Kết quả trận Parnu JK Vaprus vs Nomme JK Kalju, 18h30 ngày 30/05

Vòng 14
18:30 ngày 30/05/2026
Parnu JK Vaprus
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 0)
Nomme JK Kalju
Địa điểm: Parnu Kalevi staadion
Thời tiết: Trong lành, 19°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
17.5 7.2
2-0
36 6.6
2-1
18 101
3-1
56 151
3-2
51 151
4-2
151 41
4-3
151 101
0-0
15.5
1-1
8.2
2-2
16.5
3-3
66
4-4
151
AOS
-

VĐQG Estonia » 15

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parnu JK Vaprus vs Nomme JK Kalju hôm nay ngày 30/05/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parnu JK Vaprus vs Nomme JK Kalju tại VĐQG Estonia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parnu JK Vaprus vs Nomme JK Kalju hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Parnu JK Vaprus vs Nomme JK Kalju

Parnu JK Vaprus Parnu JK Vaprus
Phút
Nomme JK Kalju Nomme JK Kalju
3'
match yellow.png Modou Tambedou
Henri Valja 1 - 0 match pen
4'
Matthias Limberg
Ra sân: Joosep Poder
match change
7'
23'
match hong pen Nikita Ivanov
46'
match change Oleksandr Musolitin
Ra sân: Modou Tambedou
Tristan Pajo match yellow.png
50'
Henri Valja 2 - 0 match goal
52'
59'
match change Mihhail Orlov
Ra sân: Nikita Ivanov
59'
match change Daniil Tarassenkov
Ra sân: Daniil Sotsugov
63'
match pen 2 - 1 Mattias Mannilaan
Sander Kapper
Ra sân: Sten Jakob Viidas
match change
64'
66'
match change Enrique Esono Lotar Eyang
Ra sân: Tiago Baptista
Mark Anders Lepik match yellow.png
66'
Virgo Vallik
Ra sân: Joonas Sild
match change
76'
Rasmus Orm
Ra sân: Tristan Pajo
match change
76'
Johann Allas
Ra sân: Raul Roosson
match change
76'
87'
match yellow.png Oleksandr Musolitin
Virgo Vallik 3 - 1
Kiến tạo: Matthias Limberg
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Parnu JK Vaprus VS Nomme JK Kalju

Parnu JK Vaprus Parnu JK Vaprus
Nomme JK Kalju Nomme JK Kalju
8
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Phạt góc
 
9
2
 
Thẻ vàng
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
3
 
Sút ra ngoài
 
7
66
 
Pha tấn công
 
87
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
66
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%

Đội hình xuất phát

Substitutes

64
Johann Allas
17
Sander Kapper
11
Kevin Kauber
88
Ekke Keskula
19
Ako Korre
42
Matthias Limberg
14
Rasmus Orm
3
Karl Tristan Rand
12
Markkus Ristimets
1
Hendrik Vainu
7
Virgo Vallik
Parnu JK Vaprus Parnu JK Vaprus 3-4-1-2
4-3-1-2 Nomme JK Kalju Nomme JK Kalju
16
Nomm
28
Lipp
43
Seppik
90
Sild
86
Roosson
20
Valja
9
Poder
24
Villota
8
Pajo
22
Lepik
10
Viidas
1
Perk
78
Mashchen...
5
Korre
20
Tambedou
22
Nikolaje...
88
Sotsugov
26
Siht
59
Vastsuk
21
Baptista
27
Mannilaa...
10
Ivanov

Substitutes

17
Enrique Esono Lotar Eyang
8
Oleksandr Musolitin
11
Mihhail Orlov
69
Maksim Pavlov
50
Maksim Podholjuzin
7
Daniil Tarassenkov
Đội hình dự bị
Parnu JK Vaprus Parnu JK Vaprus
Johann Allas 64
Sander Kapper 17
Kevin Kauber 11
Ekke Keskula 88
Ako Korre 19
Matthias Limberg 42
Rasmus Orm 14
Karl Tristan Rand 3
Markkus Ristimets 12
Hendrik Vainu 1
Virgo Vallik 7
Parnu JK Vaprus Nomme JK Kalju
17 Enrique Esono Lotar Eyang
8 Oleksandr Musolitin
11 Mihhail Orlov
69 Maksim Pavlov
50 Maksim Podholjuzin
7 Daniil Tarassenkov

Dữ liệu đội bóng:Parnu JK Vaprus vs Nomme JK Kalju

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 3.67
3 Phạt góc 5.67
1 Thẻ vàng 2.67
49.67% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.8
1.7 Bàn thua 0.9
3.5 Sút trúng cầu môn 4.8
3.2 Phạt góc 6.2
1.9 Thẻ vàng 2.2
45.3% Kiểm soát bóng 56.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Parnu JK Vaprus (20trận)
Chủ Khách
Nomme JK Kalju (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
2
2
HT-H/FT-T
1
2
1
1
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
0
0
2
0
HT-H/FT-H
2
0
2
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
3
2
1
0
HT-B/FT-B
2
2
2
9