-1 0.96
+1 0.88
2.75 0.82
u 1.00
1.54
4.80
4.15
-0.25 0.96
+0.25 1.09
1.25 1.06
u 0.76
2.11
4.7
2.31
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Plymouth Argyle vs Exeter City hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Plymouth Argyle vs Exeter City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Plymouth Argyle vs Exeter City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Reece Cole
Kevin McDonald
Jack Bycroft
Carlos Mendes Gomes
Ryan Rydel
Josh Magennis
Ilmari Niskanen
Jack Aitchison
1 - 2 Jayden Wareham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 1 | 0 | 38 | 5.71 | |
| 15 | Alex Mitchell | Defender | 2 | 0 | 1 | 30 | 18 | 60% | 0 | 5 | 56 | 7.03 | |
| 7 | Jamie Paterson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 3 | 30 | 6.42 | |
| 28 | Ronan Curtis | Forward | 1 | 0 | 2 | 27 | 15 | 55.56% | 17 | 7 | 63 | 7.07 | |
| 1 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 17 | 43.59% | 0 | 0 | 44 | 5.76 | |
| 45 | Wes Harding | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 45 | 6.26 | |
| 35 | Owen Dale | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 43 | 7.23 | |
| 3 | Jack MacKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 2 | Mathias Ross Jensen | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 8 | 44 | 6.96 | |
| 10 | Xavier Amaechi | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 12 | 6.11 | |
| 19 | Malachi Boateng | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 2 | 35 | 6.72 | |
| 17 | Caleb Watts | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 9 | Lorent Tolaj | Forward | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 24 | 7.18 | |
| 18 | Owen Oseni | Forward | 4 | 3 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 15 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Kevin McDonald | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 21 | Danny Andrew | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 5 | 0 | 41 | 6.97 | |
| 27 | Josh Magennis | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 5.16 | |
| 26 | Pierce Sweeney | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 5 | 47 | 7.08 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 4 | 40 | 7.21 | |
| 2 | Jack McMillan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 1 | 30 | 6.19 | |
| 12 | Reece Cole | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 34 | 7.34 | |
| 10 | Jack Aitchison | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 7 | Carlos Mendes Gomes | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.58 | |
| 3 | Ryan Rydel | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 9 | Jayden Wareham | Forward | 1 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 4 | 32 | 6.23 | |
| 40 | Edward James | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 3 | 28 | 6.8 | |
| 23 | Jack Bycroft | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 9 | 25% | 0 | 0 | 48 | 7.41 | |
| 45 | Charlie Cummins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 41 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ