Kết quả trận Puskas Akademia vs Nyiregyhaza, 22h15 ngày 01/03

Vòng 24
22:15 ngày 01/03/2026
Puskas Akademia
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Nyiregyhaza
Địa điểm: Pancho Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.884
+0.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.775
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.4 6.7
2-0
8.8 13.5
2-1
9 21
3-1
21 61
3-2
41 61
4-2
111 141
4-3
151 151
0-0
6.6
1-1
5.5
2-2
18
3-3
101
4-4
151
AOS
-

VĐQG Hungary » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puskas Akademia vs Nyiregyhaza hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puskas Akademia vs Nyiregyhaza tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puskas Akademia vs Nyiregyhaza hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Puskas Akademia vs Nyiregyhaza

Puskas Akademia Puskas Akademia
Phút
Nyiregyhaza Nyiregyhaza
38'
match yellow.png Milan Kovacs
45'
match pen 0 - 1 Marko Kvasina
46'
match change Mátyás Katona
Ra sân: Balazs Manner
46'
match change Balint Katona
Ra sân: Yuri Toma
50'
match yellow.png Meldin Dreskovic
55'
match yellow.png Muhamed Tijani
59'
match yellow.png Levente Katona
Palko Dardai
Ra sân: Zsolt Magyar
match change
60'
Martin Kern
Ra sân: Kevin Mondovics
match change
60'
Andras Nemeth
Ra sân: Joel Fameyeh
match change
60'
Palko Dardai 1 - 1
Kiến tạo: Daniel Lukacs
match goal
68'
70'
match change Bright Edomwonyi
Ra sân: Muhamed Tijani
Mikael Soisalo
Ra sân: Daniel Lukacs
match change
77'
77'
match goal 1 - 2 Mátyás Katona
Kiến tạo: Nemanja Antonov
Akos Markgraf match yellow.png
80'
81'
match yellow.png Marko Kvasina
Moshe Semel
Ra sân: Roland Szolnoki
match change
83'
86'
match yellow.png Vane Jovanov
88'
match change Barna Benczenleitner
Ra sân: Nemanja Antonov
90'
match change Pavlos Correa
Ra sân: Marko Kvasina

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Puskas Akademia VS Nyiregyhaza

Puskas Akademia Puskas Akademia
Nyiregyhaza Nyiregyhaza
8
 
Tổng cú sút
 
10
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
14
 
Phạm lỗi
 
23
7
 
Phạt góc
 
4
23
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
6
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
2
 
Cứu thua
 
1
8
 
Cản phá thành công
 
10
12
 
Thử thách
 
7
19
 
Long pass
 
24
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
10
4
 
Đánh chặn
 
9
26
 
Ném biên
 
23
279
 
Số đường chuyền
 
283
61%
 
Chuyền chính xác
 
65%
112
 
Pha tấn công
 
89
71
 
Tấn công nguy hiểm
 
73
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
0
 
Cơ hội lớn
 
2
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
62
 
Số pha tranh chấp thành công
 
65
0.4
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.85
0.71
 
Cú sút trúng đích
 
2.26
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
25
 
Số quả tạt chính xác
 
19
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
30
23
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Palko Dardai
74
Martin Kern
90
Andras Nemeth
20
Mikael Soisalo
15
Moshe Semel
24
Tamas Markek
5
Domonkos Asvanyi
96
Roland Orjan
16
Urho Nissila
Puskas Akademia Puskas Akademia 4-1-4-1
4-4-2 Nyiregyhaza Nyiregyhaza
1
Szappano...
25
Nagy
66
Markgraf
21
Harutyun...
19
Favorov
22
Szolnoki
77
Mondovic...
6
Duarte
30
Magyar
8
Lukacs
7
Fameyeh
63
Kovacs
24
Jovanov
98
Dreskovi...
15
Temesvar...
31
Katona
10
Manner
6
Toma
12
Kovacs
7
Antonov
9
Kvasina
26
Tijani

Substitutes

70
Mátyás Katona
55
Balint Katona
34
Bright Edomwonyi
66
Barna Benczenleitner
44
Pavlos Correa
57
Martin Dala
33
Eneo Bitri
23
Mark Kovacsreti
14
Dominik Nagy
17
Benjamin Olah
20
Dorian Babunski
Đội hình dự bị
Puskas Akademia Puskas Akademia
Palko Dardai 10
Martin Kern 74
Andras Nemeth 90
Mikael Soisalo 20
Moshe Semel 15
Tamas Markek 24
Domonkos Asvanyi 5
Roland Orjan 96
Urho Nissila 16
Puskas Akademia Nyiregyhaza
70 Mátyás Katona
55 Balint Katona
34 Bright Edomwonyi
66 Barna Benczenleitner
44 Pavlos Correa
57 Martin Dala
33 Eneo Bitri
23 Mark Kovacsreti
14 Dominik Nagy
17 Benjamin Olah
20 Dorian Babunski

Dữ liệu đội bóng:Puskas Akademia vs Nyiregyhaza

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 0.67
4 Sút trúng cầu môn 5.33
14.33 Phạm lỗi 15.33
3 Phạt góc 7.33
1.33 Thẻ vàng 1
46% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2
1.4 Bàn thua 1.1
4 Sút trúng cầu môn 4.6
17.6 Phạm lỗi 18.8
4.8 Phạt góc 5.5
2.4 Thẻ vàng 1.9
47.4% Kiểm soát bóng 51.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Puskas Akademia (31trận)
Chủ Khách
Nyiregyhaza (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
5
1
4
HT-H/FT-T
2
1
1
1
HT-B/FT-T
1
0
2
1
HT-T/FT-H
1
2
1
0
HT-H/FT-H
2
0
2
4
HT-B/FT-H
0
1
2
0
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
4
4
2
1
HT-B/FT-B
4
2
4
3

Puskas Akademia Puskas Akademia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Zsolt Nagy Defender 0 0 1 32 14 43.75% 3 5 67 6.8
22 Roland Szolnoki Defender 1 0 0 13 6 46.15% 0 2 25 6.6
6 Laros Duarte Midfielder 2 1 2 29 22 75.86% 5 0 45 6.5
20 Mikael Soisalo Forward 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.4
7 Joel Fameyeh Forward 0 0 0 10 9 90% 1 0 26 6.7
8 Daniel Lukacs Forward 0 0 1 13 9 69.23% 6 0 28 6.2
19 Artem Favorov Midfielder 0 0 0 29 15 51.72% 0 2 46 5.9
10 Palko Dardai Forward 2 1 1 6 1 16.67% 5 0 16 7.5
1 Peter Szappanos Thủ môn 0 0 0 32 15 46.88% 0 0 40 6.5
30 Zsolt Magyar Tiền vệ công 0 0 0 14 9 64.29% 3 0 34 6.8
90 Andras Nemeth Forward 0 0 0 6 5 83.33% 0 1 14 6.5
21 Georgiy Harutyunyan Defender 0 0 0 36 20 55.56% 0 5 50 5.9
15 Moshe Semel Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.5
77 Kevin Mondovics Forward 0 0 0 12 9 75% 1 0 18 6.3
66 Akos Markgraf Defender 3 0 0 35 25 71.43% 1 6 53 6.4
74 Martin Kern Midfielder 0 0 0 9 7 77.78% 0 1 15 6.6

Nyiregyhaza Nyiregyhaza
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
34 Bright Edomwonyi Tiền đạo cắm 1 1 0 3 3 100% 0 1 12 6.3
7 Nemanja Antonov Hậu vệ cánh trái 1 0 3 23 12 52.17% 15 1 48 7.8
9 Marko Kvasina Tiền đạo cắm 3 1 0 23 16 69.57% 1 4 43 6.4
6 Yuri Toma Tiền vệ trụ 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 20 6.4
15 Attila Temesvari Trung vệ 0 0 0 30 24 80% 0 6 43 6.9
26 Muhamed Tijani Forward 0 0 1 12 5 41.67% 0 5 26 6.5
63 Daniel Kovacs Thủ môn 0 0 0 17 10 58.82% 0 0 23 6.2
12 Milan Kovacs Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 43 23 53.49% 1 1 52 6.5
98 Meldin Dreskovic Trung vệ 0 0 1 38 26 68.42% 0 2 61 6.9
70 Mátyás Katona Tiền vệ công 1 1 0 7 5 71.43% 0 1 19 7.4
31 Levente Katona Trung vệ 0 0 0 28 19 67.86% 1 6 56 7.3
55 Balint Katona Tiền vệ công 2 0 0 16 13 81.25% 1 1 26 6.2
10 Balazs Manner Tiền vệ công 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 16 6.7
24 Vane Jovanov Defender 1 0 0 25 14 56% 0 2 42 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ