-0.25 0.81
+0.25 0.99
3 0.94
u 0.78
2.05
3.10
3.60
-0.25 0.81
+0.25 0.68
1.25 0.95
u 0.75
2.52
3.38
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nurnberg vs Kaiserslautern hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nurnberg vs Kaiserslautern tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nurnberg vs Kaiserslautern hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marlon Ritter
Luca Sirch
Fabian Kunze
Mahir Madatov
Kenny Prince Redondo
Norman Bassette
Leon Robinson
Simon Asta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tom Baack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.57 | |
| 24 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 23 | 7.45 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 18 | 15 | 83.33% | 8 | 0 | 33 | 7.81 | |
| 6 | Adam Markhiev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 7.18 | |
| 8 | Henri Koudossou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 35 | 6.48 | |
| 23 | Mohamed Ali Zoma | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 25 | 6.77 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 40 | 6.99 | |
| 4 | Fabio Gruber | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 2 | 31 | 6.74 | |
| 22 | Rabby Inzingoula | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 6 | 0 | 25 | 6.15 | |
| 39 | Piet Scobel | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 5 | 26 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 5.77 | |
| 20 | Mergim Berisha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 15 | 6.22 | |
| 15 | Naatan Skytta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 25 | 6.42 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 36 | 6.45 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 5.85 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 5.96 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 39 | 6.38 | |
| 5 | Ji-soo Kim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 36 | 6.45 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 37 | 7.14 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 45 | 5.82 | |
| 22 | Mika Haas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 2 | 35 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ