Kết quả trận Polonia Warszawa vs LKS Lodz, 00h00 ngày 10/03

Vòng 24
00:00 ngày 10/03/2026
Polonia Warszawa
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
LKS Lodz
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 11°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.952
+1
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.869
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 10
2-0
11 17.5
2-1
8 22
3-1
16.5 60
3-2
24 46
4-2
70 120
4-3
150 200
0-0
11.5
1-1
6
2-2
13
3-3
60
4-4
200
AOS
30

Hạng nhất Ba Lan » 28

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Polonia Warszawa vs LKS Lodz hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Polonia Warszawa vs LKS Lodz tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Polonia Warszawa vs LKS Lodz hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Polonia Warszawa vs LKS Lodz

Polonia Warszawa Polonia Warszawa
Phút
LKS Lodz LKS Lodz
Dave Gnaase match yellow.png
38'
38'
match yellow.png Kacper Terlecki
42'
match yellow.png Artur Craciun
45'
match goal 0 - 1 Andreu Arasa
Kiến tạo: Jasper Loffelsend
51'
match yellow.png Andreu Arasa
57'
match change Sebastian Ernst
Ra sân: Mateusz Wysokinski
Diogo Brazido
Ra sân: Ernest Terpilowski
match change
59'
Simon Skrabb
Ra sân: Robert Dadok
match change
60'
Antoni Klukowski
Ra sân: Oliwier Wojciechowski
match change
60'
70'
match change Fabian Piasecki
Ra sân: Andreu Arasa
71'
match change Sergiy Krykun
Ra sân: Jasper Loffelsend
71'
match change Mateusz Lewandowski
Ra sân: Bastien Toma
Kacper Kostorz
Ra sân: Marek Mroz
match change
77'
Erion Hoxhallari
Ra sân: Ilkay Durmus
match change
90'
90'
match change Mateusz Kupczak
Ra sân: Gustaf Norlin

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Polonia Warszawa VS LKS Lodz

Polonia Warszawa Polonia Warszawa
LKS Lodz LKS Lodz
10
 
Tổng cú sút
 
10
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạm lỗi
 
13
7
 
Phạt góc
 
5
17
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
3
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
7
 
Sút ra ngoài
 
8
18
 
Ném biên
 
21
138
 
Pha tấn công
 
102
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Diogo Brazido
23
Simon Skrabb
70
Antoni Klukowski
90
Kacper Kostorz
5
Erion Hoxhallari
1
Adrian Sandach
4
Przemyslaw Szur
30
Souleymane Cisse
19
Nikita Vasin
Polonia Warszawa Polonia Warszawa 4-1-4-1
3-5-2 LKS Lodz LKS Lodz
96
Kuchta
99
Durmus
16
Budnicki
3
Salihu
24
Terpilow...
26
Gnaase
17
Dadok
8
Wojciech...
10
Mroz
7
Vega
9
Zjawinsk...
1
Bobek
6
Rudol
22
Craciun
4
Pingot
2
Loffelse...
88
Terlecki
20
Wysokins...
8
Hinokio
11
Norlin
80
Toma
9
Arasa

Substitutes

10
Sebastian Ernst
99
Fabian Piasecki
19
Sergiy Krykun
90
Mateusz Lewandowski
21
Mateusz Kupczak
12
Lukasz Bomba
26
Mateusz Ksiazek
28
Krzysztof Falowski
16
Maciej Wojciechowski
Đội hình dự bị
Polonia Warszawa Polonia Warszawa
Diogo Brazido 20
Simon Skrabb 23
Antoni Klukowski 70
Kacper Kostorz 90
Erion Hoxhallari 5
Adrian Sandach 1
Przemyslaw Szur 4
Souleymane Cisse 30
Nikita Vasin 19
Polonia Warszawa LKS Lodz
10 Sebastian Ernst
99 Fabian Piasecki
19 Sergiy Krykun
90 Mateusz Lewandowski
21 Mateusz Kupczak
12 Lukasz Bomba
26 Mateusz Ksiazek
28 Krzysztof Falowski
16 Maciej Wojciechowski

Dữ liệu đội bóng:Polonia Warszawa vs LKS Lodz

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 1
3 Sút trúng cầu môn 5
12.67 Phạm lỗi 11.33
6.67 Phạt góc 5.67
1 Thẻ vàng 1
54.33% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
1.7 Bàn thua 1.1
4.2 Sút trúng cầu môn 3.8
10 Phạm lỗi 14.6
6.5 Phạt góc 5.1
1 Thẻ vàng 1.8
53.3% Kiểm soát bóng 49.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Polonia Warszawa (29trận)
Chủ Khách
LKS Lodz (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
4
4
HT-H/FT-T
2
1
1
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
2
2
0
HT-H/FT-H
3
1
2
2
HT-B/FT-H
0
3
3
0
HT-T/FT-B
0
0
0
2
HT-H/FT-B
1
2
0
0
HT-B/FT-B
5
4
3
4