Kết quả trận Puszcza Niepolomice vs Slask Wroclaw, 01h30 ngày 22/03

Vòng 26
01:30 ngày 22/03/2026
Puszcza Niepolomice
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Slask Wroclaw
Địa điểm: Stadion Miejski w Niepołomicach (Niepoło
Thời tiết: Trong lành, 7°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.961
0
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.925
Xỉu
1.813
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 7.9
2-0
14.5 12
2-1
9.8 36
3-1
24 120
3-2
32 80
4-2
105 85
4-3
200 190
0-0
10.5
1-1
5.8
2-2
13
3-3
65
4-4
200
AOS
38

Hạng nhất Ba Lan » 28

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Puszcza Niepolomice vs Slask Wroclaw hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Puszcza Niepolomice vs Slask Wroclaw tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Puszcza Niepolomice vs Slask Wroclaw hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Puszcza Niepolomice vs Slask Wroclaw

Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
Phút
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
7'
match goal 0 - 1 Piotr Samiec-Talar
Kosei Iwao match yellow.png
21'
Michal Walski
Ra sân: Konrad Stepien
match change
31'
40'
match yellow.png Lamine Ba
Christopher Simon
Ra sân: Kosei Iwao
match change
46'
Kacper Smiglewski
Ra sân: Olaf Korczakowski
match change
46'
56'
match yellow.png Timotej Jambor
63'
match change Jorge Yriarte
Ra sân: Timotej Jambor
Wojciech Hajda 1 - 1
Kiến tạo: Norbert Barczak
match goal
68'
81'
match change Luka Marjanac
Ra sân: Patryk Sokolowski
Kacper Smiglewski match yellow.png
82'
83'
match yellow.png Krzystof Kurowski
Filipe Nascimento match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Puszcza Niepolomice VS Slask Wroclaw

Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
10
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
19
 
Phạm lỗi
 
21
2
 
Phạt góc
 
2
21
 
Sút Phạt
 
23
3
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
3
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
5
 
Sút ra ngoài
 
3
21
 
Ném biên
 
22
115
 
Pha tấn công
 
78
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Michal Walski
22
Christopher Simon
9
Kacper Smiglewski
97
Wiktor Kowal
27
Lukasz Solowiej
7
Mateusz Stepien
19
Jakub Stec
28
Igor Pieprzyca
Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice 4-2-3-1
5-3-2 Slask Wroclaw Slask Wroclaw
31
Perchel
2
Kasolik
23
Przybylk...
5
Stepien
67
Barczak
88
Nascimen...
34
Piekarsk...
11
Korczako...
70
Hajda
17
Iwao
14
Gjoni
25
Szromnik
16
Kurowski
33
Matsenko
5
Ba
44
Malec
8
Llinares
7
Samiec-T...
81
Sokolows...
14
Mokrzyck...
10
Jambor
19
Banaszak

Substitutes

15
Jorge Yriarte
11
Luka Marjanac
30
Bartosz Glogowski
4
Marko Dijakovic
27
Michal Rosiak
24
Yegor Sharabura
38
Dorian Markowski
47
Antoni Klimek
77
Adam Ciucka
Đội hình dự bị
Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
Michal Walski 16
Christopher Simon 22
Kacper Smiglewski 9
Wiktor Kowal 97
Lukasz Solowiej 27
Mateusz Stepien 7
Jakub Stec 19
Igor Pieprzyca 28
Puszcza Niepolomice Slask Wroclaw
15 Jorge Yriarte
11 Luka Marjanac
30 Bartosz Glogowski
4 Marko Dijakovic
27 Michal Rosiak
24 Yegor Sharabura
38 Dorian Markowski
47 Antoni Klimek
77 Adam Ciucka

Dữ liệu đội bóng:Puszcza Niepolomice vs Slask Wroclaw

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 0.33
4 Sút trúng cầu môn 6
19 Phạm lỗi 12.33
3.67 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1.33
52.33% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 2
1.1 Bàn thua 1.2
3.9 Sút trúng cầu môn 6.4
16 Phạm lỗi 11.4
3.2 Phạt góc 6.2
2.3 Thẻ vàng 2
48.9% Kiểm soát bóng 48.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Puszcza Niepolomice (30trận)
Chủ Khách
Slask Wroclaw (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
5
3
HT-H/FT-T
1
2
4
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
2
0
HT-H/FT-H
5
3
2
3
HT-B/FT-H
1
1
0
2
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
1
2
0
1
HT-B/FT-B
2
4
2
4