-0.25 0.83
+0.25 1.07
2.5 0.93
u 0.97
2.07
3.20
3.55
-0.25 0.83
+0.25 0.66
1 0.89
u 1.01
2.55
3.68
2.11
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preuben Munster vs Greuther Furth hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preuben Munster vs Greuther Furth tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preuben Munster vs Greuther Furth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aaron Keller
Marco John
Julian Green
Jannik Dehm
Doni Arifi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 1 | 45 | 6.85 | |
| 16 | Torge Paetow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 8 | Joshua Mees | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 19 | 6.28 | |
| 21 | Rico Preissinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 51 | 6.85 | |
| 30 | Etienne Amenyido | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 35 | 5.96 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 37 | 6.86 | |
| 32 | Tobias Raschl | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 14 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 0 | 68 | 7.37 | |
| 13 | Lars Lokotsch | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 22 | Jannis Heuer | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 35 | 6.77 | |
| 24 | Niko Koulis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 34 | 6.88 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 41 | 7.41 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 34 | 7.04 | |
| 5 | Yassine Bouchama | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 0 | 55 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Paul Will | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 0 | 70 | 6.58 | |
| 30 | Felix Klaus | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 3 | 0 | 65 | 7.46 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 2 | 1 | 66 | 6.76 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 15 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 86 | 96.63% | 0 | 3 | 101 | 7.41 | |
| 23 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 25 | Brynjar Ingi Bjarnason | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 95 | 80 | 84.21% | 1 | 3 | 102 | 6.52 | |
| 28 | Doni Arifi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 47 | Sayfallah Ltaief | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 36 | 6.25 | |
| 24 | Marco John | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 58 | 6.57 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 5 | Reno Munz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 104 | 94 | 90.38% | 0 | 1 | 126 | 7.17 | |
| 16 | Aaron Keller | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 2 | Lukas Reich | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 0 | 69 | 7.08 | |
| 43 | Silas Prufrock | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 47 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ