-0.25 0.90
+0.25 0.82
2.5 0.81
u 0.97
2.20
2.90
3.40
-0 0.90
+0 1.15
1 0.95
u 0.85
2.88
3.75
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Youth Island vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Youth Island vs Shenzhen Xinpengcheng tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Youth Island vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay chính xác nhất tại đây.
Albion Ademi
Nan Song
Wai-Tsun Dai
Eden Karzev
Junsheng Yao
Jiang Zhipeng
Junsheng Yao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Peng Xinli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 26 | Shibo Liu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 16.67% | 0 | 0 | 22 | 7.7 | |
| 5 | Samir Memisevic | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 11 | Davidson | Forward | 2 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 5 | 50 | 7.4 | |
| 18 | Barak Braunshtai | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 23 | 17 | 73.91% | 6 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 15 | Peng Wang | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Forward | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 4 | 30 | 7 | |
| 10 | Nelson Luz | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 20 | He Longhai | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 13 | Song Haoyu | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 23 | Julio Cesar de Rezende | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 21 | Jingchao Meng | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 45 | Liu Xiaolong | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 30 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Tim Chow | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 11 | Albion Ademi | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 7 | Wesley Moraes Ferreira Da Silva | Forward | 2 | 2 | 3 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 3 | 28 | 7.7 | |
| 32 | Filip Benkovic | Defender | 1 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 23 | Yiming Yang | Forward | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 3 | 49 | 6.6 | |
| 5 | Hu Ruibao | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 21 | Nan Song | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 18 | 56.25% | 1 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 36 | Eden Karzev | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 6 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Forward | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 6 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 34 | Hujahmat Shahsat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 20 | Zhijian Xuan | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 7 | 4 | 38 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ