Kết quả trận Paju Citizen FC vs Gimhae City, 14h30 ngày 05/04

Vòng 6
14:30 ngày 05/04/2026
Paju Citizen FC
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 0)
Gimhae City
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.9
+0.5
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.98
Xỉu
1.793
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 7.1
2-0
10.5 14
2-1
9.4 27
3-1
23 95
3-2
42 80
4-2
145 185
4-3
200 195
0-0
7.2
1-1
5.5
2-2
17
3-3
110
4-4
200
AOS
65

Hạng 2 Hàn Quốc » 7

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Paju Citizen FC vs Gimhae City hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Paju Citizen FC vs Gimhae City tại Hạng 2 Hàn Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Paju Citizen FC vs Gimhae City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Paju Citizen FC vs Gimhae City

Paju Citizen FC Paju Citizen FC
Phút
Gimhae City Gimhae City
6'
match yellow.png Elhadji Maissa Fall
Lee Taek Keun
Ra sân: Kim Min Sung
match change
29'
Borja Gonzalez Tomas 1 - 0
Kiến tạo: Kim-Hyun-Tae
match goal
41'
46'
match change Jun-gyu Lee
Ra sân: Moon Seung Min
Jun-seok Lee 2 - 0
Kiến tạo: Jae-jun You
match goal
57'
Lee Taek Keun match yellow.png
59'
63'
match change Lee Seung Jae
Ra sân: Lee Seul Chan
Lee Min Ki
Ra sân: Borja Gonzalez Tomas
match change
68'
Min-ho Kim
Ra sân: Hyeon-byung Jeon
match change
68'
71'
match change Hyeon jin Seol
Ra sân: Byeong-kwon Yun
77'
match yellow.png Bruno Costa
Choi Beom Kyung 3 - 0 match goal
81'
Lee Jea-Ho
Ra sân: Lee Dae-Gwang
match change
84'
Chan-ho Lee
Ra sân: Jun-seok Lee
match change
84'
86'
match change Min-young Lee
Ra sân: Beka Mikeltadze
88'
match goal 3 - 1 Lee Seung Jae
89'
match yellow.png Lee Rae Joon
90'
match yellow.png Miguel Baggio
Jae-jun You match yellow.png
90'
Chan-ho Lee match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Paju Citizen FC VS Gimhae City

Paju Citizen FC Paju Citizen FC
Gimhae City Gimhae City
13
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
8
13
 
Phạm lỗi
 
16
4
 
Phạt góc
 
1
20
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
4
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
8
 
Sút ra ngoài
 
2
83
 
Pha tấn công
 
91
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Jafar Arias
47
Sang-yoon Choi
81
Min-ho Kim
77
Chan-ho Lee
18
Lee Jea-Ho
22
Lee Min Ki
88
Lee Taek Keun
17
Su-been Park
91
Kyung-min Yeom
Paju Citizen FC Paju Citizen FC 4-2-3-1
3-5-2 Gimhae City Gimhae City
13
Kim
2
Sung
4
Kim-Hyun...
6
Jeon
34
Roh
8
Kyung
20
Woon
19
You
16
Dae-Gwan...
10
Lee
92
Tomas
91
Soo
5
Yeo
97
Joon
77
Yun
3
Chan
8
Min
98
Baggio
10
Costa
17
Lee
99
Fall
9
Mikeltad...

Substitutes

25
Jun-sung Han
15
Kim Kyung Soo
27
Jun-gyu Lee
18
Min-young Lee
7
Lee Seung Jae
28
Hyung-bin Park
22
Sang-jun Park
14
Geon-heui Pyo
30
Hyeon jin Seol
Đội hình dự bị
Paju Citizen FC Paju Citizen FC
Jafar Arias 9
Sang-yoon Choi 47
Min-ho Kim 81
Chan-ho Lee 77
Lee Jea-Ho 18
Lee Min Ki 22
Lee Taek Keun 88
Su-been Park 17
Kyung-min Yeom 91
Paju Citizen FC Gimhae City
25 Jun-sung Han
15 Kim Kyung Soo
27 Jun-gyu Lee
18 Min-young Lee
7 Lee Seung Jae
28 Hyung-bin Park
22 Sang-jun Park
14 Geon-heui Pyo
30 Hyeon jin Seol

Dữ liệu đội bóng:Paju Citizen FC vs Gimhae City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 2.67
2.67 Sút trúng cầu môn 4.33
16 Phạm lỗi 16.33
3.33 Phạt góc 1
2.33 Thẻ vàng 3
45.67% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.3
1.4 Bàn thua 1.6
4.7 Sút trúng cầu môn 5.5
15.5 Phạm lỗi 13.7
4.4 Phạt góc 3
2.6 Thẻ vàng 2.2
44.6% Kiểm soát bóng 46.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Paju Citizen FC (7trận)
Chủ Khách
Gimhae City (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
0
2
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
0
0
0
HT-B/FT-B
0
1
2
0