Kết quả trận Penzugyor SE vs Ivancsa, 21h00 ngày 05/04

Vòng
21:00 ngày 05/04/2026
Penzugyor SE
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 1)
Ivancsa
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 21°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 3 Hungary

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Penzugyor SE vs Ivancsa hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Penzugyor SE vs Ivancsa tại Hạng 3 Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Penzugyor SE vs Ivancsa hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Penzugyor SE vs Ivancsa

Penzugyor SE Penzugyor SE
Phút
Ivancsa Ivancsa
2'
match goal 0 - 1 Zsolt Szilvasi
Kocsis Botond 1 - 1 match goal
20'
74'
match goal 1 - 2 Zsolt Szilvasi
Balint Balazs 2 - 2 match goal
76'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Penzugyor SE VS Ivancsa

Penzugyor SE Penzugyor SE
Ivancsa Ivancsa
5
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Phạt góc
 
7
1
 
Thẻ vàng
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
2
 
Sút ra ngoài
 
4
85
 
Pha tấn công
 
105
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
67
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
7
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Penzugyor SE vs Ivancsa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1.33
6.33 Sút trúng cầu môn 4
6 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
53.67% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 2.2
2.5 Bàn thua 1.6
4.3 Sút trúng cầu môn 3.9
4.3 Phạt góc 4.9
2.2 Thẻ vàng 1.6
47% Kiểm soát bóng 41.9%
1.1 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Penzugyor SE (9trận)
Chủ Khách
Ivancsa (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
0
HT-H/FT-T
3
3
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
0
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
0