+0.25 0.78
-0.25 1.03
2.75 0.75
u 0.97
2.75
2.25
3.50
-0 0.78
+0 0.75
1.25 1.00
u 0.70
3.1
2.72
2.24
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preuben Munster vs Magdeburg hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preuben Munster vs Magdeburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preuben Munster vs Magdeburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Falko Michel
0 - 1 Mateusz Zukowski
Richmond Tachie
Connor Krempicki
Jean Hugonet
0 - 2 Mateusz Zukowski
Philipp Hercher
Noah Pesch
Alex Ahl-Holmstrom
1 - 3 Richmond Tachie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.73 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 7.28 | |
| 8 | Joshua Mees | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 21 | Rico Preissinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 6.64 | |
| 30 | Etienne Amenyido | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 16 | 6.21 | |
| 11 | Oscar Vilhelmsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 22 | Jannis Heuer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.61 | |
| 24 | Niko Koulis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.78 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 21 | 7.11 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 5 | Yassine Bouchama | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 2 | 1 | 19 | 6.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 48 | 6.39 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 36 | 6 | |
| 19 | Lubambo Musonda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 34 | 6.11 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 26 | 5.93 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 47 | 5.54 | |
| 27 | Philipp Hercher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 2 | 1 | 52 | 6.03 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6 | |
| 22 | Mateusz Zukowski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 8 | Laurin Ulrich | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 29 | Rayan Ghrieb | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 35 | 6.23 | |
| 21 | Falko Michel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 44 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ