Kết quả trận O.Higgins vs Audax Italiano, 06h00 ngày 04/04

Vòng 8
06:00 ngày 04/04/2026
O.Higgins
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Audax Italiano
Địa điểm: Estadio El Teniente
Thời tiết: Trong lành, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.775
+1
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.877
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 9.8
2-0
7.9 22
2-1
7.8 16.5
3-1
16 44
3-2
32 44
4-2
85 200
4-3
200 200
0-0
8.4
1-1
6
2-2
17.5
3-3
110
4-4
200
AOS
38

VĐQG Chile » 9

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá O.Higgins vs Audax Italiano hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd O.Higgins vs Audax Italiano tại VĐQG Chile 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả O.Higgins vs Audax Italiano hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả O.Higgins vs Audax Italiano

O.Higgins O.Higgins
Phút
Audax Italiano Audax Italiano
Martin Maturana 1 - 0 match goal
12'
17'
match goal 1 - 1 Giovani Chiaverano
Kiến tạo: Nicolas Aedo
Luis Pavez Contreras match yellow.png
24'
29'
match yellow.png Giovani Chiaverano

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật O.Higgins VS Audax Italiano

O.Higgins O.Higgins
Audax Italiano Audax Italiano
15
 
Tổng cú sút
 
4
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
2
 
Phạm lỗi
 
7
4
 
Phạt góc
 
2
7
 
Sút Phạt
 
2
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
0
 
Cứu thua
 
3
2
 
Cản phá thành công
 
5
5
 
Thử thách
 
5
6
 
Long pass
 
10
4
 
Successful center
 
4
9
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Cản sút
 
1
2
 
Rê bóng thành công
 
4
1
 
Đánh chặn
 
5
11
 
Ném biên
 
9
203
 
Số đường chuyền
 
194
81%
 
Chuyền chính xác
 
81%
49
 
Pha tấn công
 
41
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
9
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
15
 
Số pha tranh chấp thành công
 
18
1.49
 
Cú sút trúng đích
 
0.11
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
7
14
 
Số quả tạt chính xác
 
8
10
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
13
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
8
 
Phá bóng
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Leandro Diaz
2
Cristian Morales
27
Jose Movillo
1
Jorge Benito Pena Canales
5
Gabriel Pinto
10
Bryan Rabello Mella
30
Joaquin Tapia
32
Thiago Vecino Berriel
29
Bastian Yanez
O.Higgins O.Higgins 4-3-3
3-4-1-2 Audax Italiano Audax Italiano
31
Quinonez
6
Contrera...
33
Brizuela
21
Garrido
3
Faundez
11
Leiva
8
Ogaz
14
Maturana
7
Sarrafio...
9
Castillo
24
Gonzalez
1
Oteiza
16
Rojas
29
Ortiz
4
Pina
35
Rebolled...
8
Ramos
28
Mateos
23
Matus
18
Aedo
11
Troyansk...
21
Chiavera...

Substitutes

10
Rodrigo Cabral
9
Diego Coelho
27
Michael Fuentes
25
Pedro Garrido
7
Paolo Guajardo
17
Favian Loyola
14
Diego Monreal
32
Bryan Andres Soto Pereira
2
Vicente Zenteno
Đội hình dự bị
O.Higgins O.Higgins
Leandro Diaz 20
Cristian Morales 2
Jose Movillo 27
Jorge Benito Pena Canales 1
Gabriel Pinto 5
Bryan Rabello Mella 10
Joaquin Tapia 30
Thiago Vecino Berriel 32
Bastian Yanez 29
O.Higgins Audax Italiano
10 Rodrigo Cabral
9 Diego Coelho
27 Michael Fuentes
25 Pedro Garrido
7 Paolo Guajardo
17 Favian Loyola
14 Diego Monreal
32 Bryan Andres Soto Pereira
2 Vicente Zenteno

Dữ liệu đội bóng:O.Higgins vs Audax Italiano

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 2.67
4.67 Sút trúng cầu môn 3.33
7 Phạm lỗi 6.67
7 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 3
56.33% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.3
1.1 Bàn thua 1.7
2.9 Sút trúng cầu môn 2.1
6 Phạm lỗi 6.1
4 Phạt góc 3.4
1.8 Thẻ vàng 1.4
53.2% Kiểm soát bóng 49.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

O.Higgins (18trận)
Chủ Khách
Audax Italiano (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
3
2
HT-H/FT-T
2
2
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
1
2
4
1