-0.25 1.07
+0.25 0.83
2.25 0.86
u 1.03
2.33
2.81
3.40
-0 1.07
+0 1.11
1 1.01
u 0.88
2.97
3.45
2.11
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Watford hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nestory Irankunda
Kwadwo Baah
Mamadou Doumbia
Kevin Keben Biakolo
Othmane Maamma
Imran Louza
Thomas Ince
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 5 | 29 | 7.36 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 6 | 0 | 35 | 7.58 | |
| 6 | Michal Helik | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 32 | 7.33 | |
| 24 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.2 | |
| 11 | Ole ter Haar Romeny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 33 | 7.03 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 3 | 41 | 7.76 | |
| 44 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 5 | 43 | 7.59 | |
| 15 | Brodie Spencer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 40 | 8.07 | |
| 17 | Stanley Mills | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 36 | 6.49 | |
| 5 | Yunus Emre Konak | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 2 | 37 | 7.2 | |
| 33 | Jamie Donley | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 8 | 0 | 59 | 7.27 | |
| 27 | Will Lankshear | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 31 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thomas Ince | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 23 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 47 | 5.89 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.17 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 36 | 6.35 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 3 | 1 | 64 | 5.87 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 69 | 57 | 82.61% | 2 | 1 | 85 | 6.17 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 46 | 74.19% | 2 | 3 | 86 | 6.46 | |
| 29 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 2 | 38 | 6.94 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 63 | 6.14 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 44 | 6.47 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 4 | 19 | 6.82 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 3 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 50 | 6.66 | |
| 42 | Othmane Maamma | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.45 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 13 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ