Kết quả trận Preuben Munster vs Greuther Furth, 18h00 ngày 11/04

Vòng 29
18:00 ngày 11/04/2026
Preuben Munster
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Greuther Furth
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.97
+0.5
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2.04
Xỉu
1.76
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 9.6
2-0
9.8 19
2-1
8.4 20
3-1
18 60
3-2
30 50
4-2
85 180
4-3
220 225
0-0
9.8
1-1
6.1
2-2
15.5
3-3
85
4-4
225
AOS
40

Hạng 2 Đức » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preuben Munster vs Greuther Furth hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preuben Munster vs Greuther Furth tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preuben Munster vs Greuther Furth hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Preuben Munster vs Greuther Furth

Preuben Munster Preuben Munster
Phút
Greuther Furth Greuther Furth
63'
match change Aaron Keller
Ra sân: Sayfallah Ltaief
63'
match change Marco John
Ra sân: Maximilian Dietz
Lars Lokotsch
Ra sân: Joshua Mees
match change
68'
Tobias Raschl
Ra sân: Rico Preissinger
match change
76'
78'
match change Julian Green
Ra sân: Marco John
78'
match change Jannik Dehm
Ra sân: Lukas Reich
87'
match change Doni Arifi
Ra sân: Felix Klaus
Torge Paetow
Ra sân: Yassine Bouchama
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Preuben Munster VS Greuther Furth

Preuben Munster Preuben Munster
Greuther Furth Greuther Furth
12
 
Tổng cú sút
 
6
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
12
 
Phạm lỗi
 
14
6
 
Phạt góc
 
4
14
 
Sút Phạt
 
12
4
 
Việt vị
 
0
32%
 
Kiểm soát bóng
 
68%
15
 
Đánh đầu
 
15
5
 
Cứu thua
 
3
20
 
Cản phá thành công
 
10
7
 
Thử thách
 
4
23
 
Long pass
 
27
8
 
Successful center
 
2
8
 
Sút ra ngoài
 
1
6
 
Đánh đầu thành công
 
9
1
 
Cản sút
 
0
13
 
Rê bóng thành công
 
10
3
 
Đánh chặn
 
12
15
 
Ném biên
 
18
281
 
Số đường chuyền
 
646
76%
 
Chuyền chính xác
 
88%
66
 
Pha tấn công
 
143
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
63
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
28%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
72%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
1.16
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.19
1.16
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.19
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
22
 
Số quả tạt chính xác
 
14
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
27
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Torge Paetow
32
Tobias Raschl
13
Lars Lokotsch
29
Imad Rondic
2
Mikkel Kirkeskov
7
Zidan Sertdemir
26
Morten Behrens
28
Marco Meyerhofer
17
Oliver Batista Meier
Preuben Munster Preuben Munster 3-5-2
4-2-3-1 Greuther Furth Greuther Furth
1
Schenk
3
Jaeckel
24
Koulis
22
Heuer
14
Makridis
5
Bouchama
21
Preissin...
20
Hendrix
27
Horst
30
Amenyido
8
Mees
43
Prufrock
2
Reich
25
Bjarnaso...
15
Elvedi
5
Munz
33
Dietz
13
Will
30
Klaus
10
Hrgota
47
Ltaief
9
Futkeu

Substitutes

28
Doni Arifi
23
Jannik Dehm
24
Marco John
16
Aaron Keller
37
Julian Green
18
Felix Higl
11
Aiman Dardari
26
Pelle Boevink
44
Mehmet Avlayici
Đội hình dự bị
Preuben Munster Preuben Munster
Torge Paetow 16
Tobias Raschl 32
Lars Lokotsch 13
Imad Rondic 29
Mikkel Kirkeskov 2
Zidan Sertdemir 7
Morten Behrens 26
Marco Meyerhofer 28
Oliver Batista Meier 17
Preuben Munster Greuther Furth
28 Doni Arifi
23 Jannik Dehm
24 Marco John
16 Aaron Keller
37 Julian Green
18 Felix Higl
11 Aiman Dardari
26 Pelle Boevink
44 Mehmet Avlayici

Dữ liệu đội bóng:Preuben Munster vs Greuther Furth

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 1.67
2 Sút trúng cầu môn 3.67
11.67 Phạm lỗi 10
5 Phạt góc 3.67
37.67% Kiểm soát bóng 58.67%
1.67 Thẻ vàng 0.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.4
1.7 Bàn thua 1.5
3.3 Sút trúng cầu môn 3.6
13 Phạm lỗi 11.4
3.6 Phạt góc 4
45.7% Kiểm soát bóng 48.9%
2.5 Thẻ vàng 1.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Preuben Munster (30trận)
Chủ Khách
Greuther Furth (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
2
6
HT-H/FT-T
0
3
2
2
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
3
3
2
2
HT-B/FT-H
4
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
1
3
HT-B/FT-B
3
0
6
2

Preuben Munster Preuben Munster
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Jorrit Hendrix Tiền vệ trái 0 0 1 29 21 72.41% 3 1 45 6.85
16 Torge Paetow Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
8 Joshua Mees Tiền vệ công 2 0 0 9 7 77.78% 1 1 19 6.28
21 Rico Preissinger Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 36 32 88.89% 4 0 51 6.85
30 Etienne Amenyido Tiền đạo cắm 2 1 0 16 10 62.5% 0 1 35 5.96
3 Paul Jaeckel Trung vệ 0 0 0 26 22 84.62% 1 1 37 6.86
32 Tobias Raschl Tiền vệ trụ 1 0 0 5 2 40% 1 0 12 6.28
14 Charalampos Makridis Cánh trái 2 0 2 28 20 71.43% 4 0 68 7.37
13 Lars Lokotsch Tiền đạo cắm 1 1 0 4 2 50% 0 0 11 6.13
22 Jannis Heuer Trung vệ 2 1 0 24 19 79.17% 2 1 35 6.77
24 Niko Koulis Trung vệ 1 0 0 22 21 95.45% 0 1 34 6.88
1 Johannes Schenk Thủ môn 0 0 0 29 15 51.72% 0 0 41 7.41
27 Jano ter Horst Hậu vệ cánh phải 0 0 2 16 11 68.75% 3 0 34 7.04
5 Yassine Bouchama Tiền vệ trụ 1 0 2 37 32 86.49% 3 0 55 6.67

Greuther Furth Greuther Furth
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 Paul Will Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 62 56 90.32% 1 0 70 6.58
30 Felix Klaus Tiền vệ phải 2 2 2 44 38 86.36% 3 0 65 7.46
10 Branimir Hrgota Tiền đạo cắm 2 2 0 39 29 74.36% 2 1 66 6.76
37 Julian Green Tiền vệ trụ 0 0 0 5 5 100% 1 0 9 5.97
15 Jan Elvedi Trung vệ 0 0 0 89 86 96.63% 0 3 101 7.41
23 Jannik Dehm Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 2 50% 1 0 7 5.98
25 Brynjar Ingi Bjarnason Trung vệ 1 0 0 95 80 84.21% 1 3 102 6.52
28 Doni Arifi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 6 6 100% 0 0 7 6.05
47 Sayfallah Ltaief Tiền vệ trái 0 0 0 25 21 84% 2 0 36 6.25
24 Marco John Tiền vệ trụ 0 0 0 5 5 100% 0 0 7 6.09
33 Maximilian Dietz Trung vệ 0 0 0 52 48 92.31% 0 1 58 6.57
9 Noel Futkeu Tiền đạo cắm 0 0 0 16 15 93.75% 0 0 25 6.09
5 Reno Munz Trung vệ 0 0 0 104 94 90.38% 0 1 126 7.17
16 Aaron Keller Tiền vệ trái 0 0 0 12 10 83.33% 2 0 19 6.08
2 Lukas Reich Hậu vệ cánh phải 1 1 0 49 43 87.76% 1 0 69 7.08
43 Silas Prufrock Thủ môn 0 0 0 38 33 86.84% 0 0 47 7.23

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ