền đạo cắm 0 0 0 5 4 80% 0 4 14 6.09
30 Kevin Berkoe Defender 0 0 0 29 14 48.28% 0 0 51 6.8
11 Anthony Scully Cánh trái 0 0 2 20 17 85% 0 1 25 6.03
14 Taylor Perry Tiền vệ trụ 1 1 0 31 16 51.61% 1 0 45 6.35
1 Matthew Cox Thủ môn 0 0 0 38 14 36.84% 0 0 45 5.79
10 Tom Sang Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 6 54.55% 2 0 19 6.42
48 Bradley Ihionvien Tiền đạo cắm 1 0 0 3 1 33.33% 0 4 7 6.29
7 Tommy McDermott Tiền vệ công 0 0 0 17 11 64.71% 0 2 28 6.13
19 Iwan Morgan Forward 1 0 0 21 12 57.14% 3 4 45 6.24
20 Ismeal Kabia Cánh phải 0 0 0 5 5 100% 1 0 9 6.12

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ