Kết quả trận Nurnberg vs Dynamo Dresden, 18h00 ngày 11/04

Vòng 29
18:00 ngày 11/04/2026
Nurnberg
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Dynamo Dresden
Địa điểm: Gand Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.847
+1
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 14
2-0
11 23
2-1
8.3 17.5
3-1
13.5 36
3-2
19.5 26
4-2
36 76
4-3
76 101
0-0
17.5
1-1
7.7
2-2
12.5
3-3
41
4-4
161
AOS
-

Hạng 2 Đức » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nurnberg vs Dynamo Dresden hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nurnberg vs Dynamo Dresden tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nurnberg vs Dynamo Dresden hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nurnberg vs Dynamo Dresden

Nurnberg Nurnberg
Phút
Dynamo Dresden Dynamo Dresden
55'
match phan luoi 0 - 1 Henri Koudossou(OW)
Finn Ole Becker
Ra sân: Rabby Inzingoula
match change
62'
Rafael Lubach
Ra sân: Tom Baack
match change
62'
63'
match yellow.png Jason Ceka
72'
match change Christoph Daferner
Ra sân: Vincent Vermeij
72'
match change Jakob Lemmer
Ra sân: Jason Ceka
Justin von der Hitz
Ra sân: Henri Koudossou
match change
76'
Adriano Grimaldi
Ra sân: Piet Scobel
match change
76'
Berkay Yilmaz match yellow.png
76'
78'
match change Lars Bunning
Ra sân: Luca Herrmann
78'
match change Claudio Kammerknecht
Ra sân: Tony Menzel
83'
match goal 0 - 2 Ben Bobzien
Kiến tạo: Jakob Lemmer
89'
match change Nils Froling
Ra sân: Ben Bobzien
Marko Soldic
Ra sân: Adam Markhiev
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nurnberg VS Dynamo Dresden

Nurnberg Nurnberg
Dynamo Dresden Dynamo Dresden
16
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Thẻ vàng
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
35
 
Đánh đầu
 
39
1
 
Cứu thua
 
2
12
 
Cản phá thành công
 
12
4
 
Thử thách
 
6
31
 
Long pass
 
28
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
1
13
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
17
 
Đánh đầu thành công
 
20
1
 
Cản sút
 
4
12
 
Rê bóng thành công
 
12
8
 
Đánh chặn
 
6
20
 
Ném biên
 
18
467
 
Số đường chuyền
 
413
85%
 
Chuyền chính xác
 
81%
104
 
Pha tấn công
 
93
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
1.06
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.64
1.06
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.64
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
31
 
Số quả tạt chính xác
 
12
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
17
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Finn Ole Becker
18
Rafael Lubach
27
Justin von der Hitz
33
Adriano Grimaldi
16
Marko Soldic
44
Styopa Mkrtchyan
28
Tarek Buchmann
13
Robin Lisewski
20
Javier Fernandez
Nurnberg Nurnberg 4-4-2
4-1-4-1 Dynamo Dresden Dynamo Dresden
1
Reichert
21
Yilmaz
24
Lochoshv...
4
Gruber
8
Koudosso...
5
Baack
6
Markhiev
10
Justvan
22
Inzingou...
23
Zoma
39
Scobel
1
Schreibe...
32
Sterner
13
Pauli
42
Muller
19
Rossipal
29
Boeder
7
Ceka
24
Menzel
8
Herrmann
20
Bobzien
9
Vermeij

Substitutes

23
Lars Bunning
10
Jakob Lemmer
15
Claudio Kammerknecht
33
Christoph Daferner
16
Nils Froling
2
Konrad Faber
28
Sascha Risch
37
Daniel Mesenholer
30
Stefan Kutschke
Đội hình dự bị
Nurnberg Nurnberg
Finn Ole Becker 25
Rafael Lubach 18
Justin von der Hitz 27
Adriano Grimaldi 33
Marko Soldic 16
Styopa Mkrtchyan 44
Tarek Buchmann 28
Robin Lisewski 13
Javier Fernandez 20
Nurnberg Dynamo Dresden
23 Lars Bunning
10 Jakob Lemmer
15 Claudio Kammerknecht
33 Christoph Daferner
16 Nils Froling
2 Konrad Faber
28 Sascha Risch
37 Daniel Mesenholer
30 Stefan Kutschke

Dữ liệu đội bóng:Nurnberg vs Dynamo Dresden

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 5
14 Phạm lỗi 10
6.67 Phạt góc 5
1.33 Thẻ vàng 1.33
51.33% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.9
1.3 Bàn thua 1.2
3.6 Sút trúng cầu môn 4.9
11.9 Phạm lỗi 11.2
4.9 Phạt góc 3.7
2.1 Thẻ vàng 1.8
48% Kiểm soát bóng 48.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nurnberg (30trận)
Chủ Khách
Dynamo Dresden (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
4
4
HT-H/FT-T
3
6
0
1
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
1
2
1
0
HT-H/FT-H
3
0
1
2
HT-B/FT-H
0
2
1
3
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
3
2
4
1
HT-B/FT-B
1
1
3
3

Nurnberg Nurnberg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Adriano Grimaldi Tiền đạo cắm 1 0 0 1 1 100% 0 1 4 5.9
5 Tom Baack Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 21 16 76.19% 1 0 32 6.34
25 Finn Ole Becker Tiền vệ trụ 1 0 0 15 14 93.33% 3 0 20 6.06
24 Luka Lochoshvili Trung vệ 0 0 0 65 56 86.15% 0 1 82 6.75
10 Julian Justvan Tiền vệ công 2 0 0 32 29 90.63% 8 0 55 6.33
6 Adam Markhiev Tiền vệ phòng ngự 2 1 1 51 47 92.16% 0 2 64 6.53
1 Jan Reichert Thủ môn 0 0 0 39 31 79.49% 0 0 45 5.76
8 Henri Koudossou Hậu vệ cánh phải 0 0 2 42 36 85.71% 3 1 69 6.08
23 Mohamed Ali Zoma Tiền đạo thứ 2 2 0 4 24 18 75% 3 0 46 6.3
21 Berkay Yilmaz Hậu vệ cánh trái 2 0 3 52 45 86.54% 7 0 75 6.75
18 Rafael Lubach Tiền vệ trụ 2 0 0 12 12 100% 3 0 21 6
4 Fabio Gruber Trung vệ 0 0 0 72 63 87.5% 0 6 84 6.58
22 Rabby Inzingoula Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 15 12 80% 1 0 25 6.23
39 Piet Scobel Tiền đạo cắm 2 0 0 15 11 73.33% 0 6 24 6.18
27 Justin von der Hitz Tiền vệ phải 1 0 0 9 7 77.78% 3 0 17 5.94
16 Marko Soldic Tiền vệ trụ 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6

Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Vincent Vermeij Tiền đạo cắm 0 0 0 20 15 75% 0 5 35 6.62
29 Lukas Boeder Trung vệ 0 0 1 24 21 87.5% 0 1 32 6.63
19 Alexander Rossipal Hậu vệ cánh trái 0 0 0 42 35 83.33% 5 1 72 7.18
23 Lars Bunning Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 1 1 6.23
16 Nils Froling Tiền vệ công 1 1 1 3 3 100% 0 2 5 6.44
33 Christoph Daferner Tiền đạo cắm 1 0 0 7 3 42.86% 0 2 12 6.4
1 Tim Schreiber Thủ môn 0 0 1 59 45 76.27% 0 0 66 6.99
32 Jonas Sterner Hậu vệ cánh phải 0 0 1 46 36 78.26% 4 0 68 6.64
15 Claudio Kammerknecht Trung vệ 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 6.17
8 Luca Herrmann Tiền vệ trụ 2 0 1 27 20 74.07% 1 1 38 6.95
7 Jason Ceka Cánh phải 2 0 0 19 13 68.42% 0 0 37 6.6
20 Ben Bobzien Tiền đạo cắm 2 1 1 22 18 81.82% 0 0 39 8.36
24 Tony Menzel Tiền vệ công 0 0 0 29 20 68.97% 2 1 44 6.4
10 Jakob Lemmer Cánh phải 0 0 1 7 6 85.71% 0 0 10 6.77
42 Friedrich Muller Trung vệ 1 0 0 57 53 92.98% 0 5 69 7.36
13 Julian Pauli Trung vệ 0 0 0 39 34 87.18% 0 1 50 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ