Kết quả trận Preuben Munster vs Hertha Berlin, 19h30 ngày 08/03

Vòng 25
19:30 ngày 08/03/2026
Preuben Munster
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Hertha Berlin
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.98
0
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.877
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
10 9.2
2-0
15.5 13.5
2-1
9.8 36
3-1
23 115
3-2
29 70
4-2
90 75
4-3
170 155
0-0
13
1-1
6.2
2-2
12.5
3-3
55
4-4
225
AOS
30

Hạng 2 Đức » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preuben Munster vs Hertha Berlin hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preuben Munster vs Hertha Berlin tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preuben Munster vs Hertha Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Preuben Munster vs Hertha Berlin

Preuben Munster Preuben Munster
Phút
Hertha Berlin Hertha Berlin
45'
match var Mickael Cuisance Penalty awarded
45'
match yellow.png Fabian Reese
45'
match pen 0 - 1 Fabian Reese
Niko Koulis match yellow.png
45'
Joshua Mees
Ra sân: Rico Preissinger
match change
46'
Jannis Heuer 1 - 1
Kiến tạo: Oliver Batista Meier
match goal
46'
Marcel Benger
Ra sân: Shin Yamada
match change
46'
60'
match change Boris Lum
Ra sân: Kevin Sessa
Oscar Vilhelmsson
Ra sân: Imad Rondic
match change
62'
Yassine Bouchama
Ra sân: Marvin Schulz
match change
62'
63'
match yellow.png Mickael Cuisance
Marcel Benger match yellow.png
64'
72'
match change Marten Winkler
Ra sân: Fabian Reese
73'
match change Luca Schuler
Ra sân: Dawid Kownacki
Torge Paetow
Ra sân: Jannis Heuer
match change
74'
82'
match change Jeremy Dudziak
Ra sân: Mickael Cuisance
82'
match change Julian Eitschberger
Ra sân: Michal Karbownik
90'
match goal 1 - 2 Marten Winkler
Kiến tạo: Luca Schuler

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Preuben Munster VS Hertha Berlin

Preuben Munster Preuben Munster
Hertha Berlin Hertha Berlin
11
 
Tổng cú sút
 
15
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
10
 
Phạm lỗi
 
9
4
 
Phạt góc
 
8
9
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
2
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
1
 
Đánh đầu
 
23
3
 
Cứu thua
 
3
11
 
Cản phá thành công
 
6
11
 
Thử thách
 
9
21
 
Long pass
 
30
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
4
19
 
Đánh đầu thành công
 
19
1
 
Cản sút
 
6
10
 
Rê bóng thành công
 
6
3
 
Đánh chặn
 
7
24
 
Ném biên
 
26
305
 
Số đường chuyền
 
436
73%
 
Chuyền chính xác
 
81%
74
 
Pha tấn công
 
103
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
66
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
7
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
0.68
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.25
1.06
 
Cú sút trúng đích
 
2.09
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
12
 
Số quả tạt chính xác
 
29
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
31
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Yassine Bouchama
16
Torge Paetow
8
Joshua Mees
6
Marcel Benger
11
Oscar Vilhelmsson
7
Zidan Sertdemir
30
Etienne Amenyido
26
Morten Behrens
14
Charalampos Makridis
Preuben Munster Preuben Munster 4-3-1-2
4-2-3-1 Hertha Berlin Hertha Berlin
1
Schenk
28
Meyerhof...
24
Koulis
22
Heuer
27
Horst
20
Hendrix
21
Preissin...
10
Schulz
17
Meier
9
Yamada
29
Rondic
1
Ernst
33
Karbowni...
44
Gechter
31
Dardai
27
Kolbe
8
Sessa
30
Seguin
11
Reese
10
Cuisance
7
Brekalo
9
Kownacki

Substitutes

28
Jeremy Dudziak
18
Luca Schuler
2
Julian Eitschberger
22
Marten Winkler
21
Boris Lum
17
Sebastian Gronning
37
Toni Leistner
25
John Anthony Brooks
43
Tim Goller
Đội hình dự bị
Preuben Munster Preuben Munster
Yassine Bouchama 5
Torge Paetow 16
Joshua Mees 8
Marcel Benger 6
Oscar Vilhelmsson 11
Zidan Sertdemir 7
Etienne Amenyido 30
Morten Behrens 26
Charalampos Makridis 14
Preuben Munster Hertha Berlin
28 Jeremy Dudziak
18 Luca Schuler
2 Julian Eitschberger
22 Marten Winkler
21 Boris Lum
17 Sebastian Gronning
37 Toni Leistner
25 John Anthony Brooks
43 Tim Goller

Dữ liệu đội bóng:Preuben Munster vs Hertha Berlin

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 1
2 Sút trúng cầu môn 6.67
11.67 Phạm lỗi 10.67
5 Phạt góc 3
37.67% Kiểm soát bóng 47.33%
1.67 Thẻ vàng 2
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.8
1.7 Bàn thua 1.4
3.3 Sút trúng cầu môn 5.1
13 Phạm lỗi 12
3.6 Phạt góc 4.7
45.7% Kiểm soát bóng 49.7%
2.5 Thẻ vàng 1.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Preuben Munster (30trận)
Chủ Khách
Hertha Berlin (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
4
3
HT-H/FT-T
0
3
3
0
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
2
1
HT-H/FT-H
3
3
4
2
HT-B/FT-H
4
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
2
3
HT-B/FT-B
3
0
3
5

Preuben Munster Preuben Munster
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Jorrit Hendrix Tiền vệ trái 0 0 1 10 8 80% 0 1 17 6.28
10 Marvin Schulz Tiền vệ phải 1 1 1 7 3 42.86% 0 1 14 6.93
28 Marco Meyerhofer Hậu vệ cánh phải 0 0 1 13 9 69.23% 1 1 22 6.35
21 Rico Preissinger Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 14 10 71.43% 1 2 23 6.97
17 Oliver Batista Meier Tiền vệ công 0 0 0 9 9 100% 0 0 14 6.18
29 Imad Rondic Tiền đạo cắm 2 2 0 6 2 33.33% 0 2 12 6.45
22 Jannis Heuer Trung vệ 0 0 0 10 9 90% 0 1 18 6.81
24 Niko Koulis Trung vệ 0 0 0 19 18 94.74% 0 0 24 6.51
1 Johannes Schenk Thủ môn 0 0 0 17 12 70.59% 0 1 23 6.79
9 Shin Yamada Tiền đạo cắm 1 0 1 1 1 100% 0 0 8 5.99
27 Jano ter Horst Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 3 60% 2 0 14 6.31

Hertha Berlin Hertha Berlin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Dawid Kownacki Tiền đạo cắm 1 1 0 9 7 77.78% 1 2 18 6.76
30 Paul Seguin Tiền vệ trụ 0 0 1 34 30 88.24% 4 0 41 6.51
11 Fabian Reese Cánh trái 0 0 0 11 6 54.55% 3 0 22 6.16
7 Josip Brekalo Cánh trái 2 0 1 13 11 84.62% 3 0 25 6.58
10 Mickael Cuisance Tiền vệ trụ 1 0 1 13 10 76.92% 7 1 26 6.14
8 Kevin Sessa Tiền vệ trụ 1 0 0 9 9 100% 0 0 13 6.38
33 Michal Karbownik Hậu vệ cánh trái 0 0 0 21 18 85.71% 0 0 30 6.68
31 Marton Dardai Trung vệ 1 0 0 20 18 90% 0 2 25 6.58
44 Linus Gechter Trung vệ 0 0 1 32 29 90.63% 0 2 35 6.63
1 Tjark Ernst Thủ môn 0 0 0 14 10 71.43% 0 0 23 7.05
27 Niklas Kolbe Trung vệ 0 0 0 19 16 84.21% 0 3 27 6.65

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ