-1.25 1.00
+1.25 0.90
3 0.91
u 0.98
1.44
5.80
4.70
-0.5 1.00
+0.5 0.93
1.25 0.89
u 1.00
1.96
5.2
2.52
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pumas U.N.A.M. vs Mazatlan FC hôm nay ngày 13/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pumas U.N.A.M. vs Mazatlan FC tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pumas U.N.A.M. vs Mazatlan FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Josue Ovalle
Brian Rubio
Mauro Lainez
Fabio Roberto Gomes Netto
Gilberto Adame
Angel Antonio Saavedra Nevarez
Gabriel Lopez
Angel Leyva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 47 | 8 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 7.9 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 4 | 1 | 68 | 6.5 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 66 | 6.8 | |
| 23 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 7.8 | |
| 21 | Uriel Antuna | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 0 | 79 | 7.1 | |
| 33 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 5 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 28 | 8.3 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 6 | 103 | 94 | 91.26% | 5 | 0 | 118 | 7.9 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 14 | Cesar Garza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 26 | Angel Rico | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 36 | 6.4 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 2 | 1 | 5 | 38 | 31 | 81.58% | 7 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 20 | Mauro Lainez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 1 | 71 | 6.6 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 15 | Brian Rubio | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 33 | Ricardo Rodriguez Mazzocco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 14 | Mauro Zaleta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 5 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 193 | Gabriel Lopez | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 31 | Angel Antonio Saavedra Nevarez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 21 | Sebastian Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 27 | Gilberto Adame | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 25 | Said Godinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 47 | 6.6 | |
| 17 | Josue Ovalle | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 35 | 7.7 | |
| 26 | Angel Leyva | Defender | 2 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 3 | 42 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ