-0.5 0.86
+0.5 0.84
2.5 0.81
u 0.81
1.86
3.08
3.13
-0.25 0.86
+0.25 0.70
1 0.77
u 0.83
2.33
3.75
2.02
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá OFK Beograd vs IMT Novi Beograd hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd OFK Beograd vs IMT Novi Beograd tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả OFK Beograd vs IMT Novi Beograd hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stefan Sapic
Moussa Sissako
Josue Tiendrebeogo
Charly Keita
Karamoko Sankara
1 - 1 Charly Keita
Ivan Martos
Nikola Glisic
3 - 2 Charly Keita
Vicky Kiankaulua
3 - 3 Karamoko Sankara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Milan Rodic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 27 | Milos Pantovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 77 | Marko Gobeljic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 12 | 50% | 6 | 2 | 59 | 6.2 | |
| 3 | Edmund Addo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 24 | Uros Stojanovic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 42 | Yacouba Silue | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 14 | Miljan Momcilovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 1 | 61 | 7.4 | |
| 2 | Stefan Despotovsk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.1 | |
| 1 | Balsa Popovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 19 | 42.22% | 0 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 21 | Uros Lazic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 20 | Jovan Sljivic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 40 | 21 | 52.5% | 4 | 2 | 70 | 7.2 | |
| 45 | Aleksej Vukicevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 2 | 43 | 5.7 | |
| 8 | Aleksa Cvetkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 9 | Ethan Hoard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 4 | Andrej Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 38 | 5.8 | |
| 37 | Farid Boulaya | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 6 | Vukasin Jovanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 4 | 56 | 6.5 | |
| 5 | Moussa Sissako | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 65 | Stefan Sapic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 5 | 52 | 6.1 | |
| 3 | Ivan Martos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 46 | 27 | 58.7% | 2 | 1 | 70 | 6.1 | |
| 45 | Ismael Casas Casado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 27 | 64.29% | 4 | 1 | 78 | 6 | |
| 99 | Charly Keita | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 3 | 13 | 9.2 | |
| 94 | Vicky Kiankaulua | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 7 | Nikola Glisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 8 | 7 | |
| 50 | Karamoko Sankara | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 7.8 | |
| 18 | Josue Tiendrebeogo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 10 | Dusan Zagar | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 6 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 19 | Oriyomi Lebi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 20 | 7.3 | |
| 22 | Vasilije Novicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 12 | 2 | 51 | 6.7 | |
| 11 | Juninho | Forward | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 23 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ