+0.75 0.95
-0.75 0.75
2.5 1.06
u 0.78
4.55
1.61
3.60
+0.25 0.95
-0.25 0.83
1 1.03
u 0.81
4.95
2.23
2.13
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nyiregyhaza vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nyiregyhaza vs Ferencvarosi TC tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nyiregyhaza vs Ferencvarosi TC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mohammed Abo Fani
0 - 2 Bamidele Isa Yusuf
Mohammed Abo Fani
Kristoffer Zachariassen
Barnabas Nagy
Julio Romao
Marius Corbu
Callum ODowda
1 - 3 Mariano Gomez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nemanja Antonov | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 36 | 21 | 58.33% | 10 | 0 | 56 | 7 | |
| 9 | Marko Kvasina | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 5 | 39 | 7.3 | |
| 6 | Yuri Toma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 15 | Attila Temesvari | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 3 | 48 | 6.9 | |
| 23 | Mark Kovacsreti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 26 | Muhamed Tijani | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 7 | 30 | 6.9 | |
| 63 | Daniel Kovacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 2 | 36 | 8.5 | |
| 12 | Milan Kovacs | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 1 | 4 | 75 | 6.5 | |
| 98 | Meldin Dreskovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 7 | 77 | 7 | |
| 70 | Mátyás Katona | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 31 | Levente Katona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 1 | 1 | 79 | 6.6 | |
| 55 | Balint Katona | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 10 | Balazs Manner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 24 | Vane Jovanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 28 | 60.87% | 3 | 1 | 71 | 6.7 | |
| 17 | Benjamin Olah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 16 | Kristoffer Zachariassen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 14 | Attila Osvath | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 47 | Callum ODowda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 3 | 3 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 15 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 0 | 46 | 8.4 | |
| 11 | Bamidele Isa Yusuf | Forward | 3 | 1 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 3 | 42 | 7.7 | |
| 77 | Barnabas Nagy | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 3 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 17 | Marius Corbu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 66 | Julio Romao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 4 | 52 | 6.5 | |
| 75 | Lenny Joseph | Forward | 2 | 1 | 3 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 30 | 6.4 | |
| 22 | Gabor Szalai | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 7 | 57 | 7.8 | |
| 4 | Mariano Gomez | Trung vệ | 4 | 3 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 41 | 7.6 | |
| 72 | Adam Madarasz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 36 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ