Kết quả trận Partizan Belgrade vs Cukaricki Stankom, 00h00 ngày 06/04

Vòng 29
00:00 ngày 06/04/2026
Partizan Belgrade
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Cukaricki Stankom 1
Địa điểm: Berdison Stadium
Thời tiết: Ít mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.05
Chẵn
1.8
Tỷ số chính xác
1-0
8 12
2-0
8.9 20
2-1
7.5 14.5
3-1
12.5 31
3-2
21 26
4-2
41 86
4-3
91 121
0-0
14.5
1-1
6.8
2-2
12.5
3-3
46
4-4
151
AOS
-

VĐQG Serbia » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Partizan Belgrade vs Cukaricki Stankom hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Partizan Belgrade vs Cukaricki Stankom tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Partizan Belgrade vs Cukaricki Stankom hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Partizan Belgrade vs Cukaricki Stankom

Partizan Belgrade Partizan Belgrade
Phút
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
12'
match yellow.png Andreja Stojanovic
40'
match yellow.pngmatch red Andreja Stojanovic
46'
match change Marko Docic
Ra sân: Lazar Mijovic
46'
match change Lazar Stojanovic
Ra sân: Filip Matijasevic
Nemanja Trifunovic
Ra sân: Bogdan Kostic
match change
46'
Ghayas Zahid
Ra sân: Vanja Dragojevic
match change
62'
Mateja Milovanovic
Ra sân: Vukasin Djurdjevic
match change
62'
Bibras Natcho
Ra sân: Demba Seck
match change
70'
75'
match yellow.png Sambou Sissoko
Milan Roganovic match yellow.png
79'
82'
match change Luka Djordjevic
Ra sân: Slobodan Tedic
Ognjen Ugresic
Ra sân: Stefan Milic
match change
84'
Ognjen Ugresic match yellow.png
87'
87'
match change Milan Djokovic
Ra sân: Uros Miladinovic
90'
match change Ognjen Abramusic
Ra sân: Sambou Sissoko

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Partizan Belgrade VS Cukaricki Stankom

Partizan Belgrade Partizan Belgrade
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
17
 
Tổng cú sút
 
3
3
 
Sút trúng cầu môn
 
0
15
 
Phạm lỗi
 
17
12
 
Phạt góc
 
0
17
 
Sút Phạt
 
15
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
0
 
Cứu thua
 
3
6
 
Cản phá thành công
 
3
4
 
Thử thách
 
3
25
 
Long pass
 
22
13
 
Successful center
 
0
9
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
5
 
Cản sút
 
2
6
 
Rê bóng thành công
 
3
9
 
Đánh chặn
 
1
18
 
Ném biên
 
16
518
 
Số đường chuyền
 
210
86%
 
Chuyền chính xác
 
60%
108
 
Pha tấn công
 
74
71
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
0
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
37
34
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
0
43
 
Số quả tạt chính xác
 
4
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
22
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
9
 
Phá bóng
 
43

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Nemanja Trifunovic
5
Mateja Milovanovic
29
Ghayas Zahid
10
Bibras Natcho
36
Ognjen Ugresic
2
Arandjel Stojkovic
31
Milos Krunic
42
Matija Ninic
13
Abdulmalik Mohammed
17
Marko Zivkovic
46
Marko Lekic
Partizan Belgrade Partizan Belgrade 4-1-4-1
4-2-3-1 Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
1
Milosevi...
24
Djurdjev...
23
Mitrovic
44
Milic
30
Roganovi...
14
Zdjelar
99
Kostic
6
Dragojev...
11
Vukotic
19
Seck
91
Polter
1
Nikolic
73
Miletic
13
Maiga
4
Tomovic
3
Stojanov...
14
Sissoko
8
Mijailov...
18
Mijovic
22
Matijase...
90
Miladino...
9
Tedic

Substitutes

5
Marko Docic
29
Lazar Stojanovic
19
Luka Djordjevic
26
Milan Djokovic
33
Ognjen Abramusic
81
Vladan Carapic
50
Milan Pavkov
86
Veljko Radosavljevic
17
Bojica Nikcevic
20
Aboubacar Cisse
7
Lazar Tufegdzic
Đội hình dự bị
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
Nemanja Trifunovic 32
Mateja Milovanovic 5
Ghayas Zahid 29
Bibras Natcho 10
Ognjen Ugresic 36
Arandjel Stojkovic 2
Milos Krunic 31
Matija Ninic 42
Abdulmalik Mohammed 13
Marko Zivkovic 17
Marko Lekic 46
Partizan Belgrade Cukaricki Stankom
5 Marko Docic
29 Lazar Stojanovic
19 Luka Djordjevic
26 Milan Djokovic
33 Ognjen Abramusic
81 Vladan Carapic
50 Milan Pavkov
86 Veljko Radosavljevic
17 Bojica Nikcevic
20 Aboubacar Cisse
7 Lazar Tufegdzic

Dữ liệu đội bóng:Partizan Belgrade vs Cukaricki Stankom

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 0.67
6 Sút trúng cầu môn 2.67
13 Phạm lỗi 15.67
6.33 Phạt góc 1
1.67 Thẻ vàng 2.67
65% Kiểm soát bóng 37.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.1
1.5 Bàn thua 1.4
5.1 Sút trúng cầu môn 3.8
12.1 Phạm lỗi 15.8
4.7 Phạt góc 2.7
1.4 Thẻ vàng 2.3
56.3% Kiểm soát bóng 46%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Partizan Belgrade (37trận)
Chủ Khách
Cukaricki Stankom (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
4
5
6
HT-H/FT-T
2
2
2
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
4
2
HT-H/FT-H
2
1
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
2
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
1
HT-B/FT-B
3
8
2
2

Partizan Belgrade Partizan Belgrade
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
91 Sebastian Polter Tiền đạo cắm 2 0 1 7 6 85.71% 0 1 21 6.4
10 Bibras Natcho Tiền vệ công 1 1 0 11 11 100% 3 0 15 6.8
14 Sasa Zdjelar Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 78 71 91.03% 1 0 85 7.4
29 Ghayas Zahid Tiền vệ công 1 1 1 21 19 90.48% 1 0 23 6.9
1 Marko Milosevic Thủ môn 0 0 0 21 18 85.71% 0 0 27 6.7
23 Stefan Mitrovic Defender 0 0 1 62 53 85.48% 0 6 68 7.2
44 Stefan Milic Trung vệ 0 0 0 64 57 89.06% 1 2 73 7.3
19 Demba Seck Cánh phải 0 0 2 29 22 75.86% 12 0 55 7.6
11 Milan Vukotic Tiền vệ công 7 1 3 60 48 80% 11 0 90 7.7
5 Mateja Milovanovic Trung vệ 0 0 0 14 14 100% 1 0 19 7
24 Vukasin Djurdjevic Trung vệ 0 0 0 30 26 86.67% 0 2 42 7.2
6 Vanja Dragojevic Tiền vệ phòng ngự 3 0 1 16 13 81.25% 0 0 25 6.6
36 Ognjen Ugresic Tiền vệ trụ 1 0 1 2 2 100% 0 0 5 6.5
32 Nemanja Trifunovic Cánh trái 1 0 3 25 24 96% 8 0 43 6.7
99 Bogdan Kostic Cánh trái 0 0 0 15 8 53.33% 1 0 22 6.5
30 Milan Roganovic Hậu vệ cánh phải 1 0 0 63 55 87.3% 4 3 80 7.3

Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Nenad Tomovic Trung vệ 0 0 0 16 13 81.25% 0 2 29 7.3
8 Srdjan Mijailovic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 21 13 61.9% 2 3 43 7.3
5 Marko Docic Tiền vệ trụ 0 0 0 8 6 75% 0 0 12 6.9
73 Nemanja Miletic Trung vệ 1 0 0 13 9 69.23% 0 2 31 7.1
1 Djordje Nikolic Thủ môn 0 0 0 42 15 35.71% 0 0 47 7.5
14 Sambou Sissoko Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 23 15 65.22% 0 0 34 6.6
9 Slobodan Tedic Tiền đạo cắm 0 0 0 21 11 52.38% 0 4 26 6.3
3 Andreja Stojanovic Hậu vệ cánh trái 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 19 5.1
18 Lazar Mijovic Cánh phải 1 0 0 8 5 62.5% 0 0 17 6.6
90 Uros Miladinovic Cánh trái 0 0 1 12 7 58.33% 1 0 26 6.6
29 Lazar Stojanovic Trung vệ 0 0 0 12 6 50% 0 3 20 6.9
19 Luka Djordjevic Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.5
22 Filip Matijasevic Tiền vệ công 0 0 0 5 4 80% 1 0 7 6.5
13 Ismael Maiga Trung vệ 0 0 0 18 16 88.89% 0 1 35 7.4
26 Milan Djokovic Trung vệ 0 0 0 1 0 0% 0 0 4 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ