Kết quả trận Polonia Bytom vs Ruch Chorzow, 20h30 ngày 08/03

Vòng 24
20:30 ngày 08/03/2026
Polonia Bytom
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Ruch Chorzow
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 14°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.869
+1
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 11
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8 8.2
2-0
13 13.5
2-1
9.2 30
3-1
21 95
3-2
32 70
4-2
100 105
4-3
200 200
0-0
10
1-1
5.7
2-2
13
3-3
65
4-4
200
AOS
40

Hạng nhất Ba Lan » 28

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Polonia Bytom vs Ruch Chorzow hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Polonia Bytom vs Ruch Chorzow tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Polonia Bytom vs Ruch Chorzow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Polonia Bytom vs Ruch Chorzow

Polonia Bytom Polonia Bytom
Phút
Ruch Chorzow Ruch Chorzow
45'
match yellow.png Aleksander Komor
Jakub Apolinarski
Ra sân: Kacper Michalski
match change
65'
69'
match goal 0 - 1 Daniel Szczepan
Oliwier Kwiatkowski
Ra sân: Mikolaj Labojko
match change
70'
Krzysztof Wolkowicz
Ra sân: Lucjan Zielinski
match change
70'
74'
match change Marko Kolar
Ra sân: Daniel Szczepan
74'
match change Mateusz Szwoch
Ra sân: Denis Ventura
77'
match yellow.png Bartlomiej Gradecki
Jakub Lukowski
Ra sân: Kamil Wojtyra
match change
78'
Patryk Stefanski
Ra sân: Matej Matic
match change
78'
80'
match change Piotr Ceglarz
Ra sân: Shuma Nagamatsu
87'
match change Dominik Preisler
Ra sân: Szymon Karasinski
87'
match change Mateusz Rosol
Ra sân: Patryk Szwedzik

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Polonia Bytom VS Ruch Chorzow

Polonia Bytom Polonia Bytom
Ruch Chorzow Ruch Chorzow
4
 
Tổng cú sút
 
6
0
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
13
9
 
Phạt góc
 
2
14
 
Sút Phạt
 
14
4
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
4
 
Sút ra ngoài
 
3
17
 
Ném biên
 
25
95
 
Pha tấn công
 
77
76
 
Tấn công nguy hiểm
 
54
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Jakub Apolinarski
15
Oliwier Kwiatkowski
17
Krzysztof Wolkowicz
16
Patryk Stefanski
21
Jakub Lukowski
1
Banasik
14
Grzegorz Szymusik
30
Oskar Krzyzak
20
Jan Labedzki
Polonia Bytom Polonia Bytom 3-4-2-1
4-2-3-1 Ruch Chorzow Ruch Chorzow
76
Rajczyko...
5
Matic
13
Azatsky
77
Szymansk...
7
Zielinsk...
4
Bakala
8
Labojko
10
Michalsk...
18
Gajda
11
Andrzejc...
9
Wojtyra
33
Gradecki
15
Konczkow...
17
Lukic
20
Szymansk...
38
Karasins...
25
Ventura
24
Komor
13
Jendryka
18
Nagamats...
21
Szwedzik
95
Szczepan

Substitutes

27
Mateusz Szwoch
7
Marko Kolar
77
Piotr Ceglarz
4
Dominik Preisler
5
Mateusz Rosol
82
Jakub Bielecki
6
Przemyslaw Szyminski
23
Mohamed Mezghrani
19
Filip Lachendro
Đội hình dự bị
Polonia Bytom Polonia Bytom
Jakub Apolinarski 27
Oliwier Kwiatkowski 15
Krzysztof Wolkowicz 17
Patryk Stefanski 16
Jakub Lukowski 21
Banasik 1
Grzegorz Szymusik 14
Oskar Krzyzak 30
Jan Labedzki 20
Polonia Bytom Ruch Chorzow
27 Mateusz Szwoch
7 Marko Kolar
77 Piotr Ceglarz
4 Dominik Preisler
5 Mateusz Rosol
82 Jakub Bielecki
6 Przemyslaw Szyminski
23 Mohamed Mezghrani
19 Filip Lachendro

Dữ liệu đội bóng:Polonia Bytom vs Ruch Chorzow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.67
4 Sút trúng cầu môn 5
10.67 Phạm lỗi 8.33
7 Phạt góc 7.33
0.67 Thẻ vàng 1.67
50.33% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.3
2.1 Bàn thua 1.5
3.8 Sút trúng cầu môn 3.6
12.4 Phạm lỗi 11.3
5.9 Phạt góc 5.9
1.2 Thẻ vàng 1.5
50.3% Kiểm soát bóng 52.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Polonia Bytom (31trận)
Chủ Khách
Ruch Chorzow (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
2
6
2
HT-H/FT-T
0
4
2
1
HT-B/FT-T
0
1
0
2
HT-T/FT-H
2
1
0
2
HT-H/FT-H
2
2
2
3
HT-B/FT-H
1
0
0
2
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
2
HT-B/FT-B
1
5
3
1