Kết quả trận Port Vale vs Barnsley, 01h45 ngày 15/04

Vòng 25
01:45 ngày 15/04/2026
Port Vale
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Barnsley
Địa điểm: Vale Park
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.934
+0.5
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2.02
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.83
Tỷ số chính xác
1-0
8.1 7.8
2-0
14 12.5
2-1
9.5 36
3-1
23 96
3-2
29 61
4-2
71 66
4-3
111 111
0-0
9.4
1-1
6.1
2-2
13
3-3
51
4-4
191
AOS
-

Hạng 3 Anh » 43

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Port Vale vs Barnsley hôm nay ngày 15/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Port Vale vs Barnsley tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Port Vale vs Barnsley hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Port Vale vs Barnsley

Port Vale Port Vale
Phút
Barnsley Barnsley
Cameron Humphreys match yellow.png
20'
Dajaune Brown
Ra sân: Jayden Stockley
match change
46'
62'
match hong pen Adam Phillips
68'
match change Reyes Cleary
Ra sân: Scott Banks
68'
match change Luca Connell
Ra sân: Jonathan Bland
Martin Sherif
Ra sân: Ben Waine
match change
71'
74'
match yellow.png Joshua Earl
Ethon Archer
Ra sân: George Hall
match change
87'
Ryan Croasdale
Ra sân: Rhys Walters
match change
87'
Jaheim Headley
Ra sân: Liam Gordon
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Port Vale VS Barnsley

Port Vale Port Vale
Barnsley Barnsley
8
 
Tổng cú sút
 
19
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
10
 
Phạm lỗi
 
10
8
 
Phạt góc
 
9
10
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
57
 
Đánh đầu
 
69
4
 
Cứu thua
 
1
5
 
Cản phá thành công
 
7
6
 
Thử thách
 
5
19
 
Long pass
 
24
4
 
Successful center
 
8
2
 
Sút ra ngoài
 
10
29
 
Đánh đầu thành công
 
34
5
 
Cản sút
 
5
5
 
Rê bóng thành công
 
7
4
 
Đánh chặn
 
1
30
 
Ném biên
 
21
308
 
Số đường chuyền
 
332
59%
 
Chuyền chính xác
 
69%
90
 
Pha tấn công
 
92
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
0
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
0.58
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.96
0.58
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.17
0.06
 
Cú sút trúng đích
 
1.59
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
16
 
Số quả tạt chính xác
 
32
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
20
29
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
34
24
 
Phá bóng
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Dajaune Brown
3
Jaheim Headley
11
Ethon Archer
21
Martin Sherif
18
Ryan Croasdale
13
Benjamin Paul Amos
35
Tyler Magloire
Port Vale Port Vale 3-4-2-1
4-2-3-1 Barnsley Barnsley
46
Gauci
5
Hallisey
25
Humphrey...
27
Campbell
15
Gordon
8
Garrity
12
Walters
6
Lawrence...
33
Hall
19
Waine
9
Stockley
1
Goodman
7
Keeffe
4
Roberts
15
OConnell
32
Earl
30
Bland
45
Yoganath...
8
Phillips
22
Kelly
18
Banks
9
Bradshaw

Substitutes

48
Luca Connell
19
Reyes Cleary
14
Nathanael Ogbeta
39
Leo Farrell
27
Tennai Watson
51
Kieran Flavell
5
Jack Shepherd
Đội hình dự bị
Port Vale Port Vale
Dajaune Brown 10
Jaheim Headley 3
Ethon Archer 11
Martin Sherif 21
Ryan Croasdale 18
Benjamin Paul Amos 13
Tyler Magloire 35
Port Vale Barnsley
48 Luca Connell
19 Reyes Cleary
14 Nathanael Ogbeta
39 Leo Farrell
27 Tennai Watson
51 Kieran Flavell
5 Jack Shepherd

Dữ liệu đội bóng:Port Vale vs Barnsley

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
2.33 Bàn thua 1.33
1 Sút trúng cầu môn 4.67
11.67 Phạm lỗi 11
4.67 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
41.33% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 1
1.7 Bàn thua 1.2
2.2 Sút trúng cầu môn 3.6
11.3 Phạm lỗi 11
3.2 Phạt góc 4.7
1.5 Thẻ vàng 2.1
42.7% Kiểm soát bóng 48%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Port Vale (55trận)
Chủ Khách
Barnsley (51trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
8
5
8
HT-H/FT-T
2
4
4
1
HT-B/FT-T
1
1
3
1
HT-T/FT-H
1
0
0
2
HT-H/FT-H
7
3
5
3
HT-B/FT-H
2
0
1
3
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
4
4
4
3
HT-B/FT-B
6
4
4
3

Port Vale Port Vale
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Jayden Stockley Forward 1 0 0 11 4 36.36% 0 4 15 6.15
5 Connor Hallisey Defender 1 0 0 42 27 64.29% 0 5 51 6.92
25 Cameron Humphreys Defender 0 0 0 34 25 73.53% 0 2 40 6.34
15 Liam Gordon Midfielder 1 0 1 28 19 67.86% 0 1 50 6.88
18 Ryan Croasdale Midfielder 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6
46 Joe Gauci Thủ môn 0 0 0 42 15 35.71% 0 0 51 7.98
19 Ben Waine Forward 0 0 1 12 8 66.67% 0 1 18 6.1
6 Jordan Lawrence-Gabriel Defender 1 0 1 23 13 56.52% 3 2 59 6.09
8 Ben Garrity Midfielder 1 0 0 31 16 51.61% 0 5 42 6.81
3 Jaheim Headley Midfielder 0 0 0 1 0 0% 0 0 3 6.1
33 George Hall Midfielder 0 0 1 15 7 46.67% 9 1 36 6.5
10 Dajaune Brown Forward 1 0 0 8 5 62.5% 0 1 15 6.19
12 Rhys Walters Midfielder 2 1 0 20 14 70% 2 2 35 6.75
21 Martin Sherif Forward 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 7 6.08
27 Elijah Campbell Defender 0 0 0 32 24 75% 1 3 49 7
11 Ethon Archer Cánh trái 0 0 0 2 2 100% 1 0 5 6.01

Barnsley Barnsley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Tom Bradshaw Forward 4 1 1 11 6 54.55% 0 6 20 6.68
4 Marc Roberts Defender 1 0 1 43 26 60.47% 1 9 73 7.7
15 Eoghan OConnell Trung vệ 3 0 0 32 22 68.75% 0 5 46 7.18
8 Adam Phillips Midfielder 2 1 1 25 18 72% 4 2 35 6.03
32 Joshua Earl Defender 0 0 0 41 30 73.17% 2 6 69 7.2
7 Corey O Keeffe Midfielder 0 0 2 39 28 71.79% 11 1 67 6.89
48 Luca Connell Midfielder 2 0 0 16 13 81.25% 2 0 23 6.47
18 Scott Banks Midfielder 1 1 1 9 6 66.67% 7 1 25 6.39
19 Reyes Cleary Midfielder 0 0 2 6 6 100% 5 0 12 6.32
22 Patrick Kelly Midfielder 0 0 1 23 23 100% 0 0 34 6.11
1 Owen Goodman Thủ môn 0 0 0 22 7 31.82% 0 0 31 6.8
45 Vimal Yoganathan Midfielder 5 1 1 33 25 75.76% 0 4 62 8.02
30 Jonathan Bland Midfielder 0 0 0 33 19 57.58% 0 0 43 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ