Kết quả trận Plymouth Argyle vs Exeter City, 18h30 ngày 11/04

Vòng 43
18:30 ngày 11/04/2026
Plymouth Argyle
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 0)
Exeter City
Địa điểm: Stadio Cinque Pini
Thời tiết: Trong lành, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.84
+2
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.943
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
8.9 21
2-0
7.6 41
2-1
7.8 9.7
3-1
10 16.5
3-2
20 17
4-2
31 131
4-3
86 161
0-0
21
1-1
9.1
2-2
16
3-3
56
4-4
201
AOS
-

Hạng 3 Anh » 43

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Exeter City hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs Exeter City tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs Exeter City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Plymouth Argyle vs Exeter City

Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Phút
Exeter City Exeter City
Joe Edwards match yellow.png
15'
47'
match goal 0 - 1 Reece Cole
Kiến tạo: Ilmari Niskanen
Xavier Amaechi
Ra sân: Owen Oseni
match change
56'
Caleb Watts
Ra sân: Jamie Paterson
match change
57'
Caleb Watts match yellow.png
62'
62'
match yellow.png Kevin McDonald
63'
match yellow.png Jack Bycroft
66'
match yellow.png Carlos Mendes Gomes
67'
match change Ryan Rydel
Ra sân: Carlos Mendes Gomes
67'
match change Josh Magennis
Ra sân: Kevin McDonald
74'
match yellow.png Ilmari Niskanen
77'
match change Jack Aitchison
Ra sân: Reece Cole
Lorent Tolaj 1 - 1 match goal
79'
Jack MacKenzie
Ra sân: Joe Edwards
match change
80'
87'
match goal 1 - 2 Jayden Wareham
Kiến tạo: Ilmari Niskanen
Malachi Boateng 2 - 2 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Plymouth Argyle VS Exeter City

Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Exeter City Exeter City
20
 
Tổng cú sút
 
5
10
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Phạm lỗi
 
16
12
 
Phạt góc
 
2
16
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
4
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
1
 
Đánh đầu
 
43
1
 
Cứu thua
 
9
5
 
Cản phá thành công
 
11
2
 
Thử thách
 
5
28
 
Long pass
 
22
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
9
 
Successful center
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
34
 
Đánh đầu thành công
 
23
4
 
Cản sút
 
0
5
 
Rê bóng thành công
 
4
5
 
Đánh chặn
 
6
21
 
Ném biên
 
23
307
 
Số đường chuyền
 
245
60%
 
Chuyền chính xác
 
51%
106
 
Pha tấn công
 
91
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
7
 
Cơ hội lớn
 
2
5
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
17
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
64
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
2.8
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.19
0.61
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.04
2.19
 
xG Set Play
 
0.16
2.8
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.19
3.91
 
Cú sút trúng đích
 
1
36
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
30
 
Số quả tạt chính xác
 
17
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
34
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
38
 
Phá bóng
 
60

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Caleb Watts
10
Xavier Amaechi
3
Jack MacKenzie
22
Brendan Galloway
24
Caleb Roberts
21
Luca Ashby-Hammond
29
Matthew Sorinola
Plymouth Argyle Plymouth Argyle 4-4-2
4-2-3-1 Exeter City Exeter City
1
Hazard
45
Harding
15
Mitchell
2
Jensen
8
Edwards
35
Dale
7
Paterson
19
Boateng
28
Curtis
18
Oseni
9
Tolaj
23
Bycroft
2
McMillan
40
James
26
Sweeney
21
Andrew
45
Cummins
29
McDonald
14
Niskanen
12
Cole
7
Gomes
9
Wareham

Substitutes

3
Ryan Rydel
10
Jack Aitchison
27
Josh Magennis
6
Ethan Brierley
20
Luca Woodhouse
28
Timur Tuterov
32
Frankie Phillips
Đội hình dự bị
Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Caleb Watts 17
Xavier Amaechi 10
Jack MacKenzie 3
Brendan Galloway 22
Caleb Roberts 24
Luca Ashby-Hammond 21
Matthew Sorinola 29
Plymouth Argyle Exeter City
3 Ryan Rydel
10 Jack Aitchison
27 Josh Magennis
6 Ethan Brierley
20 Luca Woodhouse
28 Timur Tuterov
32 Frankie Phillips

Dữ liệu đội bóng:Plymouth Argyle vs Exeter City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1
7.33 Sút trúng cầu môn 3.67
10.33 Phạm lỗi 13.33
8 Phạt góc 6.33
1 Thẻ vàng 2
48% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 0.9
1.1 Bàn thua 1.6
5.6 Sút trúng cầu môn 2.6
13.5 Phạm lỗi 12.5
6 Phạt góc 5.4
2.5 Thẻ vàng 1.6
44.5% Kiểm soát bóng 51.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Plymouth Argyle (52trận)
Chủ Khách
Exeter City (51trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
8
6
11
HT-H/FT-T
3
2
3
3
HT-B/FT-T
2
1
1
2
HT-T/FT-H
0
1
0
2
HT-H/FT-H
3
3
4
3
HT-B/FT-H
1
0
2
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
6
4
1
3
HT-B/FT-B
3
7
7
3

Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Joe Edwards Defender 0 0 0 22 11 50% 1 0 38 5.71
15 Alex Mitchell Defender 2 0 1 30 18 60% 0 5 56 7.03
7 Jamie Paterson Midfielder 0 0 1 21 13 61.9% 1 3 30 6.42
28 Ronan Curtis Forward 1 0 2 27 15 55.56% 17 7 63 7.07
1 Conor Hazard Thủ môn 0 0 0 39 17 43.59% 0 0 44 5.76
45 Wes Harding Trung vệ 1 0 1 20 16 80% 2 1 45 6.26
35 Owen Dale Midfielder 2 0 2 19 13 68.42% 2 0 43 7.23
3 Jack MacKenzie Defender 0 0 0 1 1 100% 1 0 2 6.09
2 Mathias Ross Jensen Defender 1 1 0 32 22 68.75% 0 8 44 6.96
10 Xavier Amaechi Forward 0 0 0 10 8 80% 1 1 12 6.11
19 Malachi Boateng Midfielder 1 1 2 19 9 47.37% 0 2 35 6.72
17 Caleb Watts Midfielder 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 11 5.91
9 Lorent Tolaj Forward 4 2 1 10 7 70% 0 0 24 7.18
18 Owen Oseni Forward 4 3 0 7 4 57.14% 0 2 15 6.09

Exeter City Exeter City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
29 Kevin McDonald Midfielder 0 0 1 17 14 82.35% 2 1 23 6.7
21 Danny Andrew Defender 0 0 1 19 12 63.16% 5 0 41 6.97
27 Josh Magennis Forward 0 0 0 2 1 50% 0 1 4 5.16
26 Pierce Sweeney Defender 0 0 0 22 12 54.55% 2 5 47 7.08
14 Ilmari Niskanen Midfielder 0 0 1 19 12 63.16% 4 4 40 7.21
2 Jack McMillan Midfielder 0 0 0 12 6 50% 2 1 30 6.19
12 Reece Cole Midfielder 1 1 0 21 13 61.9% 1 1 34 7.34
10 Jack Aitchison Forward 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 6 5.88
7 Carlos Mendes Gomes Forward 0 0 0 18 12 66.67% 0 0 33 6.58
3 Ryan Rydel Defender 0 0 0 5 1 20% 0 0 6 5.92
9 Jayden Wareham Forward 1 0 0 19 8 42.11% 0 4 32 6.23
40 Edward James Defender 1 0 0 12 6 50% 0 3 28 6.8
23 Jack Bycroft Thủ môn 0 0 0 36 9 25% 0 0 48 7.41
45 Charlie Cummins Midfielder 0 0 0 23 14 60.87% 0 2 41 6.76

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ