Kết quả trận Pakhtakor vs OTMK Olmaliq, 19h00 ngày 04/04

Vòng 5
19:00 ngày 04/04/2026
Pakhtakor
Đã kết thúc 3 - 1 (2 - 0)
OTMK Olmaliq
Địa điểm: Berktago Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 18°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.2 11.5
2-0
6.1 29
2-1
7.8 10.5
3-1
13.5 23
3-2
31 29
4-2
66 151
4-3
151 151
0-0
9
1-1
6.8
2-2
19.5
3-3
101
4-4
151
AOS
-

VĐQG Uzbekistan » 7

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pakhtakor vs OTMK Olmaliq hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pakhtakor vs OTMK Olmaliq tại VĐQG Uzbekistan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pakhtakor vs OTMK Olmaliq hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Pakhtakor vs OTMK Olmaliq

Pakhtakor Pakhtakor
Phút
OTMK Olmaliq OTMK Olmaliq
Flamarion Jovinho Filho 1 - 0
Kiến tạo: Khozhiakbar Alidzhanov
match goal
21'
Dostonbek Khamdamov 2 - 0 match goal
45'
46'
match goal 2 - 1 Aziz Holmurodov
59'
match change Shakhzod Toirov
Ra sân: Avazbek Ulmasaliev
Mukhammadkodir Khamraliev 3 - 1
Kiến tạo: Flamarion Jovinho Filho
match goal
62'
Piotr Parzyszek
Ra sân: Rustam Turdimuradov
match change
63'
Bashar Resan Bonyan
Ra sân: Dostonbek Khamdamov
match change
72'
Ibrokhim Ibrokhimov
Ra sân: Sardor Sabirkhodjaev
match change
72'
Khozhimat Erkinov
Ra sân: Oybek Bozorov
match change
72'
77'
match change Rian Islamov
Ra sân: Siavash Haghnazari
77'
match change Uros Kojic
Ra sân: Asad Sobirzhonov
77'
match change Ali Abdurakhmonov
Ra sân: Arihiro Sentoku
Abdurauf Buriev
Ra sân: Flamarion Jovinho Filho
match change
81'
87'
match change Hazrat Tursunkulov
Ra sân: Nodir Abdurazzakov

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Pakhtakor VS OTMK Olmaliq

Pakhtakor Pakhtakor
OTMK Olmaliq OTMK Olmaliq
19
 
Tổng cú sút
 
5
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Phạt góc
 
7
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
13
 
Sút ra ngoài
 
3
100
 
Pha tấn công
 
88
76
 
Tấn công nguy hiểm
 
61
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Dilshod Abdullaev
3
Shakhzod Azmiddinov
23
Abdurauf Buriev
15
Khozhimat Erkinov
9
Ibrokhim Ibrokhimov
12
Vladimir Nazarov
19
Piotr Parzyszek
21
Bashar Resan Bonyan
8
Dilshod Saitov
Pakhtakor Pakhtakor 4-4-2
4-1-4-1 OTMK Olmaliq OTMK Olmaliq
35
Kuwatov
34
Nasrullo...
5
Khamrali...
55
Abdumazh...
7
Alidzhan...
77
Bozorov
27
Sabirkho...
10
Mozgovoy
17
Khamdamo...
14
Turdimur...
50
Filho
23
Abdunabi...
7
Akhmadal...
44
Karimov
6
Ulmasali...
22
Akhrorov
5
Papava
17
Abdurazz...
28
Sentoku
88
Haghnaza...
10
Sobirzho...
9
Holmurod...

Substitutes

11
Ali Abdurakhmonov
13
Eldorbek Begimov
35
Javohir Ilyosov
18
Rian Islamov
27
Uros Kojic
4
Mirzhamol Kosimov
3
Shakhzod Toirov
8
Abubakrrizo Turdialiev
21
Hazrat Tursunkulov
Đội hình dự bị
Pakhtakor Pakhtakor
Dilshod Abdullaev 20
Shakhzod Azmiddinov 3
Abdurauf Buriev 23
Khozhimat Erkinov 15
Ibrokhim Ibrokhimov 9
Vladimir Nazarov 12
Piotr Parzyszek 19
Bashar Resan Bonyan 21
Dilshod Saitov 8
Pakhtakor OTMK Olmaliq
11 Ali Abdurakhmonov
13 Eldorbek Begimov
35 Javohir Ilyosov
18 Rian Islamov
27 Uros Kojic
4 Mirzhamol Kosimov
3 Shakhzod Toirov
8 Abubakrrizo Turdialiev
21 Hazrat Tursunkulov

Dữ liệu đội bóng:Pakhtakor vs OTMK Olmaliq

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.33
3.33 Sút trúng cầu môn 2.67
5 Phạt góc 6
1.67 Thẻ vàng 0.67
49.33% Kiểm soát bóng 44.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.1
1 Bàn thua 1.2
3.6 Sút trúng cầu môn 2.5
4.3 Phạt góc 4.9
1.5 Thẻ vàng 1.3
50% Kiểm soát bóng 48%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Pakhtakor (14trận)
Chủ Khách
OTMK Olmaliq (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
0
4
HT-H/FT-T
1
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
1
2
HT-B/FT-B
1
1
1
1