Kết quả trận Paju Citizen FC vs Seoul E-Land FC, 14h30 ngày 11/04

Vòng 7
14:30 ngày 11/04/2026
Paju Citizen FC
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 1)
Seoul E-Land FC
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.884
-0.5
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.775
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 5.7
2-0
22 7.8
2-1
14 75
3-1
48 200
3-2
60 200
4-2
200 90
4-3
200 200
0-0
8.4
1-1
6
2-2
17.5
3-3
115
4-4
200
AOS
38

Hạng 2 Hàn Quốc » 7

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Paju Citizen FC vs Seoul E-Land FC hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Paju Citizen FC vs Seoul E-Land FC tại Hạng 2 Hàn Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Paju Citizen FC vs Seoul E-Land FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Paju Citizen FC vs Seoul E-Land FC

Paju Citizen FC Paju Citizen FC
Phút
Seoul E-Land FC Seoul E-Land FC
Jae-jun You 1 - 0 match goal
19'
35'
match yellow.png Park Jae Yong
42'
match goal 1 - 1 Baek Ji Woong
Kiến tạo: Osmar Barba Ibanez
46'
match change Elosman Euller Silva Cavalcanti
Ra sân: Joo-hyuk Lee
46'
match change Bae Seo Jun
Ra sân: Hyeok-chan Son
46'
match change Jun-hyun Jo
Ra sân: Seo Jin Seok
Lee Taek Keun match yellow.png
52'
60'
match change Kim Hyun
Ra sân: Park Jae Yong
71'
match change Gyung-jun Byeon
Ra sân: Kang Hyun Je
Lee Min Ki
Ra sân: Lee Taek Keun
match change
76'
79'
match goal 1 - 2 Gyung-jun Byeon
Kiến tạo: Elosman Euller Silva Cavalcanti
Luke Amos
Ra sân: Lee Dae-Gwang
match change
81'
84'
match goal 1 - 3 Gyung-jun Byeon
Kiến tạo: Inpyo Oh
Lee Jea-Ho
Ra sân: Hong Jeong Woon
match change
86'
Sang-yoon Choi
Ra sân: Seung-ik Roh
match change
86'
89'
match yellow.png Inpyo Oh

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Paju Citizen FC VS Seoul E-Land FC

Paju Citizen FC Paju Citizen FC
Seoul E-Land FC Seoul E-Land FC
9
 
Tổng cú sút
 
17
2
 
Sút trúng cầu môn
 
8
17
 
Phạm lỗi
 
16
3
 
Phạt góc
 
9
20
 
Sút Phạt
 
18
1
 
Việt vị
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
2
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
7
 
Sút ra ngoài
 
9
80
 
Pha tấn công
 
79
20
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%

Đội hình xuất phát

Substitutes

40
Luke Amos
47
Sang-yoon Choi
81
Min-ho Kim
77
Chan-ho Lee
18
Lee Jea-Ho
22
Lee Min Ki
17
Su-been Park
1
Ryu Won Woo
14
Dong-han Seo
Paju Citizen FC Paju Citizen FC 4-3-3
3-4-3 Seoul E-Land FC Seoul E-Land FC
13
Kim
88
Keun
4
Kim-Hyun...
6
Jeon
34
Roh
19
You
20
Woon
8
Kyung
16
Dae-Gwan...
92
Tomas
10
Lee
1
Min
6
Woong
20
Kyu
5
Ibanez
13
Oh
30
hwan
21
Seok
33
Son
14
Je
16
Yong
47
Lee

Substitutes

70
Joo-wan An
23
Bae Seo Jun
11
Gyung-jun Byeon
7
Elosman Euller Silva Cavalcanti
22
Jun-hyun Jo
8
Kim Hyun
2
Park Jae Hwan
4
Jin-young Park
18
Ye-hoon Ueom
Đội hình dự bị
Paju Citizen FC Paju Citizen FC
Luke Amos 40
Sang-yoon Choi 47
Min-ho Kim 81
Chan-ho Lee 77
Lee Jea-Ho 18
Lee Min Ki 22
Su-been Park 17
Ryu Won Woo 1
Dong-han Seo 14
Paju Citizen FC Seoul E-Land FC
70 Joo-wan An
23 Bae Seo Jun
11 Gyung-jun Byeon 2
7 Elosman Euller Silva Cavalcanti
22 Jun-hyun Jo
8 Kim Hyun
2 Park Jae Hwan
4 Jin-young Park
18 Ye-hoon Ueom

Dữ liệu đội bóng:Paju Citizen FC vs Seoul E-Land FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 3
2 Bàn thua 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 7.33
16 Phạm lỗi 15
3.33 Phạt góc 5.67
2.33 Thẻ vàng 2
45.67% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2.1
1.4 Bàn thua 0.8
4.7 Sút trúng cầu môn 6.4
15.5 Phạm lỗi 13.9
4.4 Phạt góc 5
2.6 Thẻ vàng 2.1
44.6% Kiểm soát bóng 48.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Paju Citizen FC (7trận)
Chủ Khách
Seoul E-Land FC (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
2
0
HT-H/FT-T
0
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
0
0
1
HT-B/FT-B
0
1
0
1