Kết quả trận Norwich City vs Portsmouth, 21h00 ngày 03/04

Vòng 40
21:00 ngày 03/04/2026
Norwich City
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Portsmouth
Địa điểm: Carrow Road
Thời tiết: Mưa nhỏ, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.806
+0.5
1.99
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.819
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 10.5
2-0
10 20
2-1
8.2 20
3-1
16.5 55
3-2
27 46
4-2
75 160
4-3
185 225
0-0
11
1-1
6.2
2-2
14.5
3-3
75
4-4
225
AOS
34

Hạng nhất Anh » 42

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Portsmouth hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Portsmouth

Norwich City Norwich City
Phút
Portsmouth Portsmouth
5'
match yellow.png Marlon Pack
16'
match yellow.png Connor Ogilvie
Pelle Mattsson 1 - 0 match goal
26'
30'
match yellow.png Gustavo Caballero
Liam Gibbs match yellow.png
46'
Jacob Wright match yellow.png
48'
Jack Stacey
Ra sân: Liam Gibbs
match change
62'
Ali Ahmed
Ra sân: Oscar Schwartau
match change
63'
Mohamed Toure
Ra sân: Mathias Kvistgaarden
match change
63'
65'
match change Andre Dozzell
Ra sân: Marlon Pack
65'
match change Keshi Anderson
Ra sân: Millenic Alli
Pelle Mattsson match yellow.png
67'
Anis Ben Slimane
Ra sân: Jacob Wright
match change
73'
78'
match change Jacob Brown
Ra sân: Conor Chaplin
78'
match change Harvey Blair
Ra sân: Gustavo Caballero
Jose Cordoba
Ra sân: Jakov Medic
match change
83'
84'
match phan luoi 1 - 1 Pelle Mattsson(OW)
86'
match change Conor Shaughnessy
Ra sân: Dia Madiodio
87'
match yellow.png Colby Bishop
90'
match yellow.png Jacob Brown

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Portsmouth

Norwich City Norwich City
Portsmouth Portsmouth
8
 
Tổng cú sút
 
6
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
17
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
6
11
 
Sút Phạt
 
17
2
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
5
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
31
 
Đánh đầu
 
61
1
 
Cứu thua
 
1
14
 
Cản phá thành công
 
14
3
 
Thử thách
 
14
26
 
Long pass
 
33
6
 
Successful center
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
17
 
Đánh đầu thành công
 
29
9
 
Rê bóng thành công
 
7
5
 
Đánh chặn
 
7
14
 
Ném biên
 
18
355
 
Số đường chuyền
 
249
79%
 
Chuyền chính xác
 
74%
71
 
Pha tấn công
 
93
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
61
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
65
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
19
 
Số quả tạt chính xác
 
29
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
30
34
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

37
Mohamed Toure
21
Ali Ahmed
33
Jose Cordoba
20
Anis Ben Slimane
3
Jack Stacey
18
Forson Amankwah
26
Sam Field
32
Daniel Grimshaw
14
Benjamin Chrisene
Norwich City Norwich City 4-2-3-1
4-2-3-1 Portsmouth Portsmouth
1
Kovacevi...
35
Fisher
5
Medic
6
Darling
8
Gibbs
7
Mattsson
23
Mclean
29
Schwarta...
16
Wright
25
Maghoma
30
Kvistgaa...
1
Schmid
24
Devlin
5
Poole
55
Madiodio
3
Ogilvie
7
Pack
16
Roux
47
Caballer...
36
Chaplin
27
Alli
9
Bishop

Substitutes

6
Conor Shaughnessy
29
Harvey Blair
37
Keshi Anderson
21
Andre Dozzell
40
Jacob Brown
10
Adrian Segecic
26
Josef Bursik
8
John Swift
2
Jordan Williams
Đội hình dự bị
Norwich City Norwich City
Mohamed Toure 37
Ali Ahmed 21
Jose Cordoba 33
Anis Ben Slimane 20
Jack Stacey 3
Forson Amankwah 18
Sam Field 26
Daniel Grimshaw 32
Benjamin Chrisene 14
Norwich City Portsmouth
6 Conor Shaughnessy
29 Harvey Blair
37 Keshi Anderson
21 Andre Dozzell
40 Jacob Brown
10 Adrian Segecic
26 Josef Bursik
8 John Swift
2 Jordan Williams

Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Portsmouth

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 2
13.33 Phạm lỗi 10.33
7.67 Phạt góc 4.67
3.33 Thẻ vàng 3.67
59.33% Kiểm soát bóng 38%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.1
0.9 Bàn thua 1.7
5.1 Sút trúng cầu môn 4
10.6 Phạm lỗi 9.7
6.2 Phạt góc 7.5
2.4 Thẻ vàng 1.9
57% Kiểm soát bóng 53%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Norwich City (47trận)
Chủ Khách
Portsmouth (43trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
4
7
HT-H/FT-T
3
2
1
2
HT-B/FT-T
2
1
1
0
HT-T/FT-H
2
1
3
3
HT-H/FT-H
0
2
2
4
HT-B/FT-H
0
2
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
6
4
3
3
HT-B/FT-B
5
6
8
2

Norwich City Norwich City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Ali Ahmed Tiền vệ trái 0 0 0 5 4 80% 0 0 12 6.04
23 Kenny Mclean Tiền vệ trụ 1 0 0 57 48 84.21% 0 1 70 6.7
3 Jack Stacey Hậu vệ cánh phải 0 0 0 16 13 81.25% 3 1 24 5.98
6 Harry Darling Trung vệ 0 0 0 41 34 82.93% 0 4 50 6.62
1 Vladan Kovacevic Thủ môn 0 0 0 37 30 81.08% 0 1 44 6.29
5 Jakov Medic Trung vệ 1 0 0 37 31 83.78% 0 2 45 6.81
7 Pelle Mattsson Tiền vệ trụ 1 1 0 25 21 84% 0 1 36 6.37
25 Edmond-Paris Maghoma Tiền vệ trụ 1 0 1 27 21 77.78% 2 2 51 6.5
30 Mathias Kvistgaarden Tiền đạo cắm 1 0 0 7 5 71.43% 0 1 14 6.55
20 Anis Ben Slimane Tiền vệ trụ 0 0 0 6 6 100% 4 0 15 6.21
8 Liam Gibbs Tiền vệ trụ 0 0 0 26 14 53.85% 1 1 38 6.74
37 Mohamed Toure Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 2 0 4 5.88
33 Jose Cordoba Trung vệ 0 0 0 4 4 100% 0 1 4 5.97
29 Oscar Schwartau Tiền vệ công 0 0 0 11 8 72.73% 2 0 23 6.11
35 Kellen Fisher Hậu vệ cánh phải 0 0 1 29 25 86.21% 1 3 51 7.07
16 Jacob Wright Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 17 13 76.47% 3 2 30 6.93

Portsmouth Portsmouth
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Marlon Pack Tiền vệ trụ 2 1 0 29 24 82.76% 5 4 42 6.48
3 Connor Ogilvie Hậu vệ cánh trái 0 0 0 18 10 55.56% 2 3 38 6.56
5 Regan Poole Trung vệ 0 0 1 24 19 79.17% 1 3 34 6.71
36 Conor Chaplin Tiền đạo thứ 2 0 0 2 19 14 73.68% 7 0 35 6.37
37 Keshi Anderson Cánh trái 0 0 0 4 2 50% 0 0 9 6.26
9 Colby Bishop Tiền đạo cắm 1 0 0 15 8 53.33% 0 8 25 6.59
1 Nicolas Schmid Thủ môn 0 0 0 29 18 62.07% 0 0 34 6.04
21 Andre Dozzell Tiền vệ trụ 0 0 1 6 5 83.33% 1 1 10 6.49
40 Jacob Brown Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 1 4 6.3
6 Conor Shaughnessy Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.05
24 Terry Devlin Hậu vệ cánh phải 0 0 0 20 15 75% 3 3 47 7.04
16 Luke Le Roux Tiền vệ trụ 0 0 0 29 28 96.55% 0 1 37 6.77
29 Harvey Blair Cánh phải 0 0 0 1 0 0% 1 0 5 6.22
47 Gustavo Caballero Cánh trái 1 0 0 18 14 77.78% 2 0 36 6.7
27 Millenic Alli Cánh trái 0 0 0 16 12 75% 7 2 37 6.12
55 Dia Madiodio Trung vệ 1 0 0 17 12 70.59% 0 2 37 6.94

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ