Kết quả trận PK-35 Vantaa vs Ekenas IF Fotboll, 23h00 ngày 03/04

Vòng 1
23:00 ngày 03/04/2026
PK-35 Vantaa
Đã kết thúc 4 - 2 (2 - 1)
Ekenas IF Fotboll
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.781
0
2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.862
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 9.9
2-0
8.8 18.5
2-1
8.2 16.5
3-1
15.5 41
3-2
29 36
4-2
66 111
4-3
141 171
0-0
10.5
1-1
6.4
2-2
15
3-3
71
4-4
201
AOS
-

Cúp Hạng nhất Phần Lan » 2

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PK-35 Vantaa vs Ekenas IF Fotboll hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PK-35 Vantaa vs Ekenas IF Fotboll tại Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PK-35 Vantaa vs Ekenas IF Fotboll hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả PK-35 Vantaa vs Ekenas IF Fotboll

PK-35 Vantaa PK-35 Vantaa
Phút
Ekenas IF Fotboll Ekenas IF Fotboll
Pedro Diniz 1 - 0 match goal
4'
13'
match goal 1 - 1 Oskari Sallinen
Shunta Uchiyama 2 - 1
Kiến tạo: Emu Kawakita
match goal
42'
Pedro Diniz 3 - 1
Kiến tạo: Juta Nakanishi
match goal
57'
60'
match change Nils Veinbergs
Ra sân: David Agbo
60'
match change Lucas Helander
Ra sân: Nasiru Mohammed
Joona Tapani match yellow.png
67'
Irfan Sadik
Ra sân: Joona Tapani
match change
74'
Costa Joao
Ra sân: Pedro Diniz
match change
75'
81'
match change Kerrebijn
Ra sân: Oskari Sallinen
82'
match change Roope Pakkanen
Ra sân: Dylan Maes
Ngabo Ndaziramiye
Ra sân: Juta Nakanishi
match change
84'
Irfan Sadik 4 - 1
Kiến tạo: Eino-Iivari Pitkala
match goal
87'
Jasper Pikkuhookana
Ra sân: Eino-Iivari Pitkala
match change
89'
Niklas Jokiniemi
Ra sân: Emu Kawakita
match change
89'
90'
match goal 4 - 2 Asla Peltola

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật PK-35 Vantaa VS Ekenas IF Fotboll

PK-35 Vantaa PK-35 Vantaa
Ekenas IF Fotboll Ekenas IF Fotboll
11
 
Tổng cú sút
 
14
6
 
Sút trúng cầu môn
 
6
2
 
Phạt góc
 
9
10
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Thẻ vàng
 
0
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
5
 
Sút ra ngoài
 
8
86
 
Pha tấn công
 
99
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
91
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Ayuub Abdi
12
Diar Azabani
8
Costa Joao
17
Arez Goshnaw
16
Niklas Jokiniemi
13
Rafael Lehtonen
24
Ngabo Ndaziramiye
88
Jasper Pikkuhookana
9
Irfan Sadik
PK-35 Vantaa PK-35 Vantaa
Ekenas IF Fotboll Ekenas IF Fotboll
34
Andberg
21
Rasanen
6
Nakanish...
15
Tapani
7
2
Diniz
23
Uchiyama
22
Lokake
2
Sipi
1
Ramula
14
Kawakita
18
Pitkala
19
Agbo
3
Maes
8
Peltola
29
Mohamed
22
Kaleba
11
Mohammed
13
Sallinen
10
Kaufmann
30
Gunes
23
Bah
12
Mikkonen

Substitutes

15
August Bjorklund
1
Oliver Heino
20
Lucas Helander
34
Kerrebijn
5
Roope Pakkanen
7
Lucas Pimentel
21
Axel Sandbacka
18
Arttu Sivonen
9
Nils Veinbergs
Đội hình dự bị
PK-35 Vantaa PK-35 Vantaa
Ayuub Abdi 4
Diar Azabani 12
Costa Joao 8
Arez Goshnaw 17
Niklas Jokiniemi 16
Rafael Lehtonen 13
Ngabo Ndaziramiye 24
Jasper Pikkuhookana 88
Irfan Sadik 9
PK-35 Vantaa Ekenas IF Fotboll
15 August Bjorklund
1 Oliver Heino
20 Lucas Helander
34 Kerrebijn
5 Roope Pakkanen
7 Lucas Pimentel
21 Axel Sandbacka
18 Arttu Sivonen
9 Nils Veinbergs

Dữ liệu đội bóng:PK-35 Vantaa vs Ekenas IF Fotboll

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 2
3.33 Sút trúng cầu môn 5.33
3 Phạm lỗi 4.33
2 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1.67
37% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.6
1.2 Bàn thua 1.8
3.5 Sút trúng cầu môn 5
3.1 Phạm lỗi 7.2
3.9 Phạt góc 5.4
1.1 Thẻ vàng 1.8
44.2% Kiểm soát bóng 49.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

PK-35 Vantaa (13trận)
Chủ Khách
Ekenas IF Fotboll (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
2
3
HT-H/FT-T
1
2
0
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
2
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
1
1
0