Kết quả trận Qingdao Youth Island vs Liaoning Tieren, 18h00 ngày 11/04

Vòng 5
18:00 ngày 11/04/2026
Qingdao Youth Island 1
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Liaoning Tieren
Địa điểm: Qingdao West Coast University Town sport
Thời tiết: Trong lành, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.83
+0.5
1.87
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.84
Xỉu
1.86
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 8.4
2-0
12 14.5
2-1
9.2 28
3-1
22 90
3-2
34 70
4-2
110 135
4-3
225 225
0-0
9.6
1-1
5.9
2-2
14.5
3-3
80
4-4
225
AOS
48

VĐQG Trung Quốc » 5

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Youth Island vs Liaoning Tieren hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Youth Island vs Liaoning Tieren tại VĐQG Trung Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Youth Island vs Liaoning Tieren hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Qingdao Youth Island vs Liaoning Tieren

Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island
Phút
Liaoning Tieren Liaoning Tieren
Liu Xiaolong 1 - 0
Kiến tạo: Abdul-Aziz Yakubu
match goal
8'
Jingchao Meng match yellow.png
26'
Hao Li match yellow.png
49'
Ding Haifeng Card changed match var
61'
Ding Haifeng match red
62'
Zhao Honglue
Ra sân: Liu Xiaolong
match change
64'
66'
match change Ange Samuel
Ra sân: Dinghao Yan
75'
match change Chen Binbin
Ra sân: Takahiro Kunimoto
80'
match yellow.png Felipe Bezerra Rodrigues
84'
match yellow.png Pavle Vagic
Afrden Asqer
Ra sân: Nelson Luz
match change
85'
Zhanpeng Yang
Ra sân: Peng Xinli
match change
85'
88'
match change Tian Yuda
Ra sân: Jefferson Pereira
90'
match goal 1 - 1 Haoran Li
Kiến tạo: Tian Yuda
Weiwei Jia
Ra sân: Abdul-Aziz Yakubu
match change
90'
Song Haoyu
Ra sân: He Longhai
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Qingdao Youth Island VS Liaoning Tieren

Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island
Liaoning Tieren Liaoning Tieren
Giao bóng trước
match ok
9
 
Tổng cú sút
 
16
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
22
 
Phạm lỗi
 
20
1
 
Phạt góc
 
7
20
 
Sút Phạt
 
22
1
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
25%
 
Kiểm soát bóng
 
75%
5
 
Cứu thua
 
4
9
 
Cản phá thành công
 
13
10
 
Thử thách
 
12
20
 
Long pass
 
29
2
 
Successful center
 
11
5
 
Substitution
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
8
0
 
Dội cột/xà
 
1
2
 
Cản sút
 
2
8
 
Rê bóng thành công
 
12
5
 
Đánh chặn
 
8
20
 
Ném biên
 
21
183
 
Số đường chuyền
 
525
59%
 
Chuyền chính xác
 
89%
68
 
Pha tấn công
 
127
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
57
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
27%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
73%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
0.87
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.24
1.47
 
Cú sút trúng đích
 
0.86
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
32
8
 
Số quả tạt chính xác
 
42
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
45
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
45
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Zhao Honglue
30
Zhanpeng Yang
27
Afrden Asqer
29
Weiwei Jia
13
Song Haoyu
18
Barak Braunshtai
37
Dong Hang
19
Dong Yu
26
Shibo Liu
36
Sun Jie
33
Zhicheng Liu
22
Wang Gengrui
Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island 4-4-1-1
4-2-3-1 Liaoning Tieren Liaoning Tieren
16
Li
32
Haifeng
23
Rezende
15
Wang
20
Longhai
11
Davidson
25
Xinli
21
Meng
45
Xiaolong
10
Luz
9
Yakubu
21
Rongze
5
Mawlanya...
26
Mincheng
6
Vagic
35
Li
18
Tixiang
15
Rodrigue...
10
Kunimoto
8
Yan
47
Pereira
9
Kambolek...

Substitutes

7
Ange Samuel
11
Chen Binbin
17
Tian Yuda
3
Ximing Pan
36
De ao Tian
27
Jiarun Gao
14
Zang Yifeng
1
Kudirat Ablet
33
Tian YiNong
29
Zhang Yanru
28
Xu Dong
4
Tian Ziyi
Đội hình dự bị
Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island
Zhao Honglue 3
Zhanpeng Yang 30
Afrden Asqer 27
Weiwei Jia 29
Song Haoyu 13
Barak Braunshtai 18
Dong Hang 37
Dong Yu 19
Shibo Liu 26
Sun Jie 36
Zhicheng Liu 33
Wang Gengrui 22
Qingdao Youth Island Liaoning Tieren
7 Ange Samuel
11 Chen Binbin
17 Tian Yuda
3 Ximing Pan
36 De ao Tian
27 Jiarun Gao
14 Zang Yifeng
1 Kudirat Ablet
33 Tian YiNong
29 Zhang Yanru
28 Xu Dong
4 Tian Ziyi

Dữ liệu đội bóng:Qingdao Youth Island vs Liaoning Tieren

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 5.33
17.33 Phạm lỗi 16
4 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 1.33
40% Kiểm soát bóng 59%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.8
1.7 Bàn thua 0.8
3.3 Sút trúng cầu môn 4.6
15.5 Phạm lỗi 12.9
4.7 Phạt góc 4.3
2.5 Thẻ vàng 2.1
39.9% Kiểm soát bóng 54.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Qingdao Youth Island (8trận)
Chủ Khách
Liaoning Tieren (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
2
2
HT-H/FT-T
1
2
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
1
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Zhao Honglue Defender 0 0 0 4 2 50% 0 0 13 6.1
25 Peng Xinli Midfielder 0 0 0 17 12 70.59% 1 0 34 7.1
32 Ding Haifeng Defender 1 0 0 22 15 68.18% 4 1 42 6.2
11 Davidson Forward 4 1 0 25 14 56% 0 0 64 6.1
15 Peng Wang Defender 0 0 1 10 5 50% 0 1 23 6.6
9 Abdul-Aziz Yakubu Forward 0 0 3 17 13 76.47% 1 2 29 8.3
10 Nelson Luz Forward 2 2 0 11 9 81.82% 0 0 27 7.1
20 He Longhai Defender 0 0 0 13 5 38.46% 1 0 34 6.7
27 Afrden Asqer Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.4
13 Song Haoyu Defender 0 0 0 1 0 0% 0 0 5 6.5
23 Julio Cesar de Rezende Midfielder 1 1 0 12 8 66.67% 0 1 37 7
21 Jingchao Meng Midfielder 0 0 0 13 7 53.85% 1 0 19 6.3
45 Liu Xiaolong Forward 1 1 1 7 4 57.14% 0 0 19 7.5
16 Hao Li Thủ môn 0 0 0 29 13 44.83% 0 1 39 8.2
29 Weiwei Jia Midfielder 0 0 0 2 1 50% 0 1 4 6.5
30 Zhanpeng Yang Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.1

Liaoning Tieren Liaoning Tieren
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Li Tixiang Midfielder 0 0 2 46 42 91.3% 3 1 72 7.8
15 Felipe Bezerra Rodrigues Midfielder 1 0 0 95 89 93.68% 0 3 108 8
21 Han Rongze Thủ môn 0 0 0 12 12 100% 0 0 22 7.2
10 Takahiro Kunimoto Midfielder 2 0 1 35 27 77.14% 6 0 53 6.1
26 Yuan Mincheng Defender 0 0 1 56 50 89.29% 1 0 70 6.3
11 Chen Binbin Forward 0 0 0 8 7 87.5% 8 0 21 6.4
6 Pavle Vagic Defender 0 0 0 56 54 96.43% 0 2 66 6.8
8 Dinghao Yan Midfielder 2 1 1 33 30 90.91% 7 0 47 6.9
5 Dilmurat Mawlanyaz Defender 0 0 0 60 49 81.67% 3 3 100 7.4
17 Tian Yuda Forward 0 0 1 2 2 100% 0 0 2 6.6
7 Ange Samuel Forward 1 1 1 14 11 78.57% 0 3 22 7.2
9 Guy Carel Mbenza Kamboleke Forward 7 2 0 5 5 100% 1 0 21 6
47 Jefferson Pereira Forward 2 1 3 49 43 87.76% 0 1 74 6.3
35 Haoran Li Defender 1 1 3 54 47 87.04% 13 0 86 8.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ