-0.25 1.00
+0.25 0.90
2.5 1.01
u 0.88
2.25
2.89
3.45
-0 1.00
+0 1.17
1 0.90
u 0.99
2.83
3.5
2.17
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Bristol City hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Noah Eile
Delano Burgzorg
Ross McCrorie
George Earthy
Tomi Horvat
Delano Burgzorg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 1 | 67 | 7.36 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 32 | 6.58 | |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 37 | 6.71 | |
| 13 | Joe Walsh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 8.09 | |
| 17 | Kwame Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 16 | Rumarn Burrell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.06 | |
| 37 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 68 | 97.14% | 1 | 2 | 79 | 7.1 | |
| 20 | Harvey Vale | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 0 | 45 | 6.71 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 51 | 6.69 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 8 | 0 | 57 | 6.69 | |
| 26 | Rayan Kolli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 23 | Daniel Bennie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.92 | |
| 22 | Richard Kone | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 15 | 6.13 | |
| 21 | Kieran Morgan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 48 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 0 | 80 | 6.5 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 26 | 6.67 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 36 | 6.74 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.38 | |
| 21 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 84 | 81 | 96.43% | 0 | 0 | 92 | 6.79 | |
| 11 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 2 | 44 | 6.09 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 48 | 6.97 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 3 | 0 | 61 | 6.37 | |
| 4 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 38 | Noah Eile | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 1 | 90 | 6.43 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 0 | 49 | 6.78 | |
| 44 | George Earthy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ