-0.5 0.92
+0.5 0.96
2.5 1.35
u 0.35
2.02
3.15
3.20
-0.25 0.92
+0.25 0.70
1 0.80
u 1.00
2.43
4.05
2.08
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Portsmouth hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marlon Pack
Connor Ogilvie
Gustavo Caballero
Andre Dozzell
Keshi Anderson
Jacob Brown
Harvey Blair
1 - 1 Pelle Mattsson(OW)
Conor Shaughnessy
Colby Bishop
Jacob Brown
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ali Ahmed | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 70 | 6.7 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 24 | 5.98 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 4 | 50 | 6.62 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 44 | 6.29 | |
| 5 | Jakov Medic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 45 | 6.81 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 36 | 6.37 | |
| 25 | Edmond-Paris Maghoma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 2 | 51 | 6.5 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.55 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 15 | 6.21 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 1 | 38 | 6.74 | |
| 37 | Mohamed Toure | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 5.97 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 3 | 51 | 7.07 | |
| 16 | Jacob Wright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 2 | 30 | 6.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 4 | 42 | 6.48 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 3 | 38 | 6.56 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 3 | 34 | 6.71 | |
| 36 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 7 | 0 | 35 | 6.37 | |
| 37 | Keshi Anderson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 8 | 25 | 6.59 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 34 | 6.04 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 10 | 6.49 | |
| 40 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 6 | Conor Shaughnessy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 24 | Terry Devlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 3 | 47 | 7.04 | |
| 16 | Luke Le Roux | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 37 | 6.77 | |
| 29 | Harvey Blair | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 47 | Gustavo Caballero | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 27 | Millenic Alli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 7 | 2 | 37 | 6.12 | |
| 55 | Dia Madiodio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 37 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ