Kết quả trận Odra Opole vs Wisla Krakow, 20h00 ngày 21/03

Vòng 26
20:00 ngày 21/03/2026
Odra Opole
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Wisla Krakow
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 12°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.917
-2
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 5.4
2-0
32 6.7
2-1
17.5 125
3-1
70 200
3-2
80 200
4-2
200 75
4-3
200 200
0-0
8.8
1-1
6.6
2-2
20
3-3
135
4-4
200
AOS
27

Hạng nhất Ba Lan » 28

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Odra Opole vs Wisla Krakow hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Odra Opole vs Wisla Krakow tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Odra Opole vs Wisla Krakow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Odra Opole vs Wisla Krakow

Odra Opole Odra Opole
Phút
Wisla Krakow Wisla Krakow
8'
match change Angel Rodado
Ra sân: Jordi Sanchez
10'
match change Marko Bozic
Ra sân: Maciej Kuziemka
33'
match yellow.png Wiktor Biedrzycki
Adrian Purzycki 1 - 0
Kiến tạo: Szymon Mida
match goal
35'
37'
match goal 1 - 1 Marko Bozic
58'
match yellow.png Darijo Grujcic
63'
match yellow.png Kacper Duda
Tomas Prikryl
Ra sân: Joshua Perez
match change
66'
67'
match change Jakub Krzyzanowski
Ra sân: Frederico Duarte
67'
match change Marc Carbo Bellapart
Ra sân: Kacper Duda
Filip Kupczyk
Ra sân: Adrian Purzycki
match change
74'
Damian Tront
Ra sân: Szymon Mida
match change
74'
Lucas Ramos
Ra sân: Mateusz Spychala
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Odra Opole VS Wisla Krakow

Odra Opole Odra Opole
Wisla Krakow Wisla Krakow
12
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Phạm lỗi
 
14
5
 
Phạt góc
 
5
17
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
3
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
7
 
Sút ra ngoài
 
8
14
 
Ném biên
 
28
62
 
Pha tấn công
 
101
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
64
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Tomas Prikryl
33
Filip Kupczyk
20
Damian Tront
11
Lucas Ramos
23
Adam Wojcik
6
Jakub Pochciol
7
Mato Milos
47
Marcel Białowąs
99
Olivier Sukiennicki
70
Szymon Kobusinski
19
Kacper Przybylko
Odra Opole Odra Opole 5-3-2
4-2-3-1 Wisla Krakow Wisla Krakow
30
Haluch
25
Palacz
4
Chrzanow...
3
Piroch
26
Kendzia
22
Spychala
18
Mida
16
Liber
13
Purzycki
32
Feliks
11
Perez
28
Letkiewi...
34
Giger
97
Biedrzyc...
29
Grujcic
2
Lelievel...
41
Duda
12
Igbekeme
51
Kuziemka
7
Ertlthal...
10
Duarte
99
Sanchez

Substitutes

9
Angel Rodado
17
Marko Bozic
52
Jakub Krzyzanowski
8
Marc Carbo Bellapart
31
Anton Chichkan
4
Rafal Mikulec
5
Joseph Colley
6
Alan Uryga
11
Ardit Nikaj
20
Ervin Omic
56
Filip Baniowski
Đội hình dự bị
Odra Opole Odra Opole
Tomas Prikryl 14
Filip Kupczyk 33
Damian Tront 20
Lucas Ramos 11
Adam Wojcik 23
Jakub Pochciol 6
Mato Milos 7
Marcel Białowąs 47
Olivier Sukiennicki 99
Szymon Kobusinski 70
Kacper Przybylko 19
Odra Opole Wisla Krakow
9 Angel Rodado
17 Marko Bozic
52 Jakub Krzyzanowski
8 Marc Carbo Bellapart
31 Anton Chichkan
4 Rafal Mikulec
5 Joseph Colley
6 Alan Uryga
11 Ardit Nikaj
20 Ervin Omic
56 Filip Baniowski

Dữ liệu đội bóng:Odra Opole vs Wisla Krakow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 2
2.67 Sút trúng cầu môn 4
8.67 Phạm lỗi 9.67
3 Phạt góc 10.33
1 Thẻ vàng 2
51.67% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.6
1.2 Bàn thua 1.7
3.3 Sút trúng cầu môn 3.5
10.5 Phạm lỗi 10
4.5 Phạt góc 7.4
1.6 Thẻ vàng 1.6
47.9% Kiểm soát bóng 50.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Odra Opole (30trận)
Chủ Khách
Wisla Krakow (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
9
1
HT-H/FT-T
3
4
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
2
HT-H/FT-H
4
4
2
4
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
2
2
1
3
HT-B/FT-B
2
1
0
4