Kết quả trận Qingdao Youth Island vs Shenzhen Xinpengcheng, 18h35 ngày 21/03

Vòng 3
18:35 ngày 21/03/2026
Qingdao Youth Island
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Shenzhen Xinpengcheng
Địa điểm: Qingdao West Coast University Town sport
Thời tiết: Sương mù, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.94
+1.5
1.76
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.89
Xỉu
1.81
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7 8.4
2-0
11 15.5
2-1
9.1 23
3-1
19.5 66
3-2
31 51
4-2
76 101
4-3
141 161
0-0
9
1-1
6.2
2-2
15
3-3
66
4-4
201
AOS
-

VĐQG Trung Quốc » 5

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Youth Island vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Youth Island vs Shenzhen Xinpengcheng tại VĐQG Trung Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Youth Island vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Qingdao Youth Island vs Shenzhen Xinpengcheng

Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island
Phút
Shenzhen Xinpengcheng Shenzhen Xinpengcheng
Song Haoyu match yellow.png
45'
46'
match change Albion Ademi
Ra sân: Hujahmat Shahsat
Jingchao Meng match yellow.png
50'
Nelson Luz
Ra sân: Liu Xiaolong
match change
67'
Peng Xinli
Ra sân: Barak Braunshtai
match change
67'
69'
match yellow.png Nan Song
74'
match change Wai-Tsun Dai
Ra sân: Albion Ademi
76'
match yellow.png Eden Karzev
Davidson 1 - 0
Kiến tạo: Abdul-Aziz Yakubu
match goal
82'
83'
match change Junsheng Yao
Ra sân: Tim Chow
89'
match change Jiang Zhipeng
Ra sân: Yiming Yang
Afrden Asqer
Ra sân: Abdul-Aziz Yakubu
match change
90'
Sun Jie
Ra sân: Jingchao Meng
match change
90'
90'
match yellow.png Junsheng Yao

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Qingdao Youth Island VS Shenzhen Xinpengcheng

Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island
Shenzhen Xinpengcheng Shenzhen Xinpengcheng
Giao bóng trước
match ok
15
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Phạm lỗi
 
21
8
 
Phạt góc
 
6
21
 
Sút Phạt
 
12
3
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
4
 
Cứu thua
 
4
14
 
Cản phá thành công
 
14
7
 
Thử thách
 
10
19
 
Long pass
 
19
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
11
 
Successful center
 
4
4
 
Substitution
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
3
 
Cản sút
 
4
10
 
Rê bóng thành công
 
7
4
 
Đánh chặn
 
8
23
 
Ném biên
 
22
301
 
Số đường chuyền
 
333
65%
 
Chuyền chính xác
 
70%
101
 
Pha tấn công
 
96
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
1.19
 
Cú sút trúng đích
 
0.79
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
23
 
Số quả tạt chính xác
 
24
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
40
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Peng Xinli
10
Nelson Luz
36
Sun Jie
27
Afrden Asqer
57
Bingyu Qi
37
Dong Hang
22
Wang Gengrui
32
Ding Haifeng
19
Dong Yu
58
Fang Haiyang
30
Zhanpeng Yang
29
Weiwei Jia
Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island 5-4-1
3-4-3 Shenzhen Xinpengcheng Shenzhen Xinpengcheng
26
Liu
20
Longhai
15
Wang
23
Rezende
5
Memisevi...
13
Haoyu
11
Davidson
21
Meng
18
Braunsht...
45
Xiaolong
9
Yakubu
1
Jiabao
23
Yang
32
Benkovic
5
Ruibao
21
Song
8
Chow
36
Karzev
20
Xuan
31
Owusu-Se...
7
Silva
34
Shahsat

Substitutes

11
Albion Ademi
10
Wai-Tsun Dai
6
Junsheng Yao
4
Jiang Zhipeng
13
Peng Peng
35
Wei Minzhe
46
Huanming Shen
15
Yu Rui
17
Li Ning
2
Yifan Tian
12
Zhang Xiaobin
14
Long Li
Đội hình dự bị
Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island
Peng Xinli 25
Nelson Luz 10
Sun Jie 36
Afrden Asqer 27
Bingyu Qi 57
Dong Hang 37
Wang Gengrui 22
Ding Haifeng 32
Dong Yu 19
Fang Haiyang 58
Zhanpeng Yang 30
Weiwei Jia 29
Qingdao Youth Island Shenzhen Xinpengcheng
11 Albion Ademi
10 Wai-Tsun Dai
6 Junsheng Yao
4 Jiang Zhipeng
13 Peng Peng
35 Wei Minzhe
46 Huanming Shen
15 Yu Rui
17 Li Ning
2 Yifan Tian
12 Zhang Xiaobin
14 Long Li

Dữ liệu đội bóng:Qingdao Youth Island vs Shenzhen Xinpengcheng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 5.33
17.33 Phạm lỗi 15.33
4 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 2.67
40% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.3
1.7 Bàn thua 1.5
3.3 Sút trúng cầu môn 3.8
15.5 Phạm lỗi 13.7
4.7 Phạt góc 4.1
2.5 Thẻ vàng 1.9
39.9% Kiểm soát bóng 42.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Qingdao Youth Island (8trận)
Chủ Khách
Shenzhen Xinpengcheng (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
1
1
HT-H/FT-T
1
2
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Peng Xinli Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 0 4 6.8
26 Shibo Liu Thủ môn 0 0 0 12 2 16.67% 0 0 22 7.7
5 Samir Memisevic Defender 1 0 0 16 7 43.75% 0 2 24 6.6
11 Davidson Forward 2 0 1 26 18 69.23% 2 5 50 7.4
18 Barak Braunshtai Midfielder 1 1 4 23 17 73.91% 6 1 35 6.7
15 Peng Wang Defender 0 0 0 26 17 65.38% 0 0 35 6.8
9 Abdul-Aziz Yakubu Forward 3 1 0 12 10 83.33% 0 4 30 7
10 Nelson Luz Forward 0 0 0 1 0 0% 0 0 3 6.6
20 He Longhai Defender 0 0 0 28 21 75% 1 0 49 6.6
13 Song Haoyu Defender 0 0 0 19 11 57.89% 2 2 38 6.6
23 Julio Cesar de Rezende Midfielder 2 0 1 27 19 70.37% 0 1 44 7
21 Jingchao Meng Midfielder 1 0 2 41 31 75.61% 2 0 50 6.6
45 Liu Xiaolong Forward 0 0 0 14 10 71.43% 2 0 30 6.1

Shenzhen Xinpengcheng Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Tim Chow Midfielder 1 0 0 29 21 72.41% 0 1 36 6.5
11 Albion Ademi Forward 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 11 6.4
7 Wesley Moraes Ferreira Da Silva Forward 2 2 3 15 8 53.33% 0 3 28 7.7
32 Filip Benkovic Defender 1 1 1 37 34 91.89% 0 1 49 6.6
23 Yiming Yang Forward 1 0 0 39 35 89.74% 0 3 49 6.6
5 Hu Ruibao Defender 0 0 0 36 26 72.22% 0 1 43 6.6
21 Nan Song Midfielder 1 0 1 32 18 56.25% 1 0 55 6.5
36 Eden Karzev Midfielder 0 0 1 22 17 77.27% 6 0 41 6.8
31 Deabeas Owusu-Sekyere Forward 3 1 0 10 7 70% 6 0 36 6.7
1 Ji Jiabao Thủ môn 0 0 0 25 8 32% 0 0 34 6.4
34 Hujahmat Shahsat Midfielder 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 17 6.4
20 Zhijian Xuan Defender 0 0 0 17 11 64.71% 7 4 38 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ