+0.25 0.82
-0.25 1.08
2.25 0.78
u 0.93
2.95
2.21
3.25
-0 0.82
+0 0.73
1 1.00
u 0.80
3.3
3.1
2.03
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oldham Athletic vs Milton Keynes Dons hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oldham Athletic vs Milton Keynes Dons tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oldham Athletic vs Milton Keynes Dons hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marvin Ekpiteta
Connor Lemonheigh-Evans
Alex Gilbey
Curtis Nelson
Nathaniel Mendez Laing
Joseph Tomlinson
Rushian Hepburn-Murphy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Joe Garner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 12 | 6.21 | |
| 8 | Ryan Woods | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 55 | 33 | 60% | 5 | 4 | 70 | 7.05 | |
| 5 | Donervorn Daniels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 3 | 56 | 6.92 | |
| 6 | Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 20 | 48.78% | 1 | 5 | 63 | 6.82 | |
| 4 | Tom Pett | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 3 | 3 | 60 | 6.63 | |
| 1 | Matthew Hudson | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 33 | 14 | 42.42% | 0 | 0 | 39 | 6.05 | |
| 24 | Jamie Robson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 21 | 53.85% | 6 | 5 | 81 | 6.99 | |
| 9 | Mike Fondop Talum | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 8 | 38 | 7.12 | |
| 21 | Josh Hawkes | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 16 | Will Sutton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 5 | 8 | 99 | 8.38 | |
| 17 | Calum Kavanagh | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 5.87 | |
| 27 | Oliver Hammond | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 7 | Kane Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 0 | 31 | 6.21 | |
| 26 | Kai Payne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 15 | Kane Drummond | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 1 | 1 | 46 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 39 | 6.29 | |
| 25 | Curtis Nelson | Defender | 0 | 0 | 2 | 24 | 6 | 25% | 0 | 8 | 64 | 7.91 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 1 | 14 | 6.17 | |
| 2 | Gethin Jones | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 36 | 6.59 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 6 | 39 | 6.29 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 13 | 35.14% | 1 | 3 | 54 | 6.56 | |
| 29 | Rushian Hepburn-Murphy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 1 | Craig MacGillivray | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 7 | 22.58% | 0 | 0 | 41 | 6.38 | |
| 10 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 16 | Aaron Nemane | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 12 | 48% | 1 | 0 | 47 | 6.26 | |
| 24 | Connor Lemonheigh-Evans | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 14 | 6.14 | |
| 26 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 2 | 39 | 6.35 | |
| 21 | Marvin Ekpiteta | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 11 | 46 | 8.62 | |
| 32 | Jack Sanders | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 7 | 54 | 7.32 | |
| 14 | Joseph Tomlinson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ