Kết quả trận Polonia Warszawa vs Slask Wroclaw, 23h00 ngày 10/04

Vòng 28
23:00 ngày 10/04/2026
Polonia Warszawa
Đã kết thúc 0 - 4 (0 - 1)
Slask Wroclaw
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 8°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.98
+1
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.781
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 9.2
2-0
13.5 14
2-1
8.8 29
3-1
20 90
3-2
26 60
4-2
80 85
4-3
160 170
0-0
12
1-1
5.9
2-2
12
3-3
55
4-4
200
AOS
32

Hạng nhất Ba Lan » 28

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Polonia Warszawa vs Slask Wroclaw hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Polonia Warszawa vs Slask Wroclaw tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Polonia Warszawa vs Slask Wroclaw hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Polonia Warszawa vs Slask Wroclaw

Polonia Warszawa Polonia Warszawa
Phút
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
16'
match goal 0 - 1 Luka Marjanac
55'
match change Michal Rosiak
Ra sân: Marc Llinares
65'
match goal 0 - 2 Luka Marjanac
Marek Mroz
Ra sân: Robert Dadok
match change
68'
Antoni Klukowski
Ra sân: Nikita Vasin
match change
68'
69'
match goal 0 - 3 Luka Marjanac
Marek Mroz match yellow.png
73'
79'
match goal 0 - 4
Ilkay Durmus
Ra sân: Daniel Vega
match change
81'
Aleksander Buksa
Ra sân: Simon Skrabb
match change
81'
83'
match change Marko Dijakovic
Ra sân: Lamine Ba
83'
match change Antoni Klimek
Ra sân: Krzystof Kurowski
Erion Hoxhallari
Ra sân: Diogo Brazido
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Polonia Warszawa VS Slask Wroclaw

Polonia Warszawa Polonia Warszawa
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
13
 
Tổng cú sút
 
11
2
 
Sút trúng cầu môn
 
8
13
 
Phạm lỗi
 
8
11
 
Phạt góc
 
5
9
 
Sút Phạt
 
15
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
11
 
Sút ra ngoài
 
3
25
 
Ném biên
 
14
122
 
Pha tấn công
 
104
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%

Đội hình xuất phát

Substitutes

70
Antoni Klukowski
10
Marek Mroz
99
Ilkay Durmus
21
Aleksander Buksa
5
Erion Hoxhallari
1
Adrian Sandach
30
Souleymane Cisse
44
Benedykt Piotrowski
90
Kacper Kostorz
Polonia Warszawa Polonia Warszawa 4-1-4-1
3-5-2 Slask Wroclaw Slask Wroclaw
96
Kuchta
97
Janasik
16
Budnicki
3
Salihu
20
Brazido
26
Gnaase
17
Dadok
19
Vasin
23
Skrabb
7
Vega
9
Zjawinsk...
25
Szromnik
33
Matsenko
5
Ba
44
Malec
16
Kurowski
15
Yriarte
7
Samiec-T...
14
Mokrzyck...
8
Llinares
91
Banaszak
11
3
Marjanac

Substitutes

27
Michal Rosiak
4
Marko Dijakovic
47
Antoni Klimek
77
Adam Ciucka
30
Bartosz Glogowski
10
Timotej Jambor
38
Dorian Markowski
24
Yegor Sharabura
26
Oskar Wojtczak
Đội hình dự bị
Polonia Warszawa Polonia Warszawa
Antoni Klukowski 70
Marek Mroz 10
Ilkay Durmus 99
Aleksander Buksa 21
Erion Hoxhallari 5
Adrian Sandach 1
Souleymane Cisse 30
Benedykt Piotrowski 44
Kacper Kostorz 90
Polonia Warszawa Slask Wroclaw
27 Michal Rosiak
4 Marko Dijakovic
47 Antoni Klimek
77 Adam Ciucka
30 Bartosz Glogowski
10 Timotej Jambor
38 Dorian Markowski
24 Yegor Sharabura
26 Oskar Wojtczak

Dữ liệu đội bóng:Polonia Warszawa vs Slask Wroclaw

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
2.33 Bàn thua 0.33
3 Sút trúng cầu môn 6
12.67 Phạm lỗi 12.33
6.67 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1.33
54.33% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2
1.7 Bàn thua 1.2
4.2 Sút trúng cầu môn 6.4
10 Phạm lỗi 11.4
6.5 Phạt góc 6.2
1 Thẻ vàng 2
53.3% Kiểm soát bóng 48.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Polonia Warszawa (29trận)
Chủ Khách
Slask Wroclaw (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
5
3
HT-H/FT-T
2
1
4
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
2
2
0
HT-H/FT-H
3
1
2
3
HT-B/FT-H
0
3
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
2
0
1
HT-B/FT-B
5
4
2
4

Polonia Warszawa Polonia Warszawa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Simon Skrabb Cánh phải 2 0 3 34 26 76.47% 1 1 52 7.3
99 Ilkay Durmus Defender 0 0 0 8 7 87.5% 1 0 11 6.6
96 Mateusz Kuchta Thủ môn 0 0 0 17 17 100% 0 0 17 6.1
26 Dave Gnaase Midfielder 0 0 2 66 55 83.33% 0 4 85 6.8
10 Marek Mroz Midfielder 0 0 0 7 5 71.43% 1 0 14 6.1
97 Patryk Janasik Midfielder 2 0 1 52 42 80.77% 1 0 64 6.4
21 Aleksander Buksa Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.2
17 Robert Dadok Midfielder 2 1 0 8 6 75% 0 0 18 6.5
9 Lukasz Zjawinski Forward 5 1 0 16 10 62.5% 1 1 30 7.1
3 Hajdin Salihu Trung vệ 0 0 1 50 44 88% 0 3 61 6.6
16 Jakub Budnicki Defender 3 0 0 44 42 95.45% 0 8 61 7
7 Daniel Vega Forward 0 0 1 18 12 66.67% 5 0 39 6.9
70 Antoni Klukowski Forward 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 12 6.5
20 Diogo Brazido Defender 0 0 1 66 54 81.82% 3 1 89 6.5
19 Nikita Vasin Midfielder 2 1 1 23 19 82.61% 0 0 35 6.6

Slask Wroclaw Slask Wroclaw
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Michal Szromnik Thủ môn 0 0 0 13 8 61.54% 0 0 15 7.5
14 Michal Mokrzycki Midfielder 1 1 4 40 32 80% 1 3 56 8.1
44 Mariusz Malec Defender 0 0 0 28 24 85.71% 0 0 39 7.5
7 Piotr Samiec-Talar Midfielder 3 2 1 32 21 65.63% 3 0 48 8.1
15 Jorge Yriarte Tiền vệ trụ 0 0 2 32 26 81.25% 1 1 44 7.1
4 Marko Dijakovic Defender 0 0 0 4 2 50% 0 0 4 6.4
10 Timotej Jambor Forward 0 0 0 3 3 100% 1 0 4 6.5
33 Yegor Matsenko Defender 0 0 1 37 27 72.97% 0 6 47 7.4
47 Antoni Klimek Midfielder 0 0 0 4 3 75% 1 1 8 6.8
91 Przemyslaw Banaszak Forward 3 2 0 10 9 90% 0 4 23 7.1
11 Luka Marjanac Forward 3 3 1 18 13 72.22% 0 2 37 9
8 Marc Llinares Defender 0 0 0 13 9 69.23% 1 0 22 6.6
27 Michal Rosiak Midfielder 1 0 1 14 14 100% 0 0 19 8.1
5 Lamine Ba Trung vệ 0 0 0 30 24 80% 0 0 35 6.6
26 Oskar Wojtczak Midfielder 0 0 0 6 3 50% 1 0 7 6.8
16 Krzystof Kurowski Midfielder 0 0 0 35 30 85.71% 1 0 46 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ