-0.25 0.86
+0.25 1.04
2.75 1.00
u 0.90
2.08
3.05
3.65
-0.25 0.86
+0.25 0.73
1 0.77
u 1.14
2.66
3.6
2.24
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nurnberg vs Dynamo Dresden hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nurnberg vs Dynamo Dresden tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nurnberg vs Dynamo Dresden hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Henri Koudossou(OW)
Jason Ceka
Christoph Daferner
Jakob Lemmer
Lars Bunning
Claudio Kammerknecht
0 - 2 Ben Bobzien
Nils Froling
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Adriano Grimaldi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 5.9 | |
| 5 | Tom Baack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 25 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 24 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 1 | 82 | 6.75 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 8 | 0 | 55 | 6.33 | |
| 6 | Adam Markhiev | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 64 | 6.53 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 45 | 5.76 | |
| 8 | Henri Koudossou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 1 | 69 | 6.08 | |
| 23 | Mohamed Ali Zoma | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 4 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 52 | 45 | 86.54% | 7 | 0 | 75 | 6.75 | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 3 | 0 | 21 | 6 | |
| 4 | Fabio Gruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 6 | 84 | 6.58 | |
| 22 | Rabby Inzingoula | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.23 | |
| 39 | Piet Scobel | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 6 | 24 | 6.18 | |
| 27 | Justin von der Hitz | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 17 | 5.94 | |
| 16 | Marko Soldic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 5 | 35 | 6.62 | |
| 29 | Lukas Boeder | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.63 | |
| 19 | Alexander Rossipal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 5 | 1 | 72 | 7.18 | |
| 23 | Lars Bunning | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.23 | |
| 16 | Nils Froling | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 5 | 6.44 | |
| 33 | Christoph Daferner | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 12 | 6.4 | |
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 59 | 45 | 76.27% | 0 | 0 | 66 | 6.99 | |
| 32 | Jonas Sterner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 4 | 0 | 68 | 6.64 | |
| 15 | Claudio Kammerknecht | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 8 | Luca Herrmann | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 38 | 6.95 | |
| 7 | Jason Ceka | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 20 | Ben Bobzien | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 39 | 8.36 | |
| 24 | Tony Menzel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 10 | Jakob Lemmer | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.77 | |
| 42 | Friedrich Muller | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 5 | 69 | 7.36 | |
| 13 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 50 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ