Kết quả trận Oxford United vs Watford, 21h00 ngày 11/04

Vòng 42
21:00 ngày 11/04/2026
Oxford United
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Watford
Địa điểm: Kassem Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.917
0
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.847
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7 8
2-0
11 15
2-1
9.3 26
3-1
21 71
3-2
31 56
4-2
81 101
4-3
151 161
0-0
8.6
1-1
6.1
2-2
15.5
3-3
71
4-4
201
AOS
-

Hạng nhất Anh » 42

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Watford hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Oxford United vs Watford

Oxford United Oxford United
Phút
Watford Watford
Myles Peart-Harris 1 - 0 match goal
19'
57'
match yellow.png Nestory Irankunda
Myles Peart-Harris match yellow.png
59'
60'
match change Kwadwo Baah
Ra sân: Nampalys Mendy
61'
match change Mamadou Doumbia
Ra sân: Luca Kjerrumgaard
61'
match change Kevin Keben Biakolo
Ra sân: Jeremy Petris
68'
match change Othmane Maamma
Ra sân: Giorgi Chakvetadze
72'
match yellow.png Imran Louza
Hidde ter Avest
Ra sân: Myles Peart-Harris
match change
78'
Mark Harris
Ra sân: Jamie Donley
match change
87'
89'
match change Thomas Ince
Ra sân: Saba Goglichidze
Mark Harris 2 - 0 match goal
90'
Ole ter Haar Romeny
Ra sân: Will Lankshear
match change
90'
Will Vaulks
Ra sân: Yunus Emre Konak
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Oxford United VS Watford

Oxford United Oxford United
Watford Watford
15
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Phạm lỗi
 
11
10
 
Phạt góc
 
5
11
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
33%
 
Kiểm soát bóng
 
67%
41
 
Đánh đầu
 
35
3
 
Cứu thua
 
4
17
 
Cản phá thành công
 
18
19
 
Thử thách
 
5
21
 
Long pass
 
22
6
 
Successful center
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
4
22
 
Đánh đầu thành công
 
16
3
 
Cản sút
 
5
10
 
Rê bóng thành công
 
15
3
 
Đánh chặn
 
11
20
 
Ném biên
 
22
212
 
Số đường chuyền
 
450
60%
 
Chuyền chính xác
 
79%
69
 
Pha tấn công
 
100
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
31%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
69%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
1.88
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1
1.68
 
xG Set Play
 
0.01
1.88
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1
1.42
 
Cú sút trúng đích
 
0.34
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
20
 
Số quả tạt chính xác
 
13
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
40
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Ole ter Haar Romeny
24
Hidde ter Avest
4
Will Vaulks
9
Mark Harris
37
Christ Makosso
7
Przemyslaw Placheta
21
Matt Ingram
38
Jamie McDonnell
32
Jeon Se-jin
Oxford United Oxford United 4-2-3-1
4-4-2 Watford Watford
1
Cumming
15
Spencer
3
Brown
6
Helik
2
Long
8
Brannaga...
5
Konak
44
Peart-Ha...
33
Donley
17
Mills
27
Lankshea...
1
Selvik
29
Petris
6
Pollock
3
Goglichi...
25
Abankwah
66
Irankund...
23
Mendy
10
Louza
8
Chakveta...
9
Kjerrumg...
39
Kayembe

Substitutes

4
Kevin Keben Biakolo
20
Mamadou Doumbia
42
Othmane Maamma
7
Thomas Ince
34
Kwadwo Baah
17
Pierre Ekwah
12
Nathan Baxter
53
Amin Nabizada
50
Joshua Mullins
Đội hình dự bị
Oxford United Oxford United
Ole ter Haar Romeny 11
Hidde ter Avest 24
Will Vaulks 4
Mark Harris 9
Christ Makosso 37
Przemyslaw Placheta 7
Matt Ingram 21
Jamie McDonnell 38
Jeon Se-jin 32
Oxford United Watford
4 Kevin Keben Biakolo
20 Mamadou Doumbia
42 Othmane Maamma
7 Thomas Ince
34 Kwadwo Baah
17 Pierre Ekwah
12 Nathan Baxter
53 Amin Nabizada
50 Joshua Mullins

Dữ liệu đội bóng:Oxford United vs Watford

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 5.33
12 Phạm lỗi 13
5.33 Phạt góc 8.33
1.33 Thẻ vàng 2.67
41.33% Kiểm soát bóng 61%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.1
1 Bàn thua 1.3
3.7 Sút trúng cầu môn 4.7
10 Phạm lỗi 12.2
5.1 Phạt góc 5.5
1.3 Thẻ vàng 2.5
37.7% Kiểm soát bóng 52%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Oxford United (46trận)
Chủ Khách
Watford (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
6
6
7
HT-H/FT-T
1
5
2
3
HT-B/FT-T
0
0
2
0
HT-T/FT-H
2
3
0
2
HT-H/FT-H
5
3
5
4
HT-B/FT-H
1
1
2
2
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
1
3
3
HT-B/FT-B
8
3
2
0

Oxford United Oxford United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Sam Long Hậu vệ cánh phải 1 0 1 13 8 61.54% 0 5 29 7.36
4 Will Vaulks Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
8 Cameron Brannagan Tiền vệ trụ 3 0 2 14 9 64.29% 6 0 35 7.58
6 Michal Helik Trung vệ 1 0 1 16 12 75% 1 2 32 7.33
24 Hidde ter Avest Hậu vệ cánh phải 0 0 0 3 0 0% 0 0 4 6.22
9 Mark Harris Tiền đạo cắm 1 1 0 0 0 0% 0 0 3 7.2
11 Ole ter Haar Romeny Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
1 Jamie Cumming Thủ môn 0 0 0 28 13 46.43% 0 0 33 7.03
3 Ciaron Brown Trung vệ 0 0 0 15 8 53.33% 1 3 41 7.76
44 Myles Peart-Harris Tiền vệ công 1 1 1 16 8 50% 0 5 43 7.59
15 Brodie Spencer Hậu vệ cánh phải 1 1 0 11 6 54.55% 1 2 40 8.07
17 Stanley Mills Cánh phải 2 0 0 20 13 65% 2 1 36 6.49
5 Yunus Emre Konak Tiền vệ phòng ngự 1 1 2 26 16 61.54% 1 2 37 7.2
33 Jamie Donley Tiền vệ công 2 1 2 27 19 70.37% 8 0 59 7.27
27 Will Lankshear Tiền đạo cắm 2 1 0 18 13 72.22% 0 1 31 6.6

Watford Watford
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Thomas Ince Cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.9
23 Nampalys Mendy Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 41 32 78.05% 0 0 47 5.89
1 Egil Selvik Thủ môn 0 0 0 17 11 64.71% 0 0 27 6.17
8 Giorgi Chakvetadze Tiền vệ công 0 0 2 26 21 80.77% 3 0 36 6.35
39 Edo Kayembe Tiền vệ trụ 1 0 2 48 39 81.25% 3 1 64 5.87
10 Imran Louza Tiền vệ trụ 3 0 0 69 57 82.61% 2 1 85 6.17
6 Matthew Pollock Trung vệ 0 0 0 62 46 74.19% 2 3 86 6.46
29 Jeremy Petris Hậu vệ cánh phải 0 0 0 22 18 81.82% 2 2 38 6.94
34 Kwadwo Baah Cánh trái 0 0 0 4 4 100% 0 0 8 5.88
25 James Abankwah Trung vệ 0 0 0 42 37 88.1% 0 1 63 6.14
66 Nestory Irankunda Cánh phải 3 2 2 20 12 60% 1 0 44 6.47
9 Luca Kjerrumgaard Tiền đạo cắm 3 1 0 12 10 83.33% 0 4 19 6.82
4 Kevin Keben Biakolo Trung vệ 0 0 0 10 6 60% 0 0 20 6.13
3 Saba Goglichidze Trung vệ 0 0 0 39 32 82.05% 0 1 50 6.66
42 Othmane Maamma Cánh phải 0 0 1 12 9 75% 0 0 18 6.45
20 Mamadou Doumbia Tiền đạo cắm 2 0 0 6 5 83.33% 0 3 13 6.29

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ