-0.5 0.98
+0.5 0.78
2.5 0.50
u 1.30
1.21
13.00
4.60
-0.25 0.98
+0.25 0.80
1 1.08
u 0.73
2.5
5
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Olimpia Asuncion vs FC Nacional Asuncion hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Olimpia Asuncion vs FC Nacional Asuncion tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Olimpia Asuncion vs FC Nacional Asuncion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Roberto Ramirez Monroy
Mauro Alexis Coronel Gomez
Juan Santacruz
Santiago Rojas
Ignacio Bailone
Alejandro Samudio Ramirez
Carlos Arrua
Carlos Arrua
Matías Almeida
Carlos Nino Junior Espinola Diaz
Roberto Ramirez Monroy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Richard Ortiz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 27 | Raul Caceres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 2 | 55 | 7.1 | |
| 11 | Carlos Sebastian Ferreira Vidal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 1 | Gaston Olveira Echeverria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 2 | Bryan Bentaberry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 4 | 68 | 7.7 | |
| 26 | Richard Rafael Sanchez Guerrero | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 60 | 58 | 96.67% | 4 | 0 | 74 | 8.1 | |
| 22 | Juan Angel Vera Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 28 | Hugo Quintana | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 30 | Alan Francisco Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 2 | 1 | 77 | 7.1 | |
| 29 | Ivan Leguizamon | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 17 | Adrian Alcaraz | Forward | 4 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 27 | 7.6 | |
| 14 | Gustavo Vargas | Defender | 1 | 1 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 1 | 4 | 73 | 8.4 | |
| 19 | Rubén Lezcano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 8 | Alex Franco | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 5 | Juan Alfaro | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 2 | 76 | 7.3 | |
| 20 | Eduardo Delmas | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 19 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Orlando Gabriel Gaona Lugo | Forward | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 4 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 7 | Ignacio Bailone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 2 | 10 | 6.5 | |
| 17 | Juan Santacruz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 27 | Richard Prieto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 4 | 1 | 62 | 6.5 | |
| 25 | Roberto Ramirez Monroy | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 1 | 50 | 6 | |
| 30 | Santiago Rojas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 22 | David Josue Colman Escobar | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 10 | Carlos Arrua | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 28 | Alejandro Samudio Ramirez | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 23 | Carlos Nino Junior Espinola Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 19 | Lucas Gonzalez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 18 | Ivan Valdez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 28 | 6 | |
| 4 | Thomas Gutierrez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 28 | 6.2 | |
| 11 | Matías Almeida | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 3 | Alexis Damian Canete Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 34 | 6 | |
| 26 | Mauro Alexis Coronel Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 31 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ