Kết quả trận Queens Park Rangers (QPR) vs Bristol City, 18h30 ngày 11/04

Vòng 42
18:30 ngày 11/04/2026
Queens Park Rangers (QPR)
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Bristol City
Địa điểm: Loftus Road Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.88
+0.5
1.94
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2.01
Xỉu
1.79
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 9.2
2-0
11.5 16
2-1
8.8 26
3-1
19.5 80
3-2
29 60
4-2
90 130
4-3
205 225
0-0
10.5
1-1
6
2-2
14
3-3
70
4-4
225
AOS
40

Hạng nhất Anh » 42

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Bristol City hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Bristol City

Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Phút
Bristol City Bristol City
Jonathan Varane match yellow.png
27'
Amadou Salif Mbengue match yellow.png
55'
66'
match yellow.png Noah Eile
Rumarn Burrell
Ra sân: Rayan Kolli
match change
68'
Daniel Bennie
Ra sân: Richard Kone
match change
69'
Daniel Bennie match yellow.png
75'
Kwame Poku
Ra sân: Kieran Morgan
match change
75'
76'
match change Delano Burgzorg
Ra sân: Emil Ris Jakobsen
76'
match change Ross McCrorie
Ra sân: Mark Sykes
83'
match change George Earthy
Ra sân: Max Bird
Rhys Norrington-Davies match yellow.png
85'
88'
match change Tomi Horvat
Ra sân: Scott Twine
89'
match yellow.png Delano Burgzorg

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Bristol City

Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Bristol City Bristol City
11
 
Tổng cú sút
 
13
2
 
Sút trúng cầu môn
 
6
10
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Phạt góc
 
6
13
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
2
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
18
 
Đánh đầu
 
16
6
 
Cứu thua
 
2
7
 
Cản phá thành công
 
5
6
 
Thử thách
 
5
22
 
Long pass
 
14
8
 
Successful center
 
1
4
 
Sút ra ngoài
 
0
10
 
Đánh đầu thành công
 
7
5
 
Cản sút
 
7
7
 
Rê bóng thành công
 
4
1
 
Đánh chặn
 
4
14
 
Ném biên
 
8
400
 
Số đường chuyền
 
520
87%
 
Chuyền chính xác
 
87%
86
 
Pha tấn công
 
77
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
21
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
35
 
Số pha tranh chấp thành công
 
32
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
28
 
Số quả tạt chính xác
 
10
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
22
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Daniel Bennie
17
Kwame Poku
16
Rumarn Burrell
2
Kealey Adamson
29
Ben Hamer
5
Steve Cook
15
Isaac Hayden
52
Leon Scarlett
28
Joao Henrique Mendes da Silva
Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR) 4-4-2
4-2-3-1 Bristol City Bristol City
13
Walsh
18
Norringt...
6
Clarke-S...
37
Edwards
27
Mbengue
11
Smyth
40
Varane
21
Morgan
20
Vale
22
Kone
26
Kolli
23
Vítek
12
Knight
38
Eile
21
Borges
3
Pring
40
Morsy
4
Randell
17
Sykes
10
Twine
6
Bird
18
Jakobsen

Substitutes

14
Tomi Horvat
2
Ross McCrorie
11
Delano Burgzorg
44
George Earthy
30
Sinclair Armstrong
19
George Tanner
32
Lewis Thomas
20
Sam Bell
24
Seb Naylor
Đội hình dự bị
Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Daniel Bennie 23
Kwame Poku 17
Rumarn Burrell 16
Kealey Adamson 2
Ben Hamer 29
Steve Cook 5
Isaac Hayden 15
Leon Scarlett 52
Joao Henrique Mendes da Silva 28
Queens Park Rangers (QPR) Bristol City
14 Tomi Horvat
2 Ross McCrorie
11 Delano Burgzorg
44 George Earthy
30 Sinclair Armstrong
19 George Tanner
32 Lewis Thomas
20 Sam Bell
24 Seb Naylor

Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Bristol City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 0.33
5 Sút trúng cầu môn 5
12.67 Phạm lỗi 9
3.67 Phạt góc 3
4.33 Thẻ vàng 1.67
46.67% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.7
1.7 Bàn thua 1
4.1 Sút trúng cầu môn 3.5
12 Phạm lỗi 9.9
3.6 Phạt góc 5.4
2.3 Thẻ vàng 2.4
41.6% Kiểm soát bóng 54.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Queens Park Rangers (QPR) (44trận)
Chủ Khách
Bristol City (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
7
8
7
HT-H/FT-T
3
1
2
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
3
1
0
HT-H/FT-H
2
5
1
6
HT-B/FT-H
0
0
2
1
HT-T/FT-B
1
1
1
0
HT-H/FT-B
3
3
2
2
HT-B/FT-B
4
2
6
6

Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Jake Clarke-Salter Trung vệ 0 0 1 49 45 91.84% 1 1 67 7.36
11 Paul Smyth Cánh phải 2 0 2 19 17 89.47% 5 0 32 6.58
18 Rhys Norrington-Davies Hậu vệ cánh trái 0 0 0 25 20 80% 3 1 37 6.71
13 Joe Walsh Thủ môn 0 0 0 21 18 85.71% 0 0 38 8.09
17 Kwame Poku Cánh phải 0 0 0 4 3 75% 0 0 7 6.15
16 Rumarn Burrell Tiền đạo cắm 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 4 6.06
37 Ronnie Edwards Trung vệ 1 0 0 70 68 97.14% 1 2 79 7.1
20 Harvey Vale Tiền vệ phải 1 0 2 31 26 83.87% 5 0 45 6.71
40 Jonathan Varane Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 38 30 78.95% 0 1 51 6.69
27 Amadou Salif Mbengue Trung vệ 2 0 1 27 23 85.19% 8 0 57 6.69
26 Rayan Kolli Tiền đạo cắm 1 0 0 7 5 71.43% 1 0 15 6.2
23 Daniel Bennie Cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 5.92
22 Richard Kone Tiền đạo cắm 2 1 0 8 7 87.5% 0 2 15 6.13
21 Kieran Morgan Tiền vệ trụ 1 0 0 45 42 93.33% 0 2 48 6.37

Bristol City Bristol City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
40 Sam Morsy Tiền vệ trụ 1 0 0 71 64 90.14% 0 0 80 6.5
17 Mark Sykes Tiền vệ phải 3 1 1 15 13 86.67% 2 0 26 6.67
2 Ross McCrorie Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 5 100% 0 0 6 6.05
10 Scott Twine Tiền vệ công 3 2 1 25 21 84% 1 0 36 6.74
18 Emil Ris Jakobsen Tiền đạo cắm 2 2 0 9 7 77.78% 0 1 16 6.38
21 Neto Borges Hậu vệ cánh trái 0 0 0 84 81 96.43% 0 0 92 6.79
11 Delano Burgzorg Cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 0 3 6.03
6 Max Bird Tiền vệ trụ 1 0 0 36 31 86.11% 1 2 44 6.09
3 Cameron Pring Hậu vệ cánh trái 0 0 2 25 22 88% 1 0 48 6.97
12 Jason Knight Tiền vệ trụ 0 0 0 50 43 86% 3 0 61 6.37
4 Adam Randell Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 44 37 84.09% 0 1 50 6.8
38 Noah Eile Trung vệ 0 0 1 81 75 92.59% 0 1 90 6.43
23 Radek Vítek Thủ môn 0 0 0 45 32 71.11% 0 0 49 6.78
44 George Earthy Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ