Kết quả trận Preuben Munster vs Magdeburg, 19h30 ngày 22/03

Vòng 27
19:30 ngày 22/03/2026
Preuben Munster
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 1)
Magdeburg
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 15°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.82
-1
2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.93
Xỉu
1.87
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
12 9.6
2-0
18.5 12.5
2-1
10.5 44
3-1
24 140
3-2
28 80
4-2
90 55
4-3
155 115
0-0
15
1-1
6.7
2-2
12
3-3
48
4-4
225
AOS
23

Hạng 2 Đức » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Preuben Munster vs Magdeburg hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Preuben Munster vs Magdeburg tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Preuben Munster vs Magdeburg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Preuben Munster vs Magdeburg

Preuben Munster Preuben Munster
Phút
Magdeburg Magdeburg
39'
match yellow.png Falko Michel
Jorrit Hendrix Goal Disallowed - offside match var
41'
45'
match pen 0 - 1 Mateusz Zukowski
Rico Preissinger match yellow.png
54'
Marvin Schulz
Ra sân: Oscar Vilhelmsson
match change
65'
Oliver Batista Meier
Ra sân: Joshua Mees
match change
65'
Lars Lokotsch
Ra sân: Rico Preissinger
match change
65'
67'
match change Richmond Tachie
Ra sân: Rayan Ghrieb
67'
match change Connor Krempicki
Ra sân: Laurin Ulrich
67'
match change Jean Hugonet
Ra sân: Falko Michel
Jannis Heuer match yellow.png
72'
72'
match goal 0 - 2 Mateusz Zukowski
Kiến tạo: Connor Krempicki
Etienne Amenyido 1 - 2
Kiến tạo: Yassine Bouchama
match goal
80'
Imad Rondic
Ra sân: Yassine Bouchama
match change
81'
82'
match yellow.png Philipp Hercher
Torge Paetow
Ra sân: Niko Koulis
match change
86'
86'
match change Noah Pesch
Ra sân: Baris Atik
88'
match change Alex Ahl-Holmstrom
Ra sân: Mateusz Zukowski
90'
match goal 1 - 3 Richmond Tachie
Kiến tạo: Noah Pesch

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Preuben Munster VS Magdeburg

Preuben Munster Preuben Munster
Magdeburg Magdeburg
14
 
Tổng cú sút
 
8
2
 
Sút trúng cầu môn
 
6
11
 
Phạm lỗi
 
19
6
 
Phạt góc
 
3
19
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
47
 
Đánh đầu
 
17
3
 
Cứu thua
 
1
9
 
Cản phá thành công
 
8
12
 
Thử thách
 
7
22
 
Long pass
 
26
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
10
 
Successful center
 
0
5
 
Sút ra ngoài
 
0
23
 
Đánh đầu thành công
 
9
7
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
6
2
 
Đánh chặn
 
7
17
 
Ném biên
 
17
405
 
Số đường chuyền
 
455
80%
 
Chuyền chính xác
 
84%
96
 
Pha tấn công
 
118
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
32%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
68%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
61
 
Số pha tranh chấp thành công
 
35
1.3
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.2
0.75
 
Cú sút trúng đích
 
2.04
35
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
31
 
Số quả tạt chính xác
 
16
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
14
 
Phá bóng
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Imad Rondic
16
Torge Paetow
10
Marvin Schulz
17
Oliver Batista Meier
13
Lars Lokotsch
7
Zidan Sertdemir
3
Paul Jaeckel
26
Morten Behrens
32
Tobias Raschl
Preuben Munster Preuben Munster 4-3-1-2
4-3-3 Magdeburg Magdeburg
1
Schenk
2
Kirkesko...
24
Koulis
22
Heuer
27
Horst
20
Hendrix
21
Preissin...
5
Bouchama
30
Amenyido
11
Vilhelms...
8
Mees
1
Reimann
27
Hercher
16
Mathisen
5
Muller
19
Musonda
8
Ulrich
21
Michel
25
Gnaka
29
Ghrieb
22
Zukowski
23
Atik

Substitutes

10
Noah Pesch
24
Jean Hugonet
18
Richmond Tachie
13
Connor Krempicki
11
Alex Ahl-Holmstrom
9
Maximilian Breunig
28
Max Geschwill
30
Noah Kruth
4
Eldin Dzogovic
Đội hình dự bị
Preuben Munster Preuben Munster
Imad Rondic 29
Torge Paetow 16
Marvin Schulz 10
Oliver Batista Meier 17
Lars Lokotsch 13
Zidan Sertdemir 7
Paul Jaeckel 3
Morten Behrens 26
Tobias Raschl 32
Preuben Munster Magdeburg
10 Noah Pesch
24 Jean Hugonet
18 Richmond Tachie
13 Connor Krempicki
11 Alex Ahl-Holmstrom
9 Maximilian Breunig
28 Max Geschwill
30 Noah Kruth
4 Eldin Dzogovic

Dữ liệu đội bóng:Preuben Munster vs Magdeburg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2.67
1 Bàn thua 1
2 Sút trúng cầu môn 5.33
11.67 Phạm lỗi 11.33
5 Phạt góc 5
37.67% Kiểm soát bóng 54%
1.67 Thẻ vàng 2.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.9
1.7 Bàn thua 2.2
3.3 Sút trúng cầu môn 5.3
13 Phạm lỗi 10.7
3.6 Phạt góc 4.9
45.7% Kiểm soát bóng 55.7%
2.5 Thẻ vàng 1.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Preuben Munster (30trận)
Chủ Khách
Magdeburg (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
1
5
HT-H/FT-T
0
3
2
3
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
3
3
1
1
HT-B/FT-H
4
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
2
1
HT-B/FT-B
3
0
7
7

Preuben Munster Preuben Munster
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Mikkel Kirkeskov Hậu vệ cánh trái 0 0 0 11 11 100% 1 0 17 6.73
20 Jorrit Hendrix Tiền vệ trái 2 1 0 10 9 90% 0 0 19 7.28
8 Joshua Mees Tiền vệ công 0 0 1 10 8 80% 1 0 16 6.38
21 Rico Preissinger Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 16 11 68.75% 0 0 26 6.64
30 Etienne Amenyido Tiền đạo cắm 1 0 0 7 6 85.71% 1 1 16 6.21
11 Oscar Vilhelmsson Tiền đạo cắm 0 0 0 4 1 25% 0 0 9 6.3
22 Jannis Heuer Trung vệ 0 0 0 14 10 71.43% 0 0 19 6.61
24 Niko Koulis Trung vệ 0 0 0 16 16 100% 0 0 20 6.78
1 Johannes Schenk Thủ môn 0 0 0 15 6 40% 0 0 21 7.11
27 Jano ter Horst Hậu vệ cánh phải 0 0 0 7 6 85.71% 2 0 16 6.18
5 Yassine Bouchama Tiền vệ phải 1 0 1 12 12 100% 2 1 19 6.93

Magdeburg Magdeburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Tobias Muller Trung vệ 0 0 0 41 40 97.56% 0 0 48 6.39
23 Baris Atik Cánh trái 1 1 0 27 23 85.19% 3 0 36 6
19 Lubambo Musonda Hậu vệ cánh trái 1 1 1 27 23 85.19% 2 0 34 6.11
1 Dominik Reimann Thủ môn 0 0 0 23 22 95.65% 0 0 26 5.93
16 Marcus Mathisen Trung vệ 0 0 0 46 45 97.83% 0 0 47 5.54
27 Philipp Hercher Hậu vệ cánh phải 0 0 0 43 35 81.4% 2 1 52 6.03
25 Silas Gnaka Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 24 21 87.5% 0 0 27 6
22 Mateusz Zukowski Tiền đạo cắm 2 1 0 4 3 75% 0 0 8 6
8 Laurin Ulrich Tiền vệ công 0 0 1 19 18 94.74% 0 0 27 6.2
29 Rayan Ghrieb Cánh phải 1 0 0 23 17 73.91% 2 0 35 6.23
21 Falko Michel Tiền vệ trụ 0 0 0 32 30 93.75% 0 0 44 6.79

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ