-0 0.62
+0 1.16
2.25 0.88
u 0.84
2.20
2.82
3.18
-0 0.62
+0 0.96
1 1.08
u 0.73
3.1
3.2
1.97
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newport County vs Shrewsbury Town hôm nay ngày 28/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newport County vs Shrewsbury Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newport County vs Shrewsbury Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Malvind Benning
Tommy McDermott
John Marquis
Ismeal Kabia
William Boyle
Bradley Ihionvien
Taylor Perry
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sven Sprangler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 2 | 57 | 6.7 | |
| 18 | Liam Shephard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 23 | 57.5% | 1 | 3 | 66 | 6.87 | |
| 23 | Ryan Delaney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 28 | 65.12% | 0 | 8 | 58 | 7.31 | |
| 28 | Jordan Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 10 | 32.26% | 0 | 0 | 36 | 6.56 | |
| 8 | Matthew Smith | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 0 | 31 | 6.27 | |
| 19 | Gerard Garner | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 13 | 6.24 | |
| 9 | Courtney Baker-Richardson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 6 | Ciaran Brennan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 2 | Cameron Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 36 | 63.16% | 0 | 6 | 66 | 7.04 | |
| 4 | Matthew Baker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 45 | 6.52 | |
| 7 | Bobby Kamwa | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 2 | 35 | 7.84 | |
| 17 | Tom Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 2 | 54 | 6.85 | |
| 24 | Nathaniel Opoku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 8 | 6 | |
| 16 | James Crole | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 7 | 34 | 6.83 | |
| 20 | Ben Lloyd | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 38 | 6.01 | |
| 12 | Joe Thomas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 17 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | John Marquis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 25 | Josh Ruffels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 31 | 65.96% | 0 | 3 | 63 | 6.59 | |
| 3 | Malvind Benning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 37 | 5.84 | |
| 5 | William Boyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 10 | 56 | 7.3 | |
| 26 | Sam Stubbs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 17 | 40.48% | 0 | 12 | 73 | 7.69 | |
| 9 | George Lloyd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 4 | 14 | 6.09 | |
| 30 | Kevin Berkoe | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 11 | Anthony Scully | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 25 | 6.03 | |
| 14 | Taylor Perry | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 1 | 0 | 45 | 6.35 | |
| 1 | Matthew Cox | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 14 | 36.84% | 0 | 0 | 45 | 5.79 | |
| 10 | Tom Sang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 48 | Bradley Ihionvien | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 4 | 7 | 6.29 | |
| 7 | Tommy McDermott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 28 | 6.13 | |
| 19 | Iwan Morgan | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 4 | 45 | 6.24 | |
| 20 | Ismeal Kabia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ