Kết quả trận Odra Opole vs Puszcza Niepolomice, 01h30 ngày 11/04

Vòng 28
01:30 ngày 11/04/2026
Odra Opole
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Puszcza Niepolomice
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 4°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.833
0
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.89
Tỷ số chính xác
1-0
5.5 5.6
2-0
10.5 11
2-1
10.5 29
3-1
29 91
3-2
51 91
4-2
141 151
4-3
151 151
0-0
5.7
1-1
5.4
2-2
20
3-3
121
4-4
151
AOS
-

Hạng nhất Ba Lan » 28

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Odra Opole vs Puszcza Niepolomice hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Odra Opole vs Puszcza Niepolomice tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Odra Opole vs Puszcza Niepolomice hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Odra Opole vs Puszcza Niepolomice

Odra Opole Odra Opole
Phút
Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
27'
match yellow.png Filipe Nascimento
Szymon Mida
Ra sân: Filip Kupczyk
match change
46'
61'
match change Olaf Korczakowski
Ra sân: Christopher Simon
61'
match change Kosei Iwao
Ra sân: Piotr Mrozinski
61'
match change Jakub Stec
Ra sân: Mateusz Cholewiak
68'
match change Mateusz Stepien
Ra sân: Kacper Smiglewski
Damian Tront
Ra sân: Adrian Purzycki
match change
72'
Szymon Mida 1 - 0 match goal
87'
88'
match change Igor Pieprzyca
Ra sân: Filipe Nascimento
Jakub Pochciol
Ra sân: Adrian Liber
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Odra Opole VS Puszcza Niepolomice

Odra Opole Odra Opole
Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
11
 
Tổng cú sút
 
11
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
19
4
 
Phạt góc
 
4
21
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
9
 
Sút ra ngoài
 
7
25
 
Ném biên
 
23
85
 
Pha tấn công
 
92
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
65
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Szymon Mida
20
Damian Tront
6
Jakub Pochciol
23
Adam Wojcik
7
Mato Milos
11
Joshua Perez
14
Tomas Prikryl
47
Marcel Białowąs
99
Olivier Sukiennicki
Odra Opole Odra Opole 5-4-1
4-2-3-1 Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
30
Haluch
26
Kendzia
25
Palacz
22
Spychala
4
Chrzanow...
3
Piroch
33
Kupczyk
32
Feliks
16
Liber
13
Purzycki
70
Kobusins...
31
Perchel
67
Barczak
5
Stepien
23
Przybylk...
8
Mrozinsk...
34
Piekarsk...
88
Nascimen...
22
Simon
70
Hajda
10
Cholewia...
9
Smiglews...

Substitutes

11
Olaf Korczakowski
17
Kosei Iwao
19
Jakub Stec
7
Mateusz Stepien
28
Igor Pieprzyca
97
Wiktor Kowal
16
Michal Walski
27
Lukasz Solowiej
Đội hình dự bị
Odra Opole Odra Opole
Szymon Mida 18
Damian Tront 20
Jakub Pochciol 6
Adam Wojcik 23
Mato Milos 7
Joshua Perez 11
Tomas Prikryl 14
Marcel Białowąs 47
Olivier Sukiennicki 99
Odra Opole Puszcza Niepolomice
11 Olaf Korczakowski
17 Kosei Iwao
19 Jakub Stec
7 Mateusz Stepien
28 Igor Pieprzyca
97 Wiktor Kowal
16 Michal Walski
27 Lukasz Solowiej

Dữ liệu đội bóng:Odra Opole vs Puszcza Niepolomice

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 4
8.67 Phạm lỗi 19
3 Phạt góc 3.67
1 Thẻ vàng 3
51.67% Kiểm soát bóng 52.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.8
1.2 Bàn thua 1.1
3.3 Sút trúng cầu môn 3.9
10.5 Phạm lỗi 16
4.5 Phạt góc 3.2
1.6 Thẻ vàng 2.3
47.9% Kiểm soát bóng 48.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Odra Opole (30trận)
Chủ Khách
Puszcza Niepolomice (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
2
2
HT-H/FT-T
3
4
1
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
4
4
5
3
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
2
2
1
2
HT-B/FT-B
2
1
2
4

Odra Opole Odra Opole
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Artur Haluch Thủ môn 0 0 0 20 19 95% 0 1 21 7.6
4 Adam Chrzanowski Defender 0 0 0 42 34 80.95% 2 4 51 7
13 Adrian Purzycki Midfielder 1 0 0 28 21 75% 0 1 38 6.8
3 Jiri Piroch Defender 0 0 0 40 33 82.5% 0 1 45 6.9
22 Mateusz Spychala Defender 2 0 2 24 19 79.17% 1 1 33 6.8
20 Damian Tront Midfielder 0 0 1 7 6 85.71% 0 0 10 6.9
16 Adrian Liber Tiền vệ công 1 0 0 32 27 84.38% 1 1 50 7.3
25 Krystian Palacz Defender 0 0 0 34 25 73.53% 4 0 43 6.9
70 Szymon Kobusinski Tiền đạo cắm 3 1 0 15 8 53.33% 0 1 25 6.8
32 Michal Feliks Forward 1 0 2 19 14 73.68% 1 3 31 6.9
26 Filip Kendzia Defender 1 0 0 41 31 75.61% 1 3 48 7.5
18 Szymon Mida Midfielder 4 2 1 12 9 75% 1 0 26 7.5
33 Filip Kupczyk Defender 0 0 0 6 0 0% 0 0 13 6.4

Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Piotr Mrozinski Defender 1 1 0 24 17 70.83% 1 3 30 7
10 Mateusz Cholewiak Forward 1 1 0 10 6 60% 0 4 18 6.6
88 Filipe Nascimento Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 43 37 86.05% 1 0 57 6.8
70 Wojciech Hajda Midfielder 0 0 1 21 14 66.67% 4 2 29 7
5 Konrad Stepien Defender 0 0 0 50 46 92% 0 4 67 7.2
34 Adrian Piekarski Midfielder 0 0 0 36 30 83.33% 0 8 46 8.3
7 Mateusz Stepien Midfielder 1 1 0 8 4 50% 2 0 17 6.8
23 Kacper Przybylko Defender 0 0 0 44 34 77.27% 1 3 58 6.9
9 Kacper Smiglewski Tiền đạo cắm 1 0 0 12 8 66.67% 0 2 23 6.6
11 Olaf Korczakowski Forward 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 13 6.2
67 Norbert Barczak Defender 2 0 1 42 29 69.05% 2 0 57 6.9
31 Michal Perchel Thủ môn 0 0 0 23 20 86.96% 0 1 27 6.9
19 Jakub Stec Midfielder 0 0 0 13 8 61.54% 1 2 16 7
17 Kosei Iwao Forward 0 0 0 2 2 100% 0 1 6 6.4
22 Christopher Simon Midfielder 0 0 0 26 18 69.23% 5 1 46 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ