Kết quả trận Obolon Kiev vs Zorya, 19h30 ngày 05/04

Vòng 22
19:30 ngày 05/04/2026
Obolon Kiev
Đã kết thúc 3 - 3 (1 - 1)
Zorya
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.961
-0.5
1.775
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.826
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 5.7
2-0
14 10.5
2-1
11.5 44
3-1
36 180
3-2
60 145
4-2
200 175
4-3
200 200
0-0
6.4
1-1
5.5
2-2
19
3-3
145
4-4
200
AOS
80

VĐQG Ukraine » 23

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Obolon Kiev vs Zorya hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Obolon Kiev vs Zorya tại VĐQG Ukraine 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Obolon Kiev vs Zorya hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Obolon Kiev vs Zorya

Obolon Kiev Obolon Kiev
Phút
Zorya Zorya
6'
match goal 0 - 1 Roman Vantukh
Kiến tạo: Igor Gorbach
Vladyslav Pryymak 1 - 1
Kiến tạo: Yevgen Shevchenko
match goal
36'
51'
match goal 1 - 2 Ihor Perduta
Kiến tạo: Igor Gorbach
Roman Volokhatyi 2 - 2 match goal
60'
65'
match pen 2 - 3 Pylyp Budkivsky
Oleg Slobodyan
Ra sân: Ivan Nesterenko
match change
71'
Yegor Prokopenko
Ra sân: Sergiy Sukhanov
match change
71'
72'
match yellow.png Anderson Jordan da Silva Cordeiro
Taras Liakh
Ra sân: Denys Ustymenko
match change
78'
Pavlo Polegenko
Ra sân: Igor Medynsky
match change
78'
81'
match change Fedir Zadorozhnyi
Ra sân: Igor Gorbach
Taras Liakh 3 - 3
Kiến tạo: Vladyslav Pryymak
match goal
83'
84'
match yellow.png Ihor Perduta
Kostyantyn Bychek
Ra sân: Roman Volokhatyi
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Obolon Kiev VS Zorya

Obolon Kiev Obolon Kiev
Zorya Zorya
10
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
10
9
 
Phạt góc
 
7
9
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
6
 
Sút ra ngoài
 
5
67
 
Pha tấn công
 
74
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Kostyantyn Bychek
6
Maksym Chekh
17
Ruslan Chernenko
8
Artem Kulakovskyi
32
Andrij Lomnytskyi
90
Taras Liakh
31
Denys Marchenko
28
Pavlo Polegenko
24
Yegor Prokopenko
44
Oleksandr Serhiyovych Zhovtenko
10
Oleg Slobodyan
99
Denys Teslyuk
Obolon Kiev Obolon Kiev 4-4-2
4-4-2 Zorya Zorya
1
Fedorivs...
5
Shevchen...
50
Semenov
3
Pryymak
13
Medynsky
75
Tretyako...
4
Moroz
20
Volokhat...
55
Sukhanov
9
Ustymenk...
40
Nesteren...
12
Turbaiev...
44
Perduta
55
Cordeiro
4
Eskinja
10
Rodrigue...
9
Slesar
77
Kushnire...
23
Malysh
47
Vantukh
11
Gorbach
28
Budkivsk...

Substitutes

88
Sallieu Bah
21
Jakov Basic
8
Kyrylo Dryshliuk
27
Domagoj Jelavic
31
Valeriy Kosivskyi
1
Oleksandr Saputin
70
Reynaldino Verley
17
Fedir Zadorozhnyi
Đội hình dự bị
Obolon Kiev Obolon Kiev
Kostyantyn Bychek 21
Maksym Chekh 6
Ruslan Chernenko 17
Artem Kulakovskyi 8
Andrij Lomnytskyi 32
Taras Liakh 90
Denys Marchenko 31
Pavlo Polegenko 28
Yegor Prokopenko 24
Oleksandr Serhiyovych Zhovtenko 44
Oleg Slobodyan 10
Denys Teslyuk 99
Obolon Kiev Zorya
88 Sallieu Bah
21 Jakov Basic
8 Kyrylo Dryshliuk
27 Domagoj Jelavic
31 Valeriy Kosivskyi
1 Oleksandr Saputin
70 Reynaldino Verley
17 Fedir Zadorozhnyi

Dữ liệu đội bóng:Obolon Kiev vs Zorya

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.67
3 Bàn thua 1.33
3.33 Sút trúng cầu môn 4
12.67 Phạm lỗi 6
5.33 Phạt góc 3.33
1.33 Thẻ vàng 1
54.33% Kiểm soát bóng 55.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.5
2.3 Bàn thua 1.8
2.5 Sút trúng cầu môn 3.2
10.1 Phạm lỗi 7.1
3.3 Phạt góc 4.2
2 Thẻ vàng 1.1
46% Kiểm soát bóng 47.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Obolon Kiev (24trận)
Chủ Khách
Zorya (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
4
4
HT-H/FT-T
1
2
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
4
3
5
3
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
3
3
2
3