Kết quả trận Nurnberg vs Kaiserslautern, 19h00 ngày 21/03

Vòng 27
19:00 ngày 21/03/2026
Nurnberg
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
Kaiserslautern
Địa điểm: Gand Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
2.02
+1
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.77
Xỉu
2.03
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.83
Tỷ số chính xác
1-0
10 12.5
2-0
12.5 20
2-1
8.4 22
3-1
15.5 55
3-2
20 38
4-2
50 90
4-3
105 145
0-0
16
1-1
6.9
2-2
12
3-3
46
4-4
225
AOS
21

Hạng 2 Đức » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nurnberg vs Kaiserslautern hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nurnberg vs Kaiserslautern tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nurnberg vs Kaiserslautern hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nurnberg vs Kaiserslautern

Nurnberg Nurnberg
Phút
Kaiserslautern Kaiserslautern
Luka Lochoshvili 1 - 0
Kiến tạo: Julian Justvan
match goal
2'
15'
match yellow.png Marlon Ritter
26'
match yellow.png Luca Sirch
36'
match yellow.png Fabian Kunze
Julian Justvan match yellow.png
55'
56'
match change Mahir Madatov
Ra sân: Marlon Ritter
56'
match change Kenny Prince Redondo
Ra sân: Paul Joly
56'
match change Norman Bassette
Ra sân: Fabian Kunze
Adam Markhiev 2 - 0 match pen
58'
Javier Fernandez
Ra sân: Rabby Inzingoula
match change
66'
72'
match change Leon Robinson
Ra sân: Naatan Skytta
Finn Ole Becker
Ra sân: Julian Justvan
match change
75'
Luka Lochoshvili 3 - 0 match goal
83'
83'
match change Simon Asta
Ra sân: Mika Haas
Marko Soldic
Ra sân: Mohamed Ali Zoma
match change
87'
Noah Le Bret
Ra sân: Tom Baack
match change
87'
Adriano Grimaldi
Ra sân: Piet Scobel
match change
87'
Adriano Grimaldi Goal Disallowed - Handball match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nurnberg VS Kaiserslautern

Nurnberg Nurnberg
Kaiserslautern Kaiserslautern
21
 
Tổng cú sút
 
6
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
10
 
Phạm lỗi
 
14
11
 
Phạt góc
 
1
13
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
2
24
 
Cản phá thành công
 
25
5
 
Thử thách
 
7
30
 
Long pass
 
20
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
9
 
Successful center
 
0
12
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Dội cột/xà
 
1
16
 
Đánh đầu thành công
 
12
4
 
Cản sút
 
1
18
 
Rê bóng thành công
 
13
7
 
Đánh chặn
 
4
20
 
Ném biên
 
25
334
 
Số đường chuyền
 
382
79%
 
Chuyền chính xác
 
81%
84
 
Pha tấn công
 
83
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
5
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
61
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
2.87
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.52
1.43
 
Cú sút trúng đích
 
0.55
46
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
32
 
Số quả tạt chính xác
 
8
45
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
11
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Finn Ole Becker
33
Adriano Grimaldi
20
Javier Fernandez
37
Noah Le Bret
16
Marko Soldic
44
Styopa Mkrtchyan
28
Tarek Buchmann
26
Christian Mathenia
32
Tim Janisch
Nurnberg Nurnberg 4-1-3-2
3-4-2-1 Kaiserslautern Kaiserslautern
1
Reichert
21
Yilmaz
24
2
Lochoshv...
4
Gruber
8
Koudosso...
6
Markhiev
5
Baack
10
Justvan
22
Inzingou...
39
Scobel
23
Zoma
1
Krahl
31
Sirch
4
Gyamfi
5
Kim
26
Joly
6
Kunze
8
Sahin
22
Haas
15
Skytta
7
Ritter
20
Berisha

Substitutes

10
Mahir Madatov
17
Norman Bassette
2
Simon Asta
37
Leon Robinson
11
Kenny Prince Redondo
14
Jacob Rasmussen
3
Florian Kleinhansl
19
Daniel Hanslik
40
Enis Kamga
Đội hình dự bị
Nurnberg Nurnberg
Finn Ole Becker 25
Adriano Grimaldi 33
Javier Fernandez 20
Noah Le Bret 37
Marko Soldic 16
Styopa Mkrtchyan 44
Tarek Buchmann 28
Christian Mathenia 26
Tim Janisch 32
Nurnberg Kaiserslautern
10 Mahir Madatov
17 Norman Bassette
2 Simon Asta
37 Leon Robinson
11 Kenny Prince Redondo
14 Jacob Rasmussen
3 Florian Kleinhansl
19 Daniel Hanslik
40 Enis Kamga

Dữ liệu đội bóng:Nurnberg vs Kaiserslautern

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 5
14 Phạm lỗi 12
6.67 Phạt góc 5
1.33 Thẻ vàng 1
51.33% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.5
1.3 Bàn thua 1.7
3.6 Sút trúng cầu môn 4
11.9 Phạm lỗi 12.1
4.9 Phạt góc 4.3
2.1 Thẻ vàng 2
48% Kiểm soát bóng 46.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nurnberg (30trận)
Chủ Khách
Kaiserslautern (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
5
5
HT-H/FT-T
3
6
5
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
1
0
HT-H/FT-H
3
0
0
3
HT-B/FT-H
0
2
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
2
1
1
HT-B/FT-B
1
1
3
5

Nurnberg Nurnberg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Tom Baack Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 21 18 85.71% 1 0 24 6.57
24 Luka Lochoshvili Trung vệ 1 1 0 14 10 71.43% 0 2 23 7.45
10 Julian Justvan Tiền vệ công 1 0 4 18 15 83.33% 8 0 33 7.81
6 Adam Markhiev Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 19 16 84.21% 0 0 29 6.7
1 Jan Reichert Thủ môn 0 0 0 24 16 66.67% 0 0 30 7.18
8 Henri Koudossou Hậu vệ cánh phải 0 0 0 19 16 84.21% 3 0 35 6.48
23 Mohamed Ali Zoma Tiền đạo thứ 2 1 0 0 11 7 63.64% 2 1 25 6.77
21 Berkay Yilmaz Hậu vệ cánh trái 0 0 0 14 11 78.57% 3 1 40 6.99
4 Fabio Gruber Trung vệ 0 0 1 24 21 87.5% 1 2 31 6.74
22 Rabby Inzingoula Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 8 5 62.5% 6 0 25 6.15
39 Piet Scobel Tiền đạo cắm 3 0 2 15 5 33.33% 0 5 26 6.73

Kaiserslautern Kaiserslautern
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Marlon Ritter Tiền vệ công 0 0 0 13 10 76.92% 0 0 14 5.77
20 Mergim Berisha Tiền đạo cắm 1 0 1 7 5 71.43% 0 2 15 6.22
15 Naatan Skytta Tiền vệ công 1 0 2 16 13 81.25% 1 1 25 6.42
6 Fabian Kunze Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 20 86.96% 0 1 36 6.45
4 Maxwell Gyamfi Trung vệ 0 0 0 23 19 82.61% 0 0 31 5.85
1 Julian Krahl Thủ môn 0 0 0 16 11 68.75% 0 0 23 5.96
26 Paul Joly Hậu vệ cánh phải 1 1 1 21 15 71.43% 2 0 39 6.38
5 Ji-soo Kim Trung vệ 0 0 0 24 20 83.33% 0 1 36 6.45
8 Semih Sahin Tiền vệ trụ 2 1 0 18 16 88.89% 0 2 37 7.14
31 Luca Sirch Trung vệ 1 0 1 35 28 80% 1 1 45 5.82
22 Mika Haas Hậu vệ cánh trái 0 0 0 21 13 61.9% 2 2 35 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ